Cập nhật lần cuối: 30 tháng 5, 2026

Triều đại Tây Sơn

(1778 - 1802)

Phong trào Tây Sơn là cuộc khởi nghĩa nông dân lớn nhất lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII, lật đổ cả hai dòng chúa Nguyễn lẫn chúa Trịnh, đánh tan hai đạo ngoại xâm Xiêm La và nhà Thanh, thống nhất đất nước sau hơn 200 năm phân tranh.

1. Bối cảnh - Vì sao Tây Sơn nổi dậy?

Giữa thế kỷ XVIII, xã hội Đàng Trong rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng:

  • Quyền thần Trương Phúc Loan thao túng triều chính chúa Nguyễn, bán quan thu thuế, vơ vét của dân.
  • Nạn đói, thiên tai liên tiếp; nông dân mất ruộng đất, bần cùng hóa.
  • Thương nhân người Hoa bị nhóm Trương Phúc Loan chèn ép, gây bất mãn lan rộng.
  • Ở Đàng Ngoài, chúa Trịnh cũng suy yếu sau nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân (Nguyễn Hữu Cầu, Hoàng Công Chất…).

Vùng Tây Sơn thượng đạo (nay là Bình Định) là nơi hội tụ nhiều thành phần bất mãn: nông dân mất đất, thương nhân bị chèn ép, dân tộc thiểu số Tây Nguyên — mảnh đất lý tưởng cho cuộc nổi dậy bùng phát.

2. Khởi nghĩa và bành trướng (1771-1786)

  • 1771: Ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ quê ở Tây Sơn (Bình Định) dựng cờ khởi nghĩa tại căn cứ Tây Sơn thượng đạo, lấy khẩu hiệu "lấy của nhà giàu chia cho dân nghèo" thu hút đông đảo dân chúng.
  • 1773-1776: Tây Sơn chiếm Quy Nhơn, mở rộng vùng kiểm soát từ Quảng Ngãi đến Bình Thuận. Nguyễn Nhạc xưng Tây Sơn Vương.
  • 1777: Đánh tan chúa Nguyễn ở Gia Định, giết chúa Nguyễn Phúc Thuần — chúa Nguyễn sụp đổ. Nguyễn Ánh (tên đầy đủ: Nguyễn Phúc Ánh, cháu gọi chúa Nguyễn Phúc Thuần bằng bác, năm đó mới 16 tuổi) may mắn chạy thoát, ẩn náu ở vùng sông nước Cà Mau, bắt đầu cuộc chiến phục thù kéo dài 25 năm.
  • 1778: Nguyễn Nhạc xưng Hoàng đế (niên hiệu Thái Đức), lập triều Tây Sơn.
  • 1782–1785 — Nguyễn Ánh cầu viện Xiêm La: Sau nhiều lần bị Tây Sơn đánh đuổi, Nguyễn Ánh phải chạy ra đảo Phú Quốc rồi sang tị nạn tại Xiêm La (Thái Lan ngày nay). Ông cầu viện vua Xiêm, hứa thần phục và nhường đất để đổi lấy quân cứu viện. Năm 1784, vua Xiêm cử 5 vạn thủy quân và 300 thuyền chiến vào Nam Bộ — danh nghĩa "giúp" Nguyễn Ánh nhưng thực chất muốn mở rộng ảnh hưởng xuống Đông Dương. Năm 1785, Nguyễn Huệ đánh tan toàn bộ đạo quân này trong trận Rạch Gầm – Xoài Mút (sông Tiền, Tiền Giang) — một trong những trận thủy chiến vĩ đại nhất lịch sử Việt Nam. Nguyễn Ánh lại phải chạy trốn sang Xiêm lần hai.

3. Thống nhất đất nước (1786-1788)

  • Tháng 6/1786: Nguyễn Huệ dẫn đại quân vượt đèo Hải Vân ra Bắc, đánh chiếm Phú Xuân (Huế) trong một đêm, tiêu diệt quân Trịnh ở Thuận Hóa.
  • Tháng 7/1786: Nguyễn Huệ tiến thẳng ra Thăng Long, chúa Trịnh Khải tự vẫn — dòng chúa Trịnh kết thúc sau 200 năm. Nguyễn Huệ trao quyền cai quản Đàng Ngoài lại cho vua Lê Hiển Tông, kết duyên với công chúa Lê Ngọc Hân.
  • 1787 — Lê Chiêu Thống cầu viện nhà Thanh: Sau khi Nguyễn Huệ rút quân về Nam, các phe phái cựu thần tranh nhau quyền lực, vua Lê Chiêu Thống liên tục bị lật đổ và phục vị. Ông là vị vua không có thực quyền, bị chính những kẻ "phò Lê" thao túng. Tuyệt vọng trước tình thế, ông chọn con đường cầu viện nước ngoài: vượt biên sang Trung Quốc, quỳ gối xin vua Càn Long nhà Thanh đem quân "phù Lê diệt Tây Sơn". Nhà Thanh nhân cơ hội này cử Tôn Sĩ Nghị dẫn 29 vạn quân tràn vào Đại Việt, chiếm Thăng Long cuối năm 1788 — biến Lê Chiêu Thống thành bù nhìn hoàn toàn phụ thuộc vào quân ngoại xâm. Hành động này bị người đời sau lên án là "rước voi về giày mả tổ".
  • Cuối 1788: Quân Thanh do Tôn Sĩ Nghị chỉ huy chiếm Thăng Long. Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế Quang Trung tại Phú Xuân (ngày 25/11 âm lịch, tức 22/12/1788), tuyên cáo "Bắc phạt" diệt Thanh.

4. Đại phá quân Thanh - Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa (1789)

Đây là chiến công quân sự xuất sắc nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của Việt Nam.

  • Hành quân thần tốc: Từ Phú Xuân (Huế), Quang Trung dẫn đại quân khoảng 10 vạn người vừa đi vừa tuyển quân, vượt hơn 600 km trong vòng chưa đầy 1 tháng, ra tới Thăng Long đúng dịp Tết Kỷ Dậu.
  • Kế hoạch tác chiến: Quân Tây Sơn chia 5 đạo, tấn công đồng loạt hệ thống đồn lũy của Thanh. Quang Trung lợi dụng quân địch đang ăn Tết, lơi lỏng phòng thủ.
  • Diễn biến 5 ngày (29 tháng Chạp - mùng 5 Tết):
    • Đêm 30 Tết: Hạ đồn Gián Khẩu, Thanh Quyết (Ninh Bình), bắt sống toàn bộ quân Thanh canh gác.
    • Mùng 3 Tết: Đại thắng tại đồn Hà Hồi (Hà Tây) — quân Thanh đầu hàng không kháng cự.
    • Mùng 5 Tết (sáng sớm): Trận quyết chiến tại đồn Ngọc Hồi — quân Tây Sơn dùng ván gỗ bịt rơm ướt tiến vào giữa làn đạn, đánh tan đồn chủ lực của Thanh. Cùng lúc, đạo quân của đô đốc Long tiêu diệt đồn Đống Đa, tướng Thanh là Sầm Nghi Đống tự thắt cổ chết.
    • Trưa mùng 5: Quang Trung tiến vào Thăng Long trong khói lửa, trước cả thời hạn 2 ngày so với dự tính. Tôn Sĩ Nghị bỏ cả ấn tín bỏ chạy qua sông Nhị Hà, cầu phao sập, hàng vạn quân Thanh chết đuối.
  • Kết quả: 29 vạn quân Thanh tan vỡ hoàn toàn chỉ sau 5 ngày. Đây là chiến thắng nhanh nhất và quyết đoán nhất trong lịch sử chống ngoại xâm Việt Nam.

5. Công cuộc trị quốc của Quang Trung (1789-1792)

Dù chỉ cầm quyền 4 năm sau chiến thắng, Quang Trung đã tiến hành nhiều cải cách táo bạo:

  • Hành chính: Tổ chức lại bộ máy nhà nước, đặt kinh đô tại Phú Xuân (Huế), chia cả nước thành các trấn thống nhất dưới triều đình trung ương.
  • Nông nghiệp: Ban Chiếu khuyến nông (1789) — lệnh khôi phục ruộng bỏ hoang, cho nông dân khai hoang và cấy cày trở lại sau chiến tranh.
  • Giáo dục - văn hóa: Ban Chiếu lập học, mở rộng trường học đến cấp xã; chủ trương dùng chữ Nôm (chữ viết của người Việt) thay thế chữ Hán trong văn bản chính thức — đề cao văn hóa dân tộc.
  • Thương mại: Ban Chiếu thông thương, khuyến khích buôn bán trong nước và với nước ngoài, giảm thuế quan.
  • Ngoại giao: Đàm phán với nhà Thanh, được vua Càn Long công nhận là "An Nam Quốc Vương"; dự tính đòi lại vùng Lưỡng Quảng nhưng chưa thực hiện được.
  • Quân sự: Dự tính xây dựng Phượng Hoàng Trung Đô (Nghệ An) làm căn cứ quân sự chiến lược ở trung tâm đất nước.

6. Suy vong (1792-1802)

  • Tháng 9/1792: Vua Quang Trung đột ngột băng hà ở tuổi 40, để lại triều đình rối loạn. Con trai mới 10 tuổi là Nguyễn Quang Toản lên ngôi (niên hiệu Cảnh Thịnh).
  • Tranh giành quyền lực: Các đại thần như Bùi Đắc Tuyên (cậu vua) và Vũ Văn Dũng tranh nhau nắm quyền, triều đình mất đoàn kết.
  • Nguyễn Ánh phản công: Được Pháp hỗ trợ vũ khí, tàu chiến (qua hiệp ước Versailles 1787 với Giám mục Bá Đa Lộc), Nguyễn Ánh liên tục lấn chiếm từ Nam ra Bắc. Năm 1799 lấy Quy Nhơn; 1801 lấy Phú Xuân (Huế); 1802 lấy Thăng Long.
  • 1802: Nguyễn Quang Toản bị bắt và bị giết. Triều Tây Sơn chấm dứt sau 24 năm tồn tại. Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long, lập ra triều Nguyễn.

7. Các vua nhà Tây Sơn

  • Nguyễn Nhạc - Thái Đức Hoàng đế (1778-1793): Anh cả, người khởi xướng phong trào, xưng Hoàng đế tại Quy Nhơn. Sau khi Nguyễn Huệ lên ngôi Quang Trung, Nguyễn Nhạc lui về cai quản vùng Trung Bộ. Mất năm 1793, không có người kế vị đủ mạnh.
  • Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng đế (1788-1792): Thiên tài quân sự và chính trị kiệt xuất. Đánh tan Xiêm (1785), diệt Trịnh (1786), đại phá Thanh (1789). Tiến hành nhiều cải cách tiến bộ. Mất đột ngột năm 1792, hưởng dương 40 tuổi — cái chết là tổn thất không thể bù đắp cho triều Tây Sơn.
  • Nguyễn Quang Toản - Cảnh Thịnh Hoàng đế (1792-1802): Con Quang Trung, lên ngôi lúc 10 tuổi. Triều đình rối ren, không có tướng tài đủ tầm. Thua trận liên tiếp trước Nguyễn Ánh, bị bắt và xử tử năm 1802.

8. Ý nghĩa lịch sử

  • Thống nhất lãnh thổ: Lần đầu tiên kể từ thế kỷ XVI, đất nước được thống nhất dưới một chính quyền, chấm dứt 200 năm phân liệt Trịnh - Nguyễn.
  • Bảo vệ độc lập: Đánh bại hai đạo ngoại xâm lớn (Xiêm La và nhà Thanh) chứng minh sức mạnh quân sự và ý chí độc lập của dân tộc.
  • Cải cách tiến bộ: Các chiếu lệnh của Quang Trung về nông nghiệp, giáo dục, chữ Nôm, thương mại cho thấy tầm nhìn xây dựng quốc gia hiện đại vượt thời đại.
  • Di sản: Dù triều Tây Sơn ngắn ngủi, Quang Trung được lịch sử Việt Nam tôn vinh là anh hùng dân tộc vĩ đại. Chiến thắng Đống Đa (mùng 5 Tết) được kỷ niệm hằng năm tại Hà Nội.