Khởi nghĩa Lý Bí và nhà nước Vạn Xuân
(542 - 602 SCN)
Khởi nghĩa Lý Bí (542 SCN) là cuộc nổi dậy thành công đầu tiên trong lịch sử Việt Nam - lật đổ hoàn toàn ách đô hộ của nhà Lương và lập nên nhà nước Vạn Xuân độc lập. Đây là lần đầu tiên người Việt tự xưng đế, đặt niên hiệu riêng, khẳng định vị thế ngang hàng với phương Bắc.
1. Bối cảnh và nguyên nhân
Đầu thế kỷ VI, Giao Châu nằm dưới quyền cai trị của nhà Lương (Trung Quốc). Chính sách đô hộ ngày càng hà khắc: thuế khóa nặng nề, quan lại tham nhũng, người Việt bị gạt khỏi các chức vụ quan trọng dù có học thức. Lý Bí (còn gọi là Lý Bôn) - xuất thân từ dòng dõi quan lại người Việt gốc Hán đã định cư lâu đời ở Thái Bình (nay thuộc Thái Bình hoặc vùng Sơn Tây) - từng làm quan nhỏ cho nhà Lương nhưng bị chèn ép, bỏ chức về quê xây dựng lực lượng. Thứ sử Tiêu Tư cai trị tàn bạo, vơ vét của dân, càng làm dâng cao làn sóng bất mãn trong cả hào trưởng lẫn bình dân.
2. Diễn biến khởi nghĩa (542-544)
Tháng 1 năm 542, Lý Bí phát động khởi nghĩa tại vùng Thái Bình. Ông nhanh chóng tập hợp được sự ủng hộ của nhiều hào trưởng người Việt, đáng chú ý là Triệu Túc (và con trai Triệu Quang Phục), Phạm Tu và Tinh Thiều. Chỉ trong vài tháng, nghĩa quân đánh chiếm hầu khắp Giao Châu, buộc Thứ sử Tiêu Tư bỏ chạy về Trung Quốc. Nhà Lương hai lần phản công (542 và 543) nhưng đều bị đánh lui.
Mùa xuân năm 544, sau khi làm chủ hoàn toàn Giao Châu, Lý Bí xưng Lý Nam Đế, tuyên bố thành lập nhà nước Vạn Xuân, đặt niên hiệu Thiên Đức, đóng đô tại vùng cửa sông Tô Lịch (Hà Nội ngày nay). Ông thiết lập triều đình với hai ban văn võ: Triệu Túc đứng đầu ban võ, Tinh Thiều đứng đầu ban văn.
3. Nhà nước Vạn Xuân và cuộc chiến chống tái xâm lược
Năm 545, nhà Lương cử đại quân do tướng Trần Bá Tiên - một trong những danh tướng lỗi lạc nhất của Trung Quốc thời đó - tiến đánh Vạn Xuân. Quân Vạn Xuân thua trận ở Chu Diên và Tô Lịch. Lý Nam Đế phải rút lui về vùng hồ Điển Triệt (Vĩnh Phúc), rồi vào động Khuất Lão (Phú Thọ) dưỡng bệnh và mất vào năm 548.
Trước khi mất, Lý Nam Đế trao quyền cho tướng Triệu Quang Phục. Triệu Quang Phục rút về đầm Dạ Trạch (Hưng Yên) - vùng sình lầy hiểm trở - dùng chiến thuật du kích, kiên trì kháng chiến suốt 6 năm (548-554) rồi phản công thành công, đánh đuổi quân Lương, khôi phục nền tự chủ và xưng Triệu Việt Vương.
4. Ba vị vua của Vạn Xuân
Nhà nước Vạn Xuân trải qua ba người cầm quyền:
- Lý Nam Đế (Lý Bí), 544-548: Vị vua sáng lập, tự xưng đế, đặt niên hiệu Thiên Đức. Sau khi thua Trần Bá Tiên, ông rút về động Khuất Lão (Phú Thọ), bệnh và mất năm 548, trao quyền lại cho Triệu Quang Phục.
- Triệu Việt Vương (Triệu Quang Phục), 554-571: Con trai tướng Triệu Túc. Sau khi Lý Bí mất, ông rút về đầm Dạ Trạch (Hưng Yên) — vùng sình lầy mà quân Lương không thể truy kích — dùng chiến thuật du kích quấy rối liên tục. Năm 554, nhân nội loạn ở Trung Quốc (nhà Lương sụp đổ), ông phản công, đánh đuổi quân Bắc, khôi phục Vạn Xuân và xưng Triệu Việt Vương. Tuy nhiên năm 571, ông bị Lý Phật Tử — người tôn thất họ Lý — dùng mưu kế cướp ngôi: Lý Phật Tử cho con trai là Nhã Lang cưới con gái Triệu Việt Vương là Cảo Nương, rồi qua đó dò bí mật chiếc móng rùa thần (vật hộ thân của Triệu Việt Vương). Biết bị phản, Triệu Việt Vương chạy ra biển và trầm mình tự vẫn.
- Hậu Lý Nam Đế (Lý Phật Tử), 571-602: Cháu họ của Lý Bí, cầm quyền sau khi chiếm ngôi Triệu Việt Vương. Ông cai trị Vạn Xuân thêm hơn 30 năm, đóng đô ở Phong Châu (Phú Thọ). Năm 602, nhà Tùy sai tướng Lưu Phương đem đại quân tiến vào Giao Châu. Lý Phật Tử không đủ sức chống cự, đầu hàng và bị giải về Trung Quốc, mất tại đó. Vạn Xuân chính thức sụp đổ.
5. Sự sụp đổ của Vạn Xuân và ý nghĩa lịch sử
Năm 602, tướng Lưu Phương của nhà Tùy kéo đại quân vào Giao Châu với danh nghĩa "bình loạn". Lý Phật Tử đơn độc, không còn đồng minh, đành nộp mình đầu hàng. Giao Châu một lần nữa rơi vào tay phương Bắc, mở ra giai đoạn Bắc thuộc lần III dưới thời Tùy - Đường.
Dù kết thúc bằng sự đầu hàng, Vạn Xuân vẫn là nhà nước tự chủ đầu tiên của người Việt sau hơn 700 năm mất nước, tồn tại gần 60 năm. Việc Lý Bí tự xưng đế (không phải vương) và đặt niên hiệu riêng là tuyên ngôn chủ quyền mạnh mẽ: nước Nam ngang hàng với phương Bắc, không chịu thần phục. Tinh thần đó trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các cuộc kháng chiến về sau, cho đến chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền năm 938.