Cập nhật lần cuối:

Trận Rạch Gầm-Xoài Mút (1785)

Trận thủy chiến lớn nhất lịch sử Đông Nam Á — Nguyễn Huệ xóa sổ 5 vạn quân Xiêm trong một đêm trên sông Tiền

1. Bối cảnh: Nguyễn Ánh cầu viện Xiêm La

Sau khi phong trào Tây Sơn lật đổ chúa Nguyễn ở Đàng Trong, Nguyễn Ánh — hậu duệ cuối cùng của chúa Nguyễn — nhiều lần bị đánh bại nhưng không chịu từ bỏ.[1] Năm 1784, Nguyễn Ánh chạy sang Xiêm La (Thái Lan), cầu cứu vua Rama I.[1][6] Xiêm La nhân cơ hội can thiệp vào Đàng Trong, vừa giúp Nguyễn Ánh vừa muốn mở rộng ảnh hưởng xuống phía Nam.

Vua Xiêm cử hai tướng Chiêu TăngChiêu Sương dẫn 5 vạn quân với khoảng 300 chiến thuyền vào vùng đồng bằng sông Cửu Long.[1][3] Đội quân khổng lồ này tiến qua lãnh thổ Chân Lạp (Campuchia), vào sông Tiền, dự định đánh thẳng lên Gia Định (Sài Gòn) và tái lập Nguyễn Ánh lên ngôi.

Quân Xiêm vừa đi vừa cướp phá — người dân vùng đồng bằng khiếp sợ đặt tên họ là "quân Xiêm phá" (hay "giặc Xiêm").[2] Sự tàn bạo này khiến dân địa phương ngả về phía Tây Sơn và cung cấp thông tin cho quân Nguyễn Huệ.

2. Nguyễn Huệ chuẩn bị phục kích

Trước nguy cơ quân Xiêm can thiệp vào Gia Định, vua Thái Đức (Nguyễn Nhạc) đã giao cho Nguyễn Huệ — vị tướng xuất sắc nhất của Tây Sơn — dẫn đại quân từ Quy Nhơn vào Nam chỉ huy cuộc kháng chiến.[4] Ông khảo sát kỹ địa hình sông Tiền và chọn đoạn sông giữa Rạch Gầm và Xoài Mút (nay thuộc Tiền Giang) làm địa điểm phục kích — đây là đoạn sông rộng nhưng có nhiều cồn cát và bờ rậm rạp, thuận lợi cho quân mai phục hai bên bờ và trên các cồn.[3][5]

Ông chuẩn bị chiến thuyền, tập hợp quân từ địa phương và bố trí đội hình phục kích bí mật.[4] Kế hoạch: nhử toàn bộ 300 chiến thuyền Xiêm vào đoạn sông đã chuẩn bị, rồi tấn công đồng thời từ nhiều hướng.

3. Diễn biến: Đêm tiêu diệt 5 vạn quân

Lược đồ trận thủy chiến Rạch Gầm - Xoài Mút năm 1785. Ảnh: Tạp chí Đông Nam Á
Lược đồ trận thủy chiến Rạch Gầm - Xoài Mút năm 1785. Ảnh: Tạp chí Đông Nam Á

Đêm 19 tháng 1 năm 1785, sau nhiều ngày cố ý nhử địch, Nguyễn Huệ để đoàn chiến thuyền Xiêm từ Mỹ Tho xuôi theo sông Tiền tiến vào khu vực giữa rạch Gầm và rạch Xoài Mút.[1][3] Khi toàn bộ đội hình quân Xiêm lọt vào đoạn sông hẹp giữa các cồn và hai bờ đã được bố trí sẵn trận địa phục kích, quân Tây Sơn mới phát tín hiệu tổng công kích.

Từ các vị trí mai phục trên hai bờ sông, trên cù lao Thới Sơn, cồn Bà Kiểu và các chiến thuyền ẩn nấp trong những nhánh rạch, hỏa lực Tây Sơn đồng loạt trút xuống đoàn thuyền Xiêm. Trong lúc đó, các đội thủy binh Tây Sơn từ nhiều hướng bất ngờ xông ra đánh thẳng vào đội hình địch, chia cắt và cô lập từng cụm chiến thuyền.[3][5]

Bị tấn công từ trước mặt, hai bên sườn và phía sau, quân Xiêm rơi vào thế mắc kẹt giữa trận địa phục kích. Những chiến thuyền đi đầu không thể tiến lên, các thuyền phía sau cũng không thể quay đầu rút lui. Đội hình nhanh chóng rối loạn, va chạm vào nhau giữa làn đạn pháo và tên lửa của quân Tây Sơn. Nhiều thuyền bị đánh chìm hoặc bốc cháy ngay trên sông.[1][3]

Khi trời sáng, cuộc chiến gần như đã ngã ngũ. Quân Xiêm tháo chạy theo nhiều hướng nhưng tiếp tục bị truy kích. Chiêu Tăng và Chiêu Sương chỉ kịp dẫn một số ít tàn quân chạy thoát về Chân Lạp, bỏ lại phần lớn binh lính và chiến thuyền trên chiến trường.[3][5]

Kết quả, gần như toàn bộ đạo quân Xiêm khoảng 5 vạn người bị tiêu diệt hoặc tan rã, chỉ còn một số rất ít chạy thoát. Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút được xem là một trong những trận thủy chiến lớn và xuất sắc nhất trong lịch sử quân sự Việt Nam.[1][3]

4. Tương quan lực lượng và kết quả

Yếu tố Quân Xiêm-Nguyễn Ánh Quân Tây Sơn
Quân số ~50.000 quân, 300 chiến thuyền Ít hơn nhiều (số liệu không rõ)
Lợi thế ban đầu Đông người, nhiều thuyền, tin tưởng thắng lợi Bí mật, chủ động, hiểu địa hình
Thiệt hại Gần như toàn diệt — vài nghìn thoát Rất nhỏ

5. Nghệ thuật quân sự

  • Chọn địa hình hoàn hảo: Đoạn sông có cồn cát phức tạp khiến thuyền lớn của Xiêm không thể cơ động, biến lợi thế số lượng thành bất lợi.[5]
  • Tấn công ban đêm: Đêm tối triệt tiêu khả năng quan sát và phản ứng của địch, nhân lên sự hoảng loạn.[3][5]
  • Đồng loạt từ nhiều hướng: Tấn công cùng lúc từ hai bờ và từ phía trước, không cho địch tập hợp hay rút lui có tổ chức.[4]
  • Hỏa công: Dùng lửa đốt thuyền gỗ — cực kỳ hiệu quả trong điều kiện ban đêm và không có không gian chữa cháy.[3]

6. Tầm vóc của trận chiến trong lịch sử Việt Nam

Trận Rạch Gầm-Xoài Mút không chỉ là một chiến thắng quân sự mà còn là một trong những trận chiến vĩ đại nhất trong lịch sử dân tộc, đứng ngang hàng với các chiến thắng lừng lẫy như Bạch Đằng, Chi Lăng hay Ngọc Hồi-Đống Đa.[4][6]

Quy mô và kết quả lịch sử

Với việc tiêu diệt gần như toàn bộ 50.000 quân xâm lược chỉ trong một đêm, đây là trận thủy chiến lớn nhất và thành công nhất trong lịch sử Đông Nam Á thời bấy giờ.[3] Tỷ lệ tương quan lực lượng chênh lệch lớn nhưng kết quả áp đảo hoàn toàn, thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Việt Nam.

Triết lý "Dùng ít thắng nhiều"

Trận chiến là minh chứng sống động cho triết lý "dùng ít thắng nhiều, dùng yếu thắng mạnh" trong truyền thống chiến tranh của dân tộc.[5] Không dựa vào số lượng mà dựa vào trí tuệ, chiến lược và sự hiểu biết địa hình — đây chính là bản chất của nghệ thuật quân sự Việt Nam qua các thời đại.

Tài năng của Nguyễn Huệ

Trận chiến khẳng định Nguyễn Huệ là một trong những thiên tài quân sự vĩ đại nhất lịch sử Việt Nam.[4] Sau chiến thắng này, ông tiếp tục dẫn dắt quân Tây Sơn đánh thắng các trận lớn ở phía Bắc, đỉnh cao là trận Ngọc Hồi-Đống Đa năm 1789 đánh tan 29 vạn quân Thanh — hai chiến thắng này cùng tạo nên hào khí Tây Sơn bất bại.

Ảnh hưởng địa chính trị khu vực

Chiến thắng này không chỉ bảo vệ lãnh thổ phía Nam mà còn định hình lại cán cân quyền lực ở Đông Nam Á.[6] Xiêm La — cường quốc đang lên thời bấy giờ — phải chấm dứt tham vọng bành trướng về phía Đông, thừa nhận không thể can thiệp vào Đàng Trong. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, một trận chiến trên đất Việt Nam có tác động mạnh mẽ đến chiến lược của cả khu vực.

7. Hệ quả lịch sử

Thất bại tại Rạch Gầm-Xoài Mút khiến Xiêm La không còn dám trực tiếp can thiệp quân sự vào Đàng Trong trong nhiều thập kỷ.[6] Nguyễn Ánh lại phải chạy trốn, mất chỗ dựa quan trọng nhất.[1] Về lâu dài, chiến thắng này củng cố vị thế Tây Sơn ở Nam Bộ và mở đường cho Nguyễn Huệ tập trung vào các chiến dịch ở phía Bắc — kết thúc bằng trận Ngọc Hồi-Đống Đa năm 1789 đánh tan quân Thanh.[4][6]

Tượng đài kỷ niệm chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút tại Châu Thành, Tiền Giang. Ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Tượng đài kỷ niệm chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút tại Châu Thành, Tiền Giang. Ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia

8. Tài liệu tham khảo

  1. Đại Nam thực lục. Quốc sử quán triều Nguyễn (1844). NXB Thuận Hóa (tái bản).
  2. Hoàng Lê nhất thống chí. Ngô Thì Sĩ (1882).
  3. Lịch sử quân sự Việt Nam: Tập II. Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (1991). NXB Quân đội Nhân dân.
  4. Nguyễn Huệ - Quang Trung Hoàng đế. Phan Huy Lê (1992). NXB Khoa học Xã hội.
  5. Tây Sơn: Nghệ thuật quân sự. Trần Văn Giàu (1973). NXB Văn hóa.
  6. Lịch sử Việt Nam: Tập 2 - Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII. Viện Sử học (2013). NXB Khoa học Xã hội.