Cập nhật lần cuối:

Nếu Quang Trung sống lâu hơn - Việt Nam sẽ như thế nào?

Một tư duy phản thực lịch sử: điều gì đã mất đi khi ngọn lửa Tây Sơn tắt năm 1792 - và những gì có thể đã khác đi nếu người anh hùng Bình Định sống thêm 20 năm nữa.

1. Đặt vấn đề - Tại sao câu hỏi này quan trọng?

Nguyễn Huệ - Hoàng đế Quang Trung - băng hà năm 1792 ở tuổi 40, sau vỏn vẹn 4 năm trị vì đất nước ở cương vị hoàng đế[1]. Ông ra đi đúng lúc đang ở đỉnh cao quyền lực, để lại nhiều dự định cải cách hành chính, giáo dục và quân sự còn dang dở.

Sự ra đi đột ngột của ông tạo ra một khoảng trống quyền lực lớn, gián tiếp dẫn đến sự sụp đổ của triều Tây Sơn chỉ 10 năm sau đó[2]. Nguyễn Ánh lên ngôi, lập ra triều Nguyễn — triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam, thực hiện công cuộc thống nhất toàn diện lãnh thổ từ Bắc chí Nam nhưng cũng phải đối mặt với cuộc xâm lược của thực dân Pháp vào thế kỷ XIX[1].

Câu hỏi "nếu Quang Trung sống lâu hơn" không chỉ là sự tiếc nuối mang tính lãng mạn về một thiên tài quân sự. Nó là một bài toán phản thực lịch sử (counterfactual history) nhằm suy ngẫm về các ngả rẽ phát triển tiềm năng của quốc gia trước khi làn sóng thực dân phương Tây tràn đến châu Á.

2. Quang Trung đã làm được gì trong 4 năm ngắn ngủi?

Để đánh giá đúng tầm vóc của Quang Trung, cần nhìn nhận khách quan cả những thành tựu quân sự lẫn những phác thảo cải cách mà ông đã kịp thực hiện từ năm 1788 đến 1792.

Về quân sự: Ông đã lãnh đạo đại quân đánh bại 20 vạn quân Thanh vào mùa xuân kỷ dậu 1789 bằng một chiến lược hành quân thần tốc và táo bạo, tận dụng yếu tố bất ngờ ngay trong dịp Tết Nguyên Đán[1]. Đây được đánh giá là một trong những chiến công hiển hách bậc nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của Việt Nam.

Về ngoại giao: Ngay sau chiến thắng, Quang Trung đã chủ động thực hiện chính sách ngoại giao khôn khéo để bình định quan hệ với nhà Thanh. Ông cử phái đoàn sang Bắc Kinh (trong đó có người đóng giả hoàng đế) nhằm thiết lập bang giao, chấp nhận sự sắc phong của vua Càn Long để đổi lấy sự hòa bình và ổn định vững chắc cho biên giới phía Bắc[3].

Về cải cách nội bộ: Ông ban hành Chiếu khuyến nông nhằm nhanh chóng phục hồi sản xuất nông nghiệp bị tàn phá sau nhiều năm nội chiến, đồng thời thành lập Viện Sùng Chính do danh sĩ Nguyễn Thiếp đứng đầu nhằm dịch các bộ kinh điển từ chữ Hán sang chữ Nôm, từng bước đưa chữ Nôm thành văn tự chính thức trong khoa cử và hành chính[1].

Về quan hệ với phương Tây: Trái ngược với việc hợp tác sâu sắc của phe Nguyễn Ánh với Giám mục Pierre Pigneau de Behaine để hiện đại hóa khí tài[2], Quang Trung thể hiện sự cởi mở thông qua việc khuyến khích giao thương hàng hải, cho phép các tàu buôn phương Tây và các toán thương nhân Hoa Nam cập cảng ở Thuận Hóa, Qui Nhơn để thông thương hàng hóa[2].

3. Kịch bản 1 - Khả năng đối ngoại và câu chuyện "đòi đất Lưỡng Quảng"

Sử nhà Nguyễn có chép về việc Quang Trung từng có ý định cầu hôn công chúa nhà Thanh và đòi lại vùng đất Quảng Đông, Quảng Tây[3]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lịch sử hiện đại nhận định rằng đây có thể là một chiến lược ngoại giao mang tính thăm dò (diplomatic bluff) hoặc đòi lại các vùng đất biên giới bị lấn chiếm trước đó, chứ khó có thể là một kế hoạch viễn chinh quân sự toàn diện đánh vào một đế quốc phong kiến đang ở đỉnh cao thịnh trị như nhà Thanh thời bấy giờ[4].

Mặc dù vậy, nếu Quang Trung sống lâu hơn, sự vững mạnh của quân đội Tây Sơn kết hợp với tư duy ngoại giao thực dụng, cứng rắn hoàn toàn có thể giúp Việt Nam giữ vững vị thế độc lập chủ quyền, tạo ra một rào dậu vững chắc ngăn chặn các yêu sách từ phương Bắc.

4. Kịch bản 2 - Quốc gia chuẩn hóa chữ Nôm và bản sắc độc lập

Nếu Quang Trung có thêm 20 năm trị vì, chính sách thúc đẩy chữ Nôm thông qua Viện Sùng Chính rất có thể sẽ tạo nên một bước ngoặt văn hóa lớn[5].

Việc chuẩn hóa chữ Nôm thành ngôn ngữ hành chính và thi cử chính thức trên quy mô toàn quốc sẽ làm giảm bớt sự lệ thuộc vào văn hóa và tư tưởng Hán học tinh hoa. Một hệ thống chữ viết mang tính dân tộc được bảo trợ bởi triều đình sẽ thúc đẩy nền bình dân học vụ phát triển sớm hơn, tạo nền tảng cho một tư duy duy tân, nhạy bén hơn trước các trào lưu tri thức mới từ thế giới bên ngoài.

5. Kịch bản 3 - Tiếp cận kỹ thuật phương Tây và bài học từ khu vực

Quang Trung vốn là một nhà lãnh đạo thực dụng và không bị ràng buộc sâu sắc bởi giáo điều Nho giáo cứng nhắc[2]. Trong bối cảnh cuối thế kỷ XVIII, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp đang định hình lại bản đồ thế giới, một vương triều Tây Sơn ổn định hoàn toàn có tiềm năng tiếp cận kỹ thuật quân sự, đóng tàu chiến bọc đồng và mua sắm vũ khí phương Tây để tăng cường sức mạnh bờ cõi.

Mô hình này tương tự như cách mà vương quốc Xiêm (Thái Lan) hay sau này là Nhật Bản thời Minh Trị đã thực hiện để tự cường. Nếu Việt Nam đi theo lộ trình này sớm hơn nửa thế kỷ, cục diện tự vệ trước họa thực dân Pháp vào giữa thế kỷ XIX có thể đã rẽ sang một hướng đi khác.

6. Giới hạn mang tính cấu trúc của triều Tây Sơn

Tuy nhiên, tư duy phản thực lịch sử cũng cần nhìn nhận những lực cản nội tại mà Quang Trung phải đối mặt nếu ông tiếp tục sống:

  • Nền tảng hành chính lỏng lẻo: Phong trào Tây Sơn xuất thân từ khởi nghĩa nông dân, mạnh về quân sự nhưng chưa kịp xây dựng một hệ thống pháp luật, thuế khóa và quản trị dân sự mang tính bền vững bền bỉ như nhà Lê trước đó hay nhà Nguyễn sau này[2].
  • Sự rạn nứt nội bộ: Mâu thuẫn quyền lực giữa ba anh em Tây Sơn (Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ) đã tồn tại từ trước và việc phân chia địa bàn cai trị làm suy yếu sức mạnh tổng lực của quốc gia[1].
  • Sức bật của phe Gia Định: Phe Nguyễn Ánh ở phía Nam sở hữu nền tảng kinh tế nông nghiệp trù phú của vùng đất Nam Bộ cùng sự tổ chức quân đội bài bản, duy trì một sức ép quân sự thường trực cực kỳ lớn[2].

7. Kết luận

Lịch sử không có chữ "nếu", nhưng những giả định về cuộc đời Hoàng đế Quang Trung giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về tầm quan trọng của vai trò cá nhân vị lãnh đạo trong các bước ngoặt lịch sử. Sự ra đi của ông năm 1792 để lại một niềm tiếc nuối lớn, song nó cũng nhắc nhở rằng sự hưng vong của một quốc gia dài hạn luôn cần một nền tảng thể chế và hành chính vững chắc vượt chế độ, thay vì chỉ dựa vào thiên tài của một cá nhân duy nhất.

Tượng đài Hoàng đế Quang Trung trong khuôn viên Bảo tàng Quang Trung huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định (nay là tỉnh Gia Lai). Ảnh: Wikipedia
Tượng đài Hoàng đế Quang Trung trong khuôn viên Bảo tàng Quang Trung huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định (nay là tỉnh Gia Lai). Ảnh: Wikipedia

Tài liệu tham khảo

  1. Trần Trọng Kim (1920). Việt Nam sử lược. Trung tâm Học liệu Xuất bản.
  2. Tạ Chí Đại Trường (1973). Lịch sử Nội chiến Việt Nam 1771-1802. Văn Sử Học.
  3. Quốc sử quán triều Nguyễn. Đại Nam chính biên liệt truyện. NXB Thuận Hóa.
  4. Nguyễn Duy Chính (2016). Đại Thanh đế quốc và Tây Sơn triều đại. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
  5. Phan Huy Lê (2012). Lịch sử Việt Nam - Tập 4. NXB Giáo dục Việt Nam.