Triều đại nhà Nguyễn
(1802 - 1945)Nhà Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam, thống nhất đất nước trên lãnh thổ rộng nhất từ trước đến nay, nhưng cũng là triều đại chứng kiến đất nước rơi vào tay thực dân Pháp và bước vào thời kỳ đấu tranh giải phóng dân tộc.
1. Thành lập - Gia Long thống nhất đất nước (1802)
Sau 25 năm chiến tranh dai dẳng, Nguyễn Ánh đánh bại triều Tây Sơn năm 1802, lên ngôi Hoàng đế tại Huế, lấy niên hiệu Gia Long. Ông đặt quốc hiệu là Việt Nam (do nhà Thanh công nhận), sau đổi thành Đại Nam dưới thời Minh Mạng.
- Kinh đô: Phú Xuân (Huế) — vị trí trung tâm địa lý, thuận lợi kiểm soát cả Nam lẫn Bắc.
- Lãnh thổ: Lần đầu tiên trong lịch sử, toàn bộ dải đất từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau được thống nhất dưới một chính quyền, bao gồm cả chủ quyền các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
- Thể chế: Quân chủ tập quyền tuyệt đối — vua nắm quyền tối cao về lập pháp, hành pháp, tư pháp và quân sự.
- Bộ luật Gia Long (1815): Bộ luật thành văn đầy đủ đầu tiên của Việt Nam, gồm 398 điều, quy định hình sự, dân sự và hành chính.
2. Cực thịnh - Thời Minh Mạng (1820-1841)
Minh Mạng là vị vua năng động và tài năng nhất triều Nguyễn, đưa Đại Nam lên đỉnh cao về tổ chức và quy mô lãnh thổ.
- Cải cách hành chính (1831-1832): Chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên, bãi bỏ chế độ tổng trấn, tập trung quyền lực về triều đình trung ương. Hoàn thiện Lục bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công).
- Lãnh thổ cực đại: Đại Nam thời Minh Mạng đạt quy mô rộng nhất lịch sử, bao gồm toàn bộ Việt Nam ngày nay, toàn bộ Campuchia và một phần đông Lào (Trấn Ninh, nay là tỉnh Xiêng Khoảng).
- Vì sao chiếm được Campuchia? Từ thời chúa Nguyễn, các vua Khơ-me thân Việt liên tục nhờ quân Việt đánh dẹp phe đối lập thân Xiêm để giữ ngôi — đổi lại Việt Nam ngày càng can thiệp sâu vào nội chính. Năm 1834, vua Campuchia Nặc Chăn II mất mà không có con trai, nội bộ người Khơ-me chia rẽ tranh giành ngôi báu, Xiêm La đang chờ cơ hội. Minh Mạng lập tức đưa quân vào, đặt công chúa Nặc Mây làm bù nhìn rồi sáp nhập thẳng thành Trấn Tây Thành, cai trị bằng quan lại người Việt.
- Vì sao mất Campuchia? Người Khơ-me liên tục nổi dậy chống lại chính sách đồng hóa cưỡng bức của triều Nguyễn. Xiêm La nhân đó phản công mạnh. Sau nhiều năm chiến tranh tiêu hao, đến 1847 (thời Thiệu Trị) Việt Nam buộc phải rút quân, trao Campuchia cho vua Nặc Đôn dưới quyền đồng bảo hộ Việt-Xiêm — nhưng thực tế Xiêm chiếm phần ảnh hưởng lớn hơn. Năm 1863, Pháp thiết lập bảo hộ Campuchia, chính thức đưa vùng đất này ra khỏi tầm với của cả Việt Nam lẫn Xiêm.
- Chủ quyền biển đảo: Tổ chức đội Hoàng Sa và Bắc Hải thường xuyên tuần tra, đo đạc, cắm mốc tại Hoàng Sa và Trường Sa; ghi chép vào địa bạ quốc gia.
- Văn hóa - giáo dục: Biên soạn Đại Nam Thực Lục, Đại Nam Nhất Thống Chí; đổi quốc hiệu thành Đại Nam (1839); đề cao Nho học.
- Hạn chế: Cấm đạo Thiên Chúa gay gắt, giết hại nhiều giáo sĩ và giáo dân — tạo cớ cho Pháp can thiệp sau này.
3. Pháp xâm lược - Từng bước mất nước (1858-1884)
Đây là giai đoạn bi kịch nhất của triều Nguyễn. Dưới thời Tự Đức (1847-1883) — vị vua trị vì lâu nhất — Việt Nam lần lượt mất lãnh thổ vào tay Pháp:
- 1858: Pháp tấn công Đà Nẵng, sau chuyển vào đánh Gia Định.
- 1862 — Hòa ước Nhâm Tuất: Nhà Nguyễn nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ (Biên Hòa, Gia Định, Định Tường) cho Pháp, trả chiến phí 4 triệu đồng. Đây là hòa ước bán nước đầu tiên.
- 1867: Pháp chiếm nốt 3 tỉnh miền Tây (Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên) — toàn bộ Nam Kỳ thành thuộc địa Pháp.
- 1873 & 1882: Pháp hai lần tấn công Hà Nội. Đề đốc Hoàng Diệu (1882) tuẫn tiết khi thành Hà Nội thất thủ.
- 1883 — Hòa ước Quý Mùi (Harmand): Sau khi Tự Đức mất, triều đình ký hòa ước chấp nhận Pháp bảo hộ toàn bộ Việt Nam.
- 1884 — Hòa ước Giáp Thân (Patenôtre): Chính thức xác lập chế độ bảo hộ Pháp. Việt Nam bị chia làm 3 kỳ: Nam Kỳ (thuộc địa), Trung Kỳ và Bắc Kỳ (bảo hộ).
Vì sao nhà Nguyễn thua Pháp? Nhiều nguyên nhân: triều đình bảo thủ, không chịu cải cách như Nhật Bản (Minh Trị Duy Tân); quân sự lạc hậu; nội bộ chia rẽ; chính sách "cầm cự - thương lượng" thay vì kháng chiến toàn dân.
4. Phong trào kháng Pháp trong và ngoài triều đình
- Phong trào Cần Vương (1885-1896): Vua Hàm Nghi xuất bôn, ra chiếu Cần Vương kêu gọi sĩ phu và dân chúng chống Pháp. Nhiều cuộc khởi nghĩa nổ ra: Ba Đình (Thanh Hóa), Bãi Sậy (Hưng Yên), Hương Khê (Hà Tĩnh, do Phan Đình Phùng lãnh đạo — lớn nhất và kéo dài nhất đến 1896). Hàm Nghi bị bắt năm 1888, đày sang An-giê-ri.
- Vua Thành Thái (1889-1907) và Duy Tân (1907-1916): Hai vua có tinh thần kháng Pháp, bí mật liên lạc với các phong trào yêu nước. Cả hai đều bị Pháp phế truất và đày sang đảo Rê-u-ni-ông (Châu Phi).
- Phong trào Đông Du (1905-1909): Phan Bội Châu đưa thanh niên sang Nhật học để về cứu nước. Pháp ép Nhật trục xuất lưu học sinh.
- Phong trào Duy Tân (1906-1908): Phan Châu Trinh vận động cải cách theo hướng dân chủ, mở trường học, bỏ hủ tục — bị Pháp đàn áp.
5. Triều Nguyễn dưới sự bảo hộ Pháp (1884-1945)
Từ 1884, vua Nguyễn chỉ còn là hình thức. Quyền lực thực tế nằm trong tay Toàn quyền Đông Dương (người Pháp).
- Khải Định (1916-1925): Hợp tác hoàn toàn với Pháp, bị giới trí thức và nhân dân lên án. Sang Pháp dự Đấu xảo Mác-xây 1922, bị Phan Châu Trinh viết "Thư thất điều" công khai chỉ trích.
- Bảo Đại (1926-1945): Học tại Pháp từ nhỏ, về nước năm 1932 với tuyên bố cải cách nhưng không thành. Năm 1945, Nhật đảo chính Pháp (9/3/1945), Bảo Đại tuyên bố "độc lập" dưới sự bảo trợ của Nhật — thực chất vẫn là bù nhìn.
- Tháng 8/1945 — Cách mạng Tháng Tám: Việt Minh do Hồ Chí Minh lãnh đạo phát động tổng khởi nghĩa. Ngày 25/8/1945, vua Bảo Đại thoái vị, trao ấn kiếm cho đại diện Chính phủ lâm thời. Ông nói: "Trẫm muốn được làm dân một nước tự do hơn là làm vua một nước nô lệ." — Triều Nguyễn chấm dứt sau 143 năm.
6. Thành tựu văn hóa và kiến trúc
- Kinh thành Huế: Xây dựng từ 1805, gồm Kinh thành, Hoàng thành, Tử Cấm Thành — công trình kiến trúc đồ sộ nhất Đông Nam Á thế kỷ XIX. Nay là Di sản Văn hóa Thế giới UNESCO (1993).
- Hệ thống lăng tẩm: Lăng Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, Khải Định — mỗi lăng mang phong cách kiến trúc độc đáo, kết hợp cung điện và thiên nhiên.
- Văn học: Thời Nguyễn là thời kỳ đỉnh cao của văn học chữ Nôm — Truyện Kiều của Nguyễn Du, Chinh phụ ngâm bản dịch của Đoàn Thị Điểm, thơ Hồ Xuân Hương, Nguyễn Công Trứ.
- Sử học: Quốc sử quán biên soạn Đại Nam Thực Lục (hơn 500 quyển), Đại Nam Liệt Truyện, Đại Nam Nhất Thống Chí — kho tư liệu lịch sử vô giá.
- Nhã nhạc cung đình Huế: Âm nhạc nghi lễ của triều Nguyễn, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại (2003).
7. Các vua nhà Nguyễn
- Gia Long (1802-1820): Thống nhất đất nước, đặt nền móng triều Nguyễn. Ban hành Bộ luật Gia Long. Thân Pháp nhưng giữ được độc lập thực sự.
- Minh Mạng (1820-1841): Vua tài năng nhất triều Nguyễn — cải cách hành chính, mở rộng lãnh thổ cực đại, củng cố chủ quyền biển đảo. Cứng rắn với Pháp nhưng cấm đạo gắt gao.
- Thiệu Trị (1841-1847): Giữ ổn định, tiếp nối chính sách Minh Mạng. Có tài thơ văn.
- Tự Đức (1847-1883): Trị vì lâu nhất (36 năm), là vua học giỏi và có tài thơ văn. Phải đối mặt với Pháp xâm lược nhưng chính sách dao động, dẫn đến mất dần lãnh thổ.
- Dục Đức (1883): Chỉ tại vị 3 ngày, bị hai phụ chính đại thần Nguyễn Văn Tường và Tôn Thất Thuyết phế truất với cớ "đọc sai di chiếu".
- Hiệp Hòa (1883): Tại vị 4 tháng, có xu hướng thương lượng với Pháp, bị Tôn Thất Thuyết ép uống thuốc độc.
- Kiến Phúc (1883-1884): Lên ngôi lúc 15 tuổi, mất sau 8 tháng — nghi bị đầu độc.
- Hàm Nghi (1884-1885): Vua yêu nước, theo Tôn Thất Thuyết phát động phong trào Cần Vương kháng Pháp. Bị bắt năm 1888, đày sang An-giê-ri đến khi mất (1943).
- Đồng Khánh (1885-1889): Do Pháp đưa lên thay Hàm Nghi, hợp tác với Pháp. Triều Nguyễn từ đây hoàn toàn mất tự chủ.
- Thành Thái (1889-1907): Bí mật chống Pháp, giả điên để tránh bị theo dõi. Bị Pháp phế truất và đày sang đảo Rê-u-ni-ông.
- Duy Tân (1907-1916): Lên ngôi lúc 7 tuổi. Lớn lên có tinh thần yêu nước mạnh mẽ, liên lạc với Việt Nam Quang Phục Hội, tham gia kế hoạch khởi nghĩa 1916. Bị Pháp đày sang đảo Rê-u-ni-ông cùng cha.
- Khải Định (1916-1925): Hợp tác toàn diện với Pháp, bị dư luận lên án. Xây lăng Khải Định xa hoa bằng tiền tăng thuế dân.
- Bảo Đại (1926-1945): Vua cuối cùng. Học ở Pháp về, không có thực quyền. Thoái vị ngày 25/8/1945 trước Cách mạng Tháng Tám — kết thúc 143 năm triều Nguyễn và hàng nghìn năm chế độ phong kiến Việt Nam.
8. Đánh giá lịch sử
- Công: Thống nhất lãnh thổ hoàn chỉnh; xây dựng bộ máy nhà nước tập quyền; để lại di sản văn hóa đồ sộ (Huế, Nhã nhạc, văn học Nôm, sử học); khẳng định chủ quyền Hoàng Sa - Trường Sa.
- Tội: Bảo thủ, không chịu cải cách khi Nhật, Xiêm đã canh tân; chính sách cấm đạo tạo cớ cho Pháp can thiệp; ký các hòa ước bán nước; đàn áp nhiều cuộc nổi dậy của nông dân.
- Di sản: Dù kết thúc trong bi kịch mất nước, nhà Nguyễn để lại kho di sản vật thể và phi vật thể khổng lồ, là nguồn gốc căn tính văn hóa Việt Nam hiện đại. Nhiều vua Nguyễn như Hàm Nghi, Thành Thái, Duy Tân được lịch sử tôn vinh vì tinh thần yêu nước.