Quá trình thực dân Pháp xâm lược Đại Nam (1858–1885)
Từ phát súng đầu tiên ở Đà Nẵng đến Chiếu Cần Vương — 27 năm mất dần chủ quyền
1. Bối cảnh chiến lược giữa thế kỷ XIX
Bước vào nửa sau thế kỷ XIX, các cường quốc tư bản phương Tây đẩy mạnh làn sóng thực dân hóa toàn cầu để tìm kiếm tài nguyên và mở rộng thị trường tiêu thụ. Sau khi lép vế trước Anh tại tiểu lục địa Ấn Độ và Miến Điện, Pháp ráo riết xác định Đông Dương là bàn đạp chiến lược tiếp theo. Mục tiêu tối thượng của giới tư bản Pháp là kiểm soát các tuyến đường thủy nội địa huyết mạch (như sông Mê Kông và sau này là sông Hồng) nhằm mở một "cửa sau" thông thương độc quyền, tiếp cận trực tiếp các tỉnh Nam và Tây Nam Trung Quốc (vùng Hoa Nam sầm uất và giàu tài nguyên khoáng sản, trọng tâm là Vân Nam, Quảng Tây, Quảng Đông) — một thị trường béo bở mà các thương cảng ven biển phía Đông lúc bấy giờ đã bị đế quốc Anh độc chiếm gần như hoàn toàn[2].
Trái ngược với đà bành trướng vũ bão của đối phương, quốc gia Đại Nam dưới sự trị vì của hoàng đế Tự Đức rơi vào thời kỳ khủng hoảng nghiêm trọng trên cả hai mặt đối nội và đối ngoại. Về nội trị, nền kinh tế nông nghiệp kiệt quệ do thiên tai liên miên, đê điều hoang phế và quốc khố trống rỗng. Binh lực của triều đình càng bị vắt kiệt khi phải liên tục căng mình đàn áp các cuộc nổi dậy quy mô lớn trong nước, tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa kéo dài của Tạ Văn Phụng (1861–1865) ở Bắc Kỳ và cuộc bạo động của Đoàn Hữu Trưng (loạn Chày Vôi, 1866) ngay sát sườn kinh thành Huế[1], [4]. Giữa muôn vàn thế bí, thể chế chính trị Nho giáo bảo thủ vẫn kiên quyết duy trì chính sách "bế quan tỏa cảng" và khước từ mọi đề nghị canh tân đất nước của các sĩ phu tiến bộ[1]. Đồng thời, chính sách cấm đạo Thiên Chúa nghiêm ngặt của triều đình đã vô tình cung cấp cho liên quân Pháp - Tây Ban Nha một cái cớ "bảo vệ đức tin" mang tính chính danh quốc tế để chính thức phát động cuộc chiến tranh xâm lược mà họ đã chờ đợi từ lâu[3].
2. Giai đoạn 1 (1858–1862): Tiếng súng Đà Nẵng và vết rạn Nam Kỳ
Chiến sự tại Đà Nẵng: Kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh phá sản (9/1858 – 2/1859)
Ngày 1/9/1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha do Phó Đô đốc Rigault de Genouilly chỉ huy nổ súng đánh phá Sơn Trà, mưu tính chiếm Đà Nẵng làm bàn đạp mở đường tấn công thẳng vào kinh thành Huế để nhanh chóng áp đặt ách thống trị[1], [3]. Tuy nhiên, danh tướng Nguyễn Tri Phương đã kịp thời tổ chức phòng tuyến bám trụ liên hoàn, thực hiện triệt để chiến thuật "vườn không nhà trống" giam chân địch suốt nhiều tháng[4]. Bị vây hãm, tổn thất nặng nề bởi dịch bệnh và không thể tiến sâu vào nội địa, tháng 2/1859, quân Pháp buộc phải để lại một lực lượng nhỏ giữ đồn và kéo đại quân vào Nam Kỳ, đánh dấu sự phá sản hoàn toàn của chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" tại miền Trung[1].
Chiến sự Gia Định: Đánh chiếm vựa lúa Nam Kỳ và Hòa ước đầu tiên
Ngày 17/2/1859, quân Pháp nổ súng công phá và hạ gục thành Gia Định chỉ trong một ngày hành quân[1]. Các nhà chiến lược Pháp chuyển hướng vào Nam Kỳ vì nhận định đây là kho tàng lương thực trọng yếu nhất của Đại Nam, hệ thống sông ngòi chằng chịt cực kỳ lý tưởng cho chiến hạm cơ động, và quan trọng là địa bàn này cách xa trung tâm cứu viện của kinh thành Huế[2].
Giai đoạn 1859–1860, do vướng vào cuộc chiến tranh Nha phiến lần hai tại Trung Quốc và phải chia quân trấn giữ Đà Nẵng, lực lượng Pháp tại Gia Định bị mỏng đi rõ rệt. Tuy nhiên, triều đình Huế đã bỏ lỡ cơ hội vàng để phản công tiêu diệt địch. Đại đồn Chí Hòa đồ sộ do Nguyễn Tri Phương dốc lực xây dựng suốt một năm đã bị quân Pháp tập trung hỏa lực phá vỡ vào tháng 2/1861[4]. Thừa thắng, Pháp tiếp tục đánh chiếm Định Tường (4/1861), Biên Hòa (12/1861) và Vĩnh Long (3/1862)[1].
Trái ngược với sự suy sụp của quân đội chính quy, phong trào kháng chiến tự phát trong nhân dân Nam Kỳ bùng lên dữ dội. Biểu tượng lớn nhất giai đoạn này là nghĩa quân Bình Tây Đại nguyên soái Trương Định tại Gò Công. Ông kiên quyết khước từ lệnh bãi binh cầu hòa của triều đình, bám trụ trong lòng dân chiến đấu tiêu hao sinh lực địch cho đến khi bị trọng thương và oanh liệt tuẫn tiết năm 1864[4].
Bị ép chặt bởi thế cô và hoang mang trước nguy cơ Pháp câu kết với phản quân Lê Duy Phụng ở Bắc Kỳ, triều đình Tự Đức hạ chiếu cầu hòa, ký kết Hòa ước Nhâm Tuất (5/6/1862)[1].
Các điều khoản cốt lõi của Hòa ước 1862: Đại Nam chính thức cắt đứt chủ quyền, nhượng hẳn ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa) cùng đảo Côn Lôn (hòn đảo lớn nhất thuộc quần đảo Côn Đảo) cho Pháp; bồi thường khoản chiến phí khổng lồ lên tới 4 triệu piastre (ngân lượng); cam kết mở ba cửa biển (Đà Nẵng, Ba Lạt, Quảng Yên) cho tàu thương mại phương Tây tự do thông thương[1], [2].
3. Giai đoạn 2 (1862–1867): Sự sụp đổ của ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ
Sau năm 1862, triều đình Huế thi hành một chiến lược sai lầm nghiêm trọng: tập trung đàn áp các phong trào khởi nghĩa ở miền Bắc và ảo tưởng vào con đường ngoại giao thương lượng để "chuộc lại" 3 tỉnh miền Đông[1]. Lợi dụng sự nhu nhược này, chính quyền thực dân Pháp tại Nam Kỳ ráo riết chuẩn bị bước đi tiếp theo để độc chiếm toàn bộ dải đất phía Nam.
Tháng 6/1867, Thống đốc Nam Kỳ de la Grandière đơn phương gửi tối hậu thư ép Kinh lược sứ Phan Thanh Giản phải nộp thành giao đất[1]. Nhận thấy vũ khí quá lạc hậu, quân nhu kiệt quệ và không thể trông chờ vào triều đình trung ương, Phan Thanh Giản đã quyết định trao thành để tránh một cuộc thảm sát vô ích cho binh sĩ, sau đó tuyệt thực suốt 17 ngày rồi uống thuốc độc tự tử[4].
Chỉ trong vỏn vẹn 3 ngày (từ 20 đến 24/6/1867), Pháp chiếm gọn 3 tỉnh miền Tây bao gồm Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên không tốn một viên đạn[1]. Toàn bộ Lục tỉnh Nam Kỳ chính thức biến thành lãnh thổ thuộc địa trực trị của Pháp với tên gọi Cochinchine française[2].
Bất chấp sự đầu hàng của giới chức phong kiến, nhân dân miền Tây tiếp tục đứng lên kháng chiến tộc người: Nguyễn Trung Trực vang danh với chiến công oanh tạc đốt cháy chiến hạm Espérance của Pháp trên sông Nhật Tảo (1861), tiếp tục lập căn cứ ở Hòn Chông, Kiên Giang cho đến khi bị bắt và bị hành quyết năm 1868[4]; sĩ phu Thủ Khoa Huân ba lần dựng cờ khởi nghĩa ở Mỹ Tho, quần thảo với quân Pháp đến tận năm 1875[1].
4. Giai đoạn 3 (1873–1874): Phát súng thử nghiệm tại Bắc Kỳ
Với tham vọng tìm kiếm một hành lang giao thương chiến lược áp sát biên giới Trung Quốc, Pháp lợi dụng vụ tranh chấp thương mại của lái buôn Jean Dupuis để can thiệp vào tình hình Bắc Kỳ. Tháng 11/1873, Đại úy Francis Garnier dẫn đầu một đội quân viễn chinh tinh nhuệ chưa đầy 200 người tiến ra Thăng Long[1]. Với ưu thế tuyệt đối về vũ khí tầm xa, Garnier nổ súng công phá đánh chiếm thành Hà Nội chỉ trong một buổi sáng. Đại thần chỉ huy thành là Nguyễn Tri Phương bị trọng thương, bị bắt, ông đã cự tuyệt mọi sự cứu chữa, tuyệt thực cho đến chết[4]. Trong vòng chưa đầy một tháng sau đó, các đồn binh nhỏ bé của Pháp dễ dàng làm chủ một loạt tỉnh đồng bằng: Hải Dương, Nguyễn Bình, Nam Định, Hưng Yên[1].
Trước nguy cơ mất Bắc Kỳ, triều đình Huế phối hợp mật thiết với quân Cờ Đen (lực lượng vũ trang gốc Thái Bình Thiên Quốc người Hoa) do Lưu Vĩnh Phúc chỉ huy để tổ chức phản công[3]. Ngày 21/12/1873, quân ta tổ chức nhử địch ra khỏi thành Hà Nội, Francis Garnier sa bẫy và bị tiêu diệt tại trận Cầu Giấy[1].
Cái chết của Garnier khiến giới quân sự Pháp tại Sài Gòn hoang mang, nhưng triều đình Huế lại một lần nữa chọn giải pháp nhượng bộ trên bàn đàm phán thay vì thừa thắng xông lên. Hòa ước Giáp Tuất (15/3/1874) được ký kết: Pháp đồng ý trả lại thành Hà Nội và các tỉnh Bắc Kỳ, nhưng đổi lại, triều đình Nguyễn chính thức công nhận toàn quyền chủ quyền của Pháp đối với cả 6 tỉnh Nam Kỳ, mở toang sông Hồng cho Pháp thông thương và cho phép Pháp đồn trú quân sự cố định tại Hà Nội và Hải Phòng[1], [2].
5. Giai đoạn 4 (1882–1884): Trận Cầu Giấy lần hai và Nền bảo hộ áp đặt
Đầu thập niên 1880, sự phục hồi kinh tế và xu hướng đế quốc quốc gia tại Paris đã thúc đẩy nước Pháp dứt điểm cuộc xâm lược Đại Nam. Tháng 4/1882, viện cớ triều đình Huế vi phạm hòa ước 1874 khi bí mật liên lạc ngoại giao với nhà Thanh, Đại tá Henri Rivière đưa hạm đội ra Bắc Kỳ, ra tối hậu thư rồi nổ súng tấn công thành Hà Nội lần thứ hai[1]. Tổng đốc thành là Hoàng Diệu đã anh dũng chỉ huy quân sĩ chống trả đến cùng, khi thành vỡ, ông thắt cổ tự tiết dưới chân cây cổ thụ ở Võ Miếu để giữ trọn khí tiết[4].
Lịch sử lặp lại một cách kỳ lạ: Ngày 19/5/1883, Henri Rivière lại sa bẫy phục kích và bỏ mạng tại trận địa Cầu Giấy bởi thanh thế của quân Cờ Đen phối hợp cùng quân triều đình[1]. Tuy nhiên, lần này nước Pháp không rút lui mà lập tức gửi đại quân tăng viện kèm ngân sách chiến tranh khổng lồ để thực hiện âm mưu thôn tính toàn diện[3].
Đúng lúc dầu sôi lửa bỏng, vua Tự Đức băng hà ngày 17/7/1883 không có con nối dõi. Nội bộ kinh thành rơi vào cuộc đại khủng hoảng chính trị chưa từng có: các đại thần quyền lực (Cơ mật viện) liên tiếp phế lập 4 vị vua (Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc, Hàm Nghi) trong vòng chưa đầy 18 tháng[1].
Chớp thời cơ triều đình Nguyễn tê liệt tột độ, tháng 8/1883, hạm đội Pháp nổ súng đánh thẳng vào cửa Thuận An — cửa ngõ yết hầu phòng thủ kinh thành Huế. Trước hỏa lực áp đảo, triều đình hoảng loạn và đặt bút ký kết liên tiếp hai bản hiệp ước cắt đứt hoàn toàn nền độc lập của dân tộc:
- Hiệp ước Quý Mùi (Harmand - 25/8/1883): Đại Nam chính thức thừa nhận nền bảo hộ của Pháp. Bộ ngoại giao Pháp nắm giữ toàn quyền quản lý các quan hệ quốc tế của triều đình Nguyễn[1].
- Hiệp ước Patenôtre (6/6/1884): Bản hiệp ước cuối cùng chính thức hóa nền cai trị thực dân của Pháp trên toàn bộ lãnh thổ, xóa bỏ tên gọi Đại Nam trên bản đồ ngoại giao thế giới. Pháp thực hiện chính sách chia để trị, chia đất nước thành ba kỳ với ba quy chế pháp lý riêng biệt: Nam Kỳ là đất thuộc địa trực trị; Trung Kỳ và Bắc Kỳ là đất bảo hộ, nơi nhà vua và bộ máy quan lại nhà Nguyễn chỉ còn đóng vai trò bù nhìn, chịu sự giám sát tối cao của các Khâm sứ và Thống sứ Pháp[2].
6. Giai đoạn 5 (1885): Khởi nghĩa kinh thành và Chiếu Cần Vương
Không cam chịu các hiệp ước hàng phục, phe chủ chiến đứng đầu là Thượng thư Bộ Binh Tôn Thất Thuyết ráo riết chuẩn bị mật khu kháng chiến[1]. Đêm 4 rạng sáng 5/7/1885, cuộc tập kích bất ngờ của phe chủ chiến vào các căn cứ quân Pháp tại Huế thất bại do chênh lệch hỏa lực; quân Pháp phản công đẫm máu đánh chiếm và cướp phá kinh thành[1], [4].
Tôn Thất Thuyết hộ giá vua trẻ Hàm Nghi (13 tuổi) rút chạy ra Tân Sở (Quảng Trị) rồi ban bố Chiếu Cần Vương (13/7/1885), kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân phò vua cứu quốc[1]. Lời chiếu thổi bùng ngọn lửa yêu nước, khai sinh phong trào vũ trang kháng Pháp sâu rộng khắp Trung và Bắc Kỳ với nhiều cuộc khởi nghĩa lớn như Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê[4]. Dù cuối cùng tan rã do thiếu một đường lối giai cấp tiên tiến lãnh đạo, phong trào Cần Vương đã ghi dấu ấn sâu sắc về tinh thần quật cường dân tộc và trở thành nền tảng tinh thần cho các phong trào cứu nước thế kỷ XX.
7. Tổng kết dòng sự kiện và Hậu quả khách quan
| Dòng thời gian | Sự kiện bước ngoặt | Hậu quả pháp lý / Chủ quyền |
|---|---|---|
| 1858 | Tấn công bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng) | Mở màn cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân phương Tây. |
| 1862 | Ký kết Hòa ước Nhâm Tuất | Mất 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ và đảo Côn Lôn; bồi thường chiến phí. |
| 1867 | Chiếm đóng không sắc lệnh 3 tỉnh miền Tây | Toàn bộ Lục tỉnh Nam Kỳ biến thành đất thuộc địa trực trị của Pháp. |
| 1874 | Ký kết Hòa ước Giáp Tuất | Pháp trả lại các thành Bắc Kỳ đổi lấy quyền kiểm soát ngoại giao và mở sông Hồng. |
| 1883–1884 | Ký kết Hiệp ước Harmand & Patenôtre | Chính thức xóa sổ chủ quyền độc lập; áp đặt nền bảo hộ thực dân lên toàn lãnh thổ. |
| 1885 | Kinh thành thất thủ - Chiếu Cần Vương ban bố | Cáo chung thể chế phong kiến độc lập; chuyển sang giai đoạn kháng chiến tự phát toàn dân. |
Phân tích nguyên nhân thất bại của triều đình nhà Nguyễn:
- Sai lầm về tư duy chiến lược quân sự: Triều đình nặng tính phòng thủ bị động (xây đại đồn kiên cố như Chí Hòa để chờ địch), vũ khí trang bị cực kỳ lạc hậu, không phát huy được nghệ thuật chiến tranh du kích nhân dân để đối phó với hỏa lực cơ động mạnh của phương Tây[4].
- Nhược điểm về đường lối chính trị, ngoại giao: Nội bộ phân hóa trầm trọng giữa phe "chủ chiến" và "chủ hòa". Vua Tự Đức luôn mang tâm lý sợ hãi sức mạnh của Pháp, liên tục ảo tưởng vào thương lượng ngoại giao để chuộc đất, thực hiện chính sách thỏa hiệp nhượng bộ từng bước khiến chủ quyền đất nước mất dần không thể cứu vãn[1], [3].
- Sự cô lập với nhân dân và quốc tế: Các chính sách bóc lột kinh tế và cấm đạo nghiêm ngặt của triều đình tạo nên hố sâu ngăn cách lòng dân, triều đình không quy tụ được sức mạnh toàn dân tộc ngay từ giai đoạn đầu. Đồng thời, việc thiếu một liên minh quốc tế hiệu quả (quá phụ thuộc vào sự bảo hộ lỏng lẻo của nhà Thanh) khiến Đại Nam hoàn toàn đơn độc trên bàn cờ địa chính trị[2].
Tài liệu tham khảo
- Trần Trọng Kim (1920). Việt Nam Sử Lược. Nhà xuất bản Trung Bắc Tân Văn.
- Nguyễn Thế Anh (1970). Việt Nam dưới thời Pháp đô hộ. Nhà xuất bản Lửa Thiêng.
- Tsuboi, Yoshiharu (1987). Nước Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Hoa (1847-1885). Nhà xuất bản L'Harmattan.
- Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023). Giáo trình Lịch sử Việt Nam chuyên sâu - Giai đoạn Cận đại. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.