Quá trình thực dân Pháp xâm lược Đại Nam (1858–1885)
Từ phát súng đầu tiên ở Đà Nẵng đến Chiếu Cần Vương — 27 năm mất dần chủ quyền
1. Bối cảnh chung
Giữa thế kỷ XIX, các đế quốc thực dân phương Tây đang trong giai đoạn bành trướng mạnh mẽ ở châu Á. Pháp, sau khi thua kém Anh tại Ấn Độ và Miến Điện, xác định Đông Dương là hướng ưu tiên nhằm kiểm soát tuyến thương mại sông Mê Kông và thị trường miền Nam Trung Hoa.
Đại Nam dưới triều vua Tự Đức đang suy yếu: ngân sách cạn kiệt, nạn đói liên miên, các cuộc nổi dậy nội bộ chưa dứt (nổi bật là loạn Lê Văn Khôi 1833–1835 và phong trào Giáo dân). Chính sách "bế quan tỏa cảng" và cấm đạo Thiên Chúa giáo tạo ra cớ can thiệp mà Pháp đã chờ đợi từ lâu.
2. Giai đoạn 1 (1858–1862): Tấn công Đà Nẵng và chiếm miền Đông Nam Kỳ
Tấn công Đà Nẵng (9/1858 – 2/1859)
Ngày 1/9/1858, hạm đội Pháp – Tây Ban Nha (14 tàu chiến, ~3.000 quân) do Phó Đô đốc Rigault de Genouilly chỉ huy bắn phá và đổ bộ lên bán đảo Sơn Trà, Đà Nẵng. Pháp kỳ vọng từ đây tiến thẳng lên Huế buộc triều đình đầu hàng trong vài tuần.
Tuy nhiên, tướng Nguyễn Tri Phương nhanh chóng được cử vào chỉ huy, tổ chức phòng tuyến lũy đất bao vây chặt Sơn Trà, thực hiện "vườn không nhà trống" cắt đứt nguồn tiếp tế. Kết hợp với khí hậu khắc nghiệt và dịch bệnh (kiết lị, sốt rét) tàn phá quân Pháp, chiến dịch Đà Nẵng hoàn toàn bế tắc sau gần 5 tháng. Tháng 2/1859, Rigault de Genouilly chuyển hướng vào Nam.
Đánh chiếm Gia Định (1859–1862)
Ngày 17/2/1859, Pháp tấn công và hạ thành Gia Định chỉ trong một ngày. Nam Kỳ được chọn vì là vựa lúa lớn nhất, có sông ngòi chằng chịt thuận tiện cho tàu chiến, lại xa trung tâm quyền lực Huế.
Từ 1859–1861, quân Pháp vẫn bị kéo căng (vừa duy trì Đà Nẵng, vừa chiến đấu ở Gia Định, vừa ứng phó chiến tranh ở Trung Quốc). Nghĩa quân Nguyễn Tri Phương xây đại đồn Chí Hòa (1860) nhưng bị Pháp phá vỡ vào tháng 2/1861. Sau đó Pháp lần lượt chiếm Định Tường (4/1861) và Biên Hòa (12/1861).
Phong trào kháng Pháp của nhân dân Nam Kỳ bùng nổ mạnh mẽ, đặc biệt là nghĩa quân Trương Định tại Gò Công — người từ chối lệnh bãi binh của triều đình, tiếp tục chiến đấu đến khi hy sinh (1864).
Trước áp lực quân sự và lo ngại Pháp tiến đánh Huế, triều đình Tự Đức ký Hòa ước Nhâm Tuất (5/6/1862): nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa) và đảo Côn Lôn cho Pháp; mở 3 cửa biển thông thương; bồi thường chiến phí 4 triệu piastre.
3. Giai đoạn 2 (1862–1867): Pháp chiếm nốt 3 tỉnh miền Tây Nam Kỳ
Lợi dụng việc triều đình Huế tập trung đối phó cuộc nổi dậy Lê Duy Phụng ở Bắc Kỳ và tìm cách "chuộc đất" bằng thương lượng, Pháp từng bước thôn tính phần còn lại của Nam Kỳ.
Tháng 6/1867, Thống đốc Pháp de la Grandière ra tối hậu thư và chỉ trong 3 ngày chiếm gọn Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên mà hầu như không gặp kháng cự đáng kể từ phía triều đình. Toàn bộ Nam Kỳ chính thức trở thành thuộc địa của Pháp (Cochinchine française).
Kháng chiến của nhân dân vẫn tiếp diễn: Nguyễn Trung Trực đốt tàu Espérance (1861) và giữ thành Kiên Giang đến 1868 trước khi bị bắt và xử tử; Thủ Khoa Huân lãnh đạo nghĩa quân ở Mỹ Tho đến 1875.
4. Giai đoạn 3 (1873–1874): Pháp lần đầu đánh Bắc Kỳ
Tháng 11/1873, Francis Garnier — viên sĩ quan trẻ nổi tiếng với chuyến thám hiểm sông Mê Kông — dẫn chưa đầy 200 quân đánh chiếm thành Hà Nội chỉ trong nửa ngày. Trong vòng 1 tháng, Garnier lần lượt chiếm Nam Định, Hải Dương, Ninh Bình, Hưng Yên.
Triều đình Huế cầu viện quân Cờ Đen (tàn quân Thái Bình Thiên Quốc người Hoa) do Lưu Vĩnh Phúc chỉ huy. Ngày 21/12/1873, Garnier tử trận tại Cầu Giấy — một thất bại bất ngờ khiến Pháp rút lui.
Triều đình Huế ký Hòa ước Giáp Tuất (15/3/1874): công nhận chủ quyền Pháp tại Nam Kỳ; cho Pháp đặt lãnh sự, đóng quân tại Hà Nội và Hải Phòng; mở sông Hồng cho tàu thuyền thông thương. Đây là bước nhượng bộ lớn, xác lập ảnh hưởng Pháp trên toàn lãnh thổ Đại Nam.
5. Giai đoạn 4 (1882–1884): Pháp chiếm Bắc Kỳ và đặt nền bảo hộ
Tháng 4/1882, Đại tá Henri Rivière đưa quân ra Bắc, một lần nữa đánh chiếm thành Hà Nội. Tháng 3/1883, Rivière chiếm Hòn Gai và Nam Định. Cũng như Garnier, Rivière tử trận tại Cầu Giấy (19/5/1883) dưới tay quân Cờ Đen — nhưng lần này Pháp không rút lui mà tăng viện.
Vua Tự Đức băng hà ngày 17/7/1883 giữa lúc khủng hoảng, để lại triều đình rối ren với liên tiếp 4 vị vua trong chưa đầy 18 tháng (Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc, Hàm Nghi). Pháp lợi dụng thời cơ tấn công ngay.
Tháng 8/1883, hạm đội Pháp bắn phá cửa Thuận An — cửa ngõ vào Huế — buộc triều đình ký Hiệp ước Quý Mùi (Harmand, 25/8/1883): Đại Nam chính thức trở thành xứ bảo hộ, Pháp kiểm soát toàn bộ ngoại giao và quân sự.
Sau khi Pháp đàm phán với nhà Thanh (Trung Quốc đang hỗ trợ Đại Nam ở Bắc Kỳ) và ký Hòa ước Thiên Tân (6/1884) buộc Thanh rút quân, triều đình Huế không còn chỗ dựa. Ngày 6/6/1884, Đại Nam ký Hiệp ước Patenôtre — văn bản cuối cùng chính thức hóa nền bảo hộ Pháp trên toàn lãnh thổ, chia Đại Nam thành ba kỳ với chế độ cai trị khác nhau: Nam Kỳ là thuộc địa trực trị, Trung Kỳ và Bắc Kỳ là đất bảo hộ (vua Nguyễn làm bù nhìn).
6. Giai đoạn 5 (1885): Kinh thành thất thủ và Chiếu Cần Vương
Trong triều đình, phe chủ chiến do Tôn Thất Thuyết (Thượng thư Bộ Binh) lãnh đạo âm thầm tích trữ vũ khí, xây dựng căn cứ kháng chiến ở Tân Sở (Quảng Trị). Đêm 4 rạng sáng 5/7/1885, Tôn Thất Thuyết ra lệnh tấn công bất ngờ vào đồn Mang Cá và tòa Khâm sứ Pháp tại Huế.
Cuộc tập kích thất bại. Pháp phản công và chiếm kinh thành Huế ngay trong ngày 5/7, đốt phá và cướp bóc kho tàng triều đình. Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi (13 tuổi) chạy ra căn cứ Tân Sở. Từ đây, ngày 13/7/1885, vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên phò vua cứu nước.
Phong trào Cần Vương bùng nổ rộng khắp Trung và Bắc Kỳ với nhiều cuộc khởi nghĩa lớn kéo dài hàng chục năm: Phan Đình Phùng ở Hương Khê (1885–1896), Đinh Công Tráng ở Ba Đình (1886–1887), Nguyễn Thiện Thuật ở Bãi Sậy (1885–1892). Mặc dù tất cả đều thất bại, phong trào khẳng định ý chí kháng chiến bất khuất và trở thành nền tảng tinh thần cho các thế hệ yêu nước sau.
7. Tổng kết (1858–1885)
- Về phía Pháp: Trong 27 năm, Pháp hoàn tất việc áp đặt ách thực dân lên toàn bộ Đại Nam thông qua kết hợp sức mạnh quân sự vượt trội với việc khai thác mâu thuẫn nội bộ triều đình và sự cô lập ngoại giao của Đại Nam.
- Về phía triều đình Nguyễn: Từ kháng cự ban đầu (Đà Nẵng 1858), triều đình dần chuyển sang nhượng bộ từng bước qua các hòa ước 1862, 1874, 1883, 1884 — mỗi hòa ước là một lần mất thêm chủ quyền. Nguyên nhân sâu xa: vũ khí lạc hậu, tài chính kiệt quệ, nội bộ phân hóa giữa phe chủ chiến và chủ hòa, thiếu liên minh quốc tế hiệu quả.
- Về phía nhân dân: Trong suốt giai đoạn này, nhân dân Đại Nam liên tục nổi dậy — từ các nghĩa quân Nam Kỳ (Trương Định, Nguyễn Trung Trực) đến phong trào Cần Vương — cho thấy tinh thần yêu nước bền bỉ dù không có sự lãnh đạo thống nhất và vũ khí hiện đại.
- Sự kiện 1858–1885 đánh dấu sự cáo chung của nhà nước phong kiến độc lập Đại Nam và mở đầu gần 70 năm đấu tranh giành lại độc lập (1885–1954).