Phong trào Cần Vương (1885-1896)
Làn sóng kháng chiến cuối cùng của sĩ phu phong kiến trước ách thực dân Pháp
1. Bối cảnh và nguyên nhân bùng nổ
Sau khi ký Hiệp ước Patenôtre (6/6/1884), Đại Nam chính thức trở thành xứ bảo hộ của Pháp. Trong triều đình Huế, phe chủ hòa do Nguyễn Văn Tường đứng đầu muốn hợp tác với Pháp để bảo toàn địa vị; phe chủ chiến do Tôn Thất Thuyết — Thượng thư Bộ Binh — lãnh đạo quyết tâm kháng cự. Tôn Thất Thuyết bí mật tích trữ vũ khí, lương thảo và xây dựng căn cứ kháng chiến tại Tân Sở (Cam Lộ, Quảng Trị).
Đêm 4 rạng sáng 5/7/1885, Tôn Thất Thuyết hạ lệnh tấn công bất ngờ vào đồn Mang Cá và tòa Khâm sứ Pháp tại Huế. Cuộc tập kích thất bại vì lực lượng chênh lệch quá lớn. Pháp phản công mạnh, tràn vào kinh thành Huế, đốt phá và cướp bóc kho tàng hoàng cung trong nhiều ngày. Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi (13 tuổi) cùng Tam cung chạy ra căn cứ Tân Sở.
Ngày 13/7/1885, từ Tân Sở, vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương — kêu gọi toàn thể văn thân, sĩ phu và nhân dân cả nước "phò vua, đánh Tây, cứu nước". Chiếu được bí mật chuyển đến các tỉnh, châm ngòi cho làn sóng kháng chiến rộng lớn nhất trong lịch sử chống Pháp của nhà Nguyễn.
2. Diễn biến phong trào
Phong trào Cần Vương nổ ra đồng loạt ở nhiều tỉnh Trung và Bắc Kỳ, tập hợp chủ yếu là sĩ phu yêu nước, quan lại địa phương chống lệnh triều đình thân Pháp, và đông đảo nông dân. Có thể chia làm hai giai đoạn:
Giai đoạn 1 (1885-1888): Có vua Hàm Nghi lãnh đạo danh nghĩa
Vua Hàm Nghi cùng Tôn Thất Thuyết di chuyển liên tục qua các căn cứ ở miền Tây Quảng Trị, Hà Tĩnh. Tôn Thất Thuyết sang Trung Quốc cầu viện năm 1886 (không thành) và không trở về. Cuối tháng 10/1888, vua Hàm Nghi bị bắt do bị kẻ phản bội tố giác tại núi rừng Quảng Bình. Ông bị đày sang Algeria và mất tại đó năm 1943, kiên quyết không hợp tác với Pháp cho đến cùng.
Giai đoạn 2 (1888-1896): Phong trào tiếp tục tự phát ở các địa phương
Dù mất ngọn cờ danh nghĩa, nhiều cuộc khởi nghĩa vẫn tiếp tục chiến đấu dưới tinh thần Cần Vương, dựa vào địa hình rừng núi và sự ủng hộ của nhân dân địa phương. Phong trào chỉ thực sự chấm dứt khi cuộc khởi nghĩa cuối cùng — Hương Khê — bị dập tắt vào năm 1896.
3. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu
Khởi nghĩa Ba Đình (1886-1887) — Thanh Hóa
Do Đinh Công Tráng và Phạm Bành lãnh đạo. Nghĩa quân xây dựng căn cứ kiên cố tại vùng đầm lầy Ba Đình (huyện Nga Sơn) với hệ thống lũy tre dày đặc, hào nước bao quanh, biến ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ, Mỹ Khê thành pháo đài tự nhiên. Pháp phải huy động lực lượng lớn mới hạ được căn cứ vào đầu 1887. Đây là kiểu phòng thủ cố định điển hình của phong trào Cần Vương.
Khởi nghĩa Bãi Sậy (1885-1892) — Hưng Yên
Do Nguyễn Thiện Thuật chỉ huy, hoạt động trên địa bàn vùng đồng bằng lầy lội Bãi Sậy (Hưng Yên) và lan rộng sang Hải Dương, Hải Phòng, Bắc Ninh. Nghĩa quân áp dụng chiến thuật du kích linh hoạt: phục kích, quấy rối, tản mát vào dân, rồi tập hợp đánh bất ngờ. Pháp phải mất nhiều năm càn quét mới dập tắt được. Nguyễn Thiện Thuật chạy sang Trung Quốc năm 1892.
Khởi nghĩa Hương Khê (1885-1896) — Hà Tĩnh
Đây là cuộc khởi nghĩa quy mô lớn nhất, kéo dài nhất và được tổ chức bài bản nhất trong phong trào Cần Vương. Lãnh tụ là Phan Đình Phùng — tiến sĩ, cựu quan triều đình — với phó tướng xuất sắc Cao Thắng.
- Căn cứ chính đặt tại vùng núi rừng Hương Khê (Hà Tĩnh), kiểm soát địa bàn rộng khắp bốn tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình.
- Cao Thắng tổ chức chế tạo vũ khí: mô phỏng súng trường Pháp để trang bị cho nghĩa quân — một sáng tạo kỹ thuật hiếm có trong các phong trào kháng chiến thời kỳ này.
- Nghĩa quân áp dụng chiến thuật du kích kết hợp tấn công trực tiếp, kiểm soát đường mòn và đèo núi, liên tục tập kích đồn Pháp.
- Cao Thắng hy sinh năm 1893 khi tấn công đồn Nu. Phan Đình Phùng tiếp tục chiến đấu dù bệnh tật, mất ngày 28/12/1895. Sau khi ông mất, khởi nghĩa tan rã vào đầu 1896.
Một số cuộc khởi nghĩa khác
- Khởi nghĩa Hùng Lĩnh (Thanh Hóa) do Tống Duy Tân lãnh đạo (1886-1892).
- Khởi nghĩa của Nguyễn Xuân Ôn ở Nghệ An (1885-1887).
- Khởi nghĩa của Mai Xuân Thưởng ở Bình Định (1885-1887).
4. Đặc điểm và hạn chế
- Lực lượng tham gia: Chủ yếu là sĩ phu Nho học, quan lại địa phương và nông dân — chưa có sự tham gia của tầng lớp công nhân hay tư sản (vốn chưa hình thành). Phong trào mang đậm tính chất phong kiến: trung quân ái quốc, lấy danh nghĩa phò vua làm ngọn cờ.
- Chiến thuật: Chủ yếu dựa vào địa hình tự nhiên và sự ủng hộ của dân địa phương. Khởi nghĩa Bãi Sậy tiến bộ hơn với du kích linh hoạt; Hương Khê là đỉnh cao với tổ chức quân sự có hệ thống và tự chế vũ khí.
- Hạn chế lớn nhất: Các cuộc khởi nghĩa thiếu liên kết, hoạt động phân tán, không có chỉ huy thống nhất toàn quốc sau khi vua Hàm Nghi bị bắt. Vũ khí thô sơ, lương thực phụ thuộc địa phương, không có hậu thuẫn quốc tế. Tầm nhìn vẫn giới hạn trong khuôn khổ "khôi phục triều đình" chứ chưa hướng tới xây dựng quốc gia mới.
5. Kết quả và ý nghĩa lịch sử
- Về quân sự, phong trào Cần Vương thất bại hoàn toàn. Pháp dập tắt cuộc khởi nghĩa cuối cùng vào năm 1896 và từ đây củng cố vững chắc nền đô hộ trên toàn Đông Dương.
- Về lịch sử tư tưởng, đây là cuộc kháng chiến cuối cùng mang hệ tư tưởng phong kiến. Sự thất bại của phong trào chứng minh rõ ràng: ý chí yêu nước và tinh thần hi sinh một mình không đủ — cần có đường lối cách mạng mới, lực lượng xã hội mới và phương thức đấu tranh mới.
- Phong trào để lại di sản tinh thần vô giá: gương hi sinh của Phan Đình Phùng, Cao Thắng, Đinh Công Tráng, Nguyễn Thiện Thuật… trở thành nguồn cảm hứng cho thế hệ yêu nước đầu thế kỷ XX như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và sau này là phong trào Cộng sản do Hồ Chí Minh lãnh đạo.
- Phong trào Cần Vương đánh dấu sự cáo chung của con đường cứu nước theo hệ tư tưởng Nho giáo phong kiến, mở ra giai đoạn tìm kiếm đường lối cứu nước mới trong lịch sử dân tộc Việt Nam.