Cập nhật lần cuối: 28 tháng 5, 2026

Lý Thường Kiệt (1019-1105)

Nhà quân sự kiệt xuất thời Lý — tác giả của chiến lược "tiên phát chế nhân" và bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên

1. Tiểu sử

Lý Thường Kiệt (tên thật Ngô Tuấn) sinh năm 1019 tại Hà Nội. Xuất thân từ gia đình quan lại, ông vào cung phục vụ từ trẻ, dần thăng tiến qua nhiều chức vụ quân sự và dân sự. Đến thời vua Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông, ông nắm giữ quyền lực tối cao ở cả lĩnh vực quân sự và chính trị — tương đương Thái úy (Tổng tư lệnh quân đội) kiêm nhiếp chính.

Suốt gần 8 thập kỷ sự nghiệp, ông chỉ huy nhiều chiến dịch quân sự lớn, cả phòng thủ lẫn tấn công, và qua đời ở tuổi cao — khoảng 85-86 tuổi vào năm 1105. Đây là điều hiếm thấy với một danh tướng, và cho thấy vị trí đặc biệt của ông trong triều đình nhà Lý.

2. Chiến dịch tấn công Tống (1075-1076): "Tiên phát chế nhân"

Cuối năm 1075, nhà Tống đang tập trung quân chuẩn bị xâm lược Đại Việt. Lý Thường Kiệt đề xuất và thực hiện chiến lược chưa từng có tiền lệ: chủ động tấn công trước vào đất Tống để phá vỡ kế hoạch xâm lăng ngay từ trong trứng nước.

Ông dẫn khoảng 100.000 quân (gồm thủy và bộ binh) đánh thẳng vào ba châu Ung (Quảng Tây), Khâm và Liêm của nhà Tống. Châu Ung — kho hậu cần và trung tâm tập trung quân của Tống — bị tấn công và hạ sau 42 ngày vây hãm. Khi thành vỡ, thứ sử Tô Giám tự thiêu cùng gia đình để khỏi bị bắt. Toàn bộ kho lương thực, vũ khí và cơ sở hậu cần của Tống tại biên giới bị phá hủy.

Sau khi hoàn thành mục tiêu, Lý Thường Kiệt chủ động rút quân về — không mở rộng chinh phạt mà bảo toàn lực lượng chuẩn bị đón đòn phản công của Tống.

3. Trận Sông Như Nguyệt (1077): Phòng thủ chiến lược

Tống phái Quách Quỳ và Triệu Tiết dẫn khoảng 100.000 quân (có tài liệu ghi hơn) xâm lược Đại Việt để trả đũa. Lý Thường Kiệt xây dựng phòng tuyến sông Như Nguyệt (sông Cầu) — chiến hào và lũy tre dài hàng chục km bên bờ Nam sông — làm tuyến phòng thủ chính.

Quân Tống nhiều lần vượt sông nhưng đều bị đánh lui. Lý Thường Kiệt vận dụng chiến lược "vừa đánh vừa đàm" — kiên trì phòng thủ để tiêu hao sinh lực địch (bệnh dịch và thiếu lương là vũ khí lợi hại nhất), đồng thời mở cửa cho đàm phán. Khi quân Tống đã kiệt sức sau nhiều tháng, ông bí mật cho quân vượt sông tập kích ban đêm vào doanh trại Tống, gây thiệt hại lớn và làm nhuệ khí địch tan vỡ.

Kết quả: Quách Quỳ chấp nhận đàm phán. Hai bên ký hòa ước, Tống rút quân về và trả lại các châu Ung, Khâm, Liêm đã chiếm được trước đó. Đây là một trong những trận phòng thủ thành công nhất lịch sử Việt Nam — đánh bại một đội quân đông hơn gấp nhiều lần mà không quyết chiến trực diện.

4. Bài thơ "Nam quốc sơn hà" — Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên

Trong đêm tối tại phòng tuyến sông Như Nguyệt, theo truyền thuyết, có tiếng thơ vang lên từ đền thờ thần sông Trương Hát:

"Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư."

Dịch nghĩa: "Sông núi nước Nam, vua Nam ở / Rành rành định phận tại sách trời / Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm / Chúng bay sẽ bị đánh tơi bời."

Bài thơ — dù do Lý Thường Kiệt sáng tác hay có nguồn gốc khác — thể hiện lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam khái niệm "Nam quốc" có vua riêng, lãnh thổ riêng được thiên thư (trời) xác nhận — một tuyên bố chủ quyền và bình đẳng với phương Bắc. Đây được coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam, trước Hịch tướng sĩ của Trần Hưng Đạo và Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi.

5. Nghệ thuật quân sự

  • "Tiên phát chế nhân" (đánh trước để kiềm chế người): Không chờ giặc đến rồi mới chống, mà chủ động tấn công vào điểm tập kết của địch khi chúng chưa kịp triển khai. Đây là tư duy chiến lược tiên tiến nhất thời bấy giờ.
  • Kết hợp quân sự và ngoại giao: Sau chiến thắng phòng thủ, Lý Thường Kiệt không tiêu diệt hoàn toàn quân Tống mà mở đàm phán — đạt mục tiêu chính trị (buộc Tống thừa nhận chủ quyền Đại Việt) mà không phải kéo dài chiến tranh tốn kém.
  • Chiến lược tiêu hao: Phòng tuyến sông Như Nguyệt không nhằm tiêu diệt địch ngay mà kéo dài, tiêu hao sinh lực và tinh thần địch qua thời gian, bệnh dịch và thiếu lương — rồi mới tung đòn quyết định.

6. Di sản

Lý Thường Kiệt được xếp vào hàng những danh tướng vĩ đại nhất lịch sử Việt Nam. Ông không chỉ là nhà quân sự mà còn là nhà quản trị, nhà ngoại giao và nhà tư tưởng về độc lập dân tộc. Chiến dịch năm 1075-1077 là lần duy nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, quân ta chủ động tấn công sang đất Trung Quốc quy mô lớn và thành công về chiến lược.