Ngô Quyền (898-944)
Người chấm dứt nghìn năm Bắc thuộc, khai sáng nền độc lập Việt Nam với chiến thắng Bạch Đằng năm 938 vang dội lịch sử.
1. Tiểu sử
Ngô Quyền sinh năm 898 tại làng Đường Lâm (nay thuộc Sơn Tây, Hà Nội) — vùng đất hào kiệt đã sinh ra Phùng Hưng, vị anh hùng chống quân Đường trước đó[1][2]. Ông xuất thân từ dòng họ hào trưởng địa phương vương cát, từ nhỏ đã được rèn luyện tinh thông võ nghệ và chữ nghĩa. Tài năng hơn người khiến ông sớm được Dương Đình Nghệ — thủ lĩnh hào kiệt Ái Châu đang nuôi chí khôi phục tự chủ — quý mến, nhận làm con rể và trao trọng trách quản lý vùng đất Ái Châu chiến lược[1].
Năm 931, Dương Đình Nghệ đánh đuổi quân Nam Hán, tự xưng Tiết độ sứ nhằm lập lại quyền tự chủ cho Tĩnh Hải quân[3]. Nhưng đến năm 937, Kiều Công Tiễn — một bộ tướng phản nghịch — đã ra tay sát hại Dương Đình Nghệ nhằm đoạt vị và hèn nhát cầu cứu nhà Nam Hán để bảo vệ quyền lực[1]. Ngô Quyền lúc này đang trấn thủ Ái Châu đã lập tức tập hợp lực lượng, hội quân kéo ra Bắc, vừa để trả thù cho nhạc phụ, vừa để bảo vệ nền tự chủ non trẻ đang bị đe dọa nghiêm trọng[2].
2. Trận Bạch Đằng (938): Trận đánh lập quốc
Vua Nam Hán nhân cơ hội này sai thái tử Lưu Hoằng Tháo chỉ huy đại quân theo đường thủy tiến vào cửa biển sông Bạch Đằng với mưu đồ cứu Kiều Công Tiễn và tái chiếm Giao Châu[1]. Trước tình thế đó, Ngô Quyền đã đưa ra một quyết định táo bạo: dùng kế cắm hệ thống cọc gỗ lớn đầu nhọn bọc sắt xuống các vị trí hiểm yếu lòng sông Bạch Đằng — trận địa này sẽ chỉ nhô lên khi nước triều cạn và hoàn toàn chìm khuất khi nước triều dâng cao[1][4].
Ông tinh tế cho thuyền nhỏ ra khiêu chiến và nhử đoàn thuyền chiến đồ sộ của quân Nam Hán tiến sâu vào cửa sông vào lúc thủy triều lên đỉnh điểm[3]. Khi chiến thuyền địch đã lọt hoàn toàn vào trận địa bẫy cọc, nước triều bắt đầu rút mạnh, cọc nhọn nhô lên, Ngô Quyền hạ lệnh tổng phản công toàn lực từ các hướng[1]. Thuyền chiến Nam Hán vừa to vừa nặng, khi rút chạy đã bị cọc đâm thủng, va đập vỡ hàng loạt. Chủ tướng Lưu Hoằng Tháo tử trận ngay tại chỗ, toàn bộ thủy quân Nam Hán bị tiêu diệt hoàn tả tơi bên dòng Bạch Đằng[1][2].
Đây là trận thủy chiến quy mô lớn nhất lịch sử Việt Nam tính đến thời điểm đó, trở thành chiến thắng quân sự quyết định nhất kết thúc thời kỳ Bắc thuộc kéo dài dằng dặc (111 TCN - 938 SCN)[4].
3. Xây dựng nhà nước độc lập
Sau chiến thắng oanh liệt trên sông Bạch Đằng, vào mùa xuân năm 939, Ngô Quyền chính thức xưng vương, chọn đóng đô ở Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội ngày nay)[1]. Việc chọn Cổ Loa — kinh đô cũ của Âu Lạc thời An Dương Vương — mang ý nghĩa biểu tượng chính trị sâu sắc, khẳng định sự nối tiếp chính thống mang tính lịch sử của quốc gia độc lập vương quyền[4]. Ông bãi bỏ chức Tiết độ sứ phương Bắc, thiết lập triều đình mới với quy chế các chức quan văn võ, định ra triều nghi theo mô hình một quốc gia độc lập chủ quyền hoàn chỉnh[2].
Tuy nhiên, Tiền Ngô Vương mất sớm vào năm 944, sau vỏn vẹn 5 năm trị vì ngắn ngủi ở tuổi 47[1]. Sự ra đi đột ngột của ông khiến triều đình rơi vào suy yếu, đẩy đất nước vào thời kỳ cục diện "Loạn 12 sứ quân" (944-968) do các hào trưởng địa phương cát cứ tranh giành quyền lực[3]. Phải đến khi Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn thống nhất giang sơn (968), đất nước mới bình yên trở lại[1]. Dẫu vậy, nền móng vững chắc của một quốc gia tự chủ mà Ngô Quyền đặt ra đã không bao giờ bị lung lay, mở đường cho chuỗi các triều đại huy hoàng nối tiếp: Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần…[4]
4. Thiên tài quân sự
- Tận dụng địa hình và thủy triều: Trận Bạch Đằng 938 là bài học kinh điển trong nghệ thuật quân sự về việc biến môi trường tự nhiên thành vũ khí chiến lược[4]. Ngô Quyền tránh đối đầu trực diện hạm đội cơ động của địch mà khôn khéo áp chế, ép buộc đối phương sa vào chiến trường định sẵn theo quy luật thiên nhiên[3].
- Kết hợp bẫy và phản kích: Chiến thuật "dụ địch sâu vào bẫy cọc ngầm rồi phản kích chớp nhoáng" khi đối phương mất lợi thế đã trở thành khuôn mẫu chiến lược quân sự xuất sắc, tạo tiền đề để các danh tướng kiệt xuất đời sau (Trần Hưng Đạo, Nguyễn Huệ) thừa kế và phát triển sáng tạo[4].
- Tốc độ hành quân hành động: Ngay khi Kiều Công Tiễn có dấu hiệu phản nghịch, Ngô Quyền lập tức dốc toàn quân thần tốc ra Bắc, hạ bệ Kiều Công Tiễn thu phục thành Đại La trước khi đại quân Nam Hán của Lưu Hoằng Tháo kịp đặt chân đến bờ cõi, phá tan thế gọng kìm từ trong ra ngoài[1].
5. Di sản lịch sử
Đánh giá về tầm vóc của ông, sử gia Lê Văn Hưu trong bộ Đại Việt sử ký (thế kỷ XIII) ghi nhận: "Tiền Ngô Vương có thể lấy quân mới nhóm họp của đất Việt ta mà đánh tan được trăm vạn quân của Lưu Hoằng Tháo, mở nước xưng vương, làm cho người phương Bắc không dám lại sang nữa..."[1]. Anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi trong Dư địa chí cũng tôn vinh ông là người mở nền độc lập vững bền. Ngày nay, anh hùng dân tộc Ngô Quyền được nhân dân tôn kính thờ phụng ở nhiều di tích trang trọng, tên tuổi của ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học lớn trên khắp mọi miền tổ quốc.
Chiến thắng Bạch Đằng 938 là cột mốc vĩ đại chấm dứt hoàn toàn hơn 1.000 năm đêm trường Bắc thuộc — kể từ ngày Triệu Đà thôn tính quốc gia Âu Lạc cho đến khi chủ quyền bờ cõi được tái lập trọn vẹn[4]. Đây chính là bước ngoặt vĩ đại nhất, bản lề vững chắc định hình vận mệnh lịch sử của đất nước Việt Nam độc lập lâu dài[3].
Tài liệu tham khảo
- Ngô Sĩ Liên (1479). Đại Việt sử ký toàn thư. Bản dịch của Viện Sử học (1993), NXB Khoa học Xã hội.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1856-1884). Khâm định Việt sử thông giám cương mục. NXB Giáo dục (1998).
- Trần Trọng Kim (1920). Việt Nam sử lược. Trung tâm Học liệu Xuất bản.
- Phan Huy Lê (Chủ biên) (2012). Lịch sử Việt Nam - Tập 1. NXB Giáo dục Việt Nam.