Khởi nghĩa Hai Bà Trưng
(40 - 43 SCN)
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng là cuộc nổi dậy vũ trang đầu tiên trong lịch sử Việt Nam giành lại độc lập từ tay đô hộ phương Bắc. Dù chỉ tồn tại ba năm (40-43 SCN), cuộc khởi nghĩa đã lật đổ ách cai trị của nhà Hán, lập nên một nhà nước tự chủ ngắn ngủi và để lại dấu ấn bất diệt trong lịch sử dân tộc.
1. Bối cảnh và nguyên nhân
Sau khi nhà Hán thôn tính Nam Việt (111 TCN), Giao Chỉ bị cai trị trực tiếp bởi các Thái thú người Hán. Đến đầu Công nguyên, chính sách bóc lột ngày càng nặng nề: thuế khóa tăng cao, lao dịch cưỡng bức, phong tục bản địa bị chèn ép. Thái thú Tô Định (cai trị khoảng 34-40 SCN) nổi tiếng tàn bạo, thu thuế vô độ và thẳng tay trừng trị những ai phản kháng.
Trưng Trắc, con gái Lạc tướng huyện Mê Linh (nay thuộc Hà Nội), kết hôn với Thi Sách - con trai Lạc tướng huyện Chu Diên. Khi Thi Sách bị Tô Định giết hại vì tội mưu phản, Trưng Trắc cùng em gái Trưng Nhị quyết định phát động khởi nghĩa, kết hợp mối thù nhà với nỗi uất hận chung của toàn dân.
2. Diễn biến khởi nghĩa (mùa xuân năm 40)
Khởi nghĩa bùng phát tại Mê Linh vào mùa xuân năm 40. Tiếng hiệu triệu của Hai Bà nhanh chóng được hưởng ứng rộng rãi: các Lạc tướng, hào trưởng từ Giao Chỉ đến Cửu Chân, Nhật Nam đều kéo quân theo. Trong vài tháng, nghĩa quân đánh chiếm hơn 65 thành trì trên khắp vùng Giao Châu. Tô Định bỏ ấn tháo chạy về Nam Hải.
Trưng Trắc lên ngôi vua - Trưng Vương - đóng đô tại Mê Linh, xá thuế hai năm cho dân, bãi bỏ luật lệ hà khắc của nhà Hán. Lần đầu tiên sau hơn một thế kỷ, người Việt có lại một nhà nước tự chủ.
3. Cuộc phản công của Mã Viện (42-43 SCN)
Nhà Hán không chấp nhận mất Giao Châu. Năm 42, Quang Vũ Đế phái danh tướng Mã Viện cầm quân tái chinh phục với khoảng 2 vạn quân chính quy, thủy bộ phối hợp, hậu cần đầy đủ. Mã Viện là tướng lão luyện, áp dụng chiến thuật tiến chậm - xây đồn, mở đường, cắt đứt tiếp tế - thay vì giao chiến trực tiếp.
Trận đánh quyết định diễn ra ở Lãng Bạc (vùng Tiên Du, Bắc Ninh ngày nay): nghĩa quân chống cự quyết liệt nhưng thua trận, buộc phải rút lui. Các trận tiếp theo ở Cẩm Khê (Phú Thọ) tiếp tục bất lợi. Đây là cuộc chiến tiêu hao - quân dân binh thiếu vũ khí và tổ chức chính quy không thể cầm cự lâu dài trước quân đội nhà nghề.
4. Kết cục và ý nghĩa
Năm 43, thế trận hoàn toàn đảo ngược. Hai Bà Trưng rút về vùng sông Hát (Hát Môn, Hà Nội ngày nay). Không chịu khuất phục, Hai Bà tuẫn tiết - theo truyền thuyết là nhảy xuống sông Hát tự vẫn. Mã Viện sau đó thực thi chính sách đô hộ khắc nghiệt hơn, xóa bỏ hoàn toàn hệ thống Lạc tướng, áp đặt luật Hán trực tiếp đến cấp huyện.
Dù thất bại, khởi nghĩa Hai Bà Trưng có ý nghĩa lịch sử sâu sắc: đây là lần đầu tiên người Việt tổ chức kháng chiến trên quy mô toàn lãnh thổ, chứng minh sức mạnh đoàn kết và ý chí bất khuất của dân tộc. Hai Bà được thờ phụng khắp nơi, đặc biệt tại đền Hai Bà Trưng (Hà Nội) và đền Hát Môn, trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần chống ngoại xâm xuyên suốt lịch sử Việt Nam.