Cập nhật lần cuối: 5 tháng 6, 2026

Trận Chiến Sông Như Nguyệt năm 1077

Phòng tuyến kiên cường của Lý Thường Kiệt — chặn đứng 10 vạn quân Tống và buộc nhà Tống thừa nhận chủ quyền Đại Việt

1. Bối cảnh: Từ tấn công trở về phòng thủ

Cuối năm 1075, Lý Thường Kiệt đã chủ động đưa quân sang đất Tống, phá hủy căn cứ hậu cần tại châu Ung, Khâm và Liêm — chiến lược "tiên phát chế nhân" nhằm ngăn chặn kế hoạch xâm lược Đại Việt của nhà Tống. Sau khi hoàn thành mục tiêu, ông chủ động rút về.

Nhà Tống không thể nuốt nhục. Năm 1076, vua Tống Thần Tông hạ chiếu xuất binh báo thù, giao cho Quách Quỳ làm An Nam đạo hành doanh tổng quản, Triệu Tiết làm phó, dẫn khoảng 10 vạn bộ binh và kỵ binh cùng thủy quân tiến vào Đại Việt từ nhiều hướng. Đây là đội quân xâm lược lớn nhất mà Tống từng cử xuống phương Nam.

2. Tương quan lực lượng

Yếu tố Quân Tống Quân Lý
Chỉ huy Quách Quỳ, Triệu Tiết Lý Thường Kiệt
Quân số (ước tính) ~100.000 bộ kỵ + thủy binh Quân chính quy + dân binh (ít hơn nhiều)
Lợi thế Đông, trang bị tốt, kỵ binh mạnh Phòng thủ có chuẩn bị, hiểu địa hình, ý chí cao

3. Phòng tuyến sông Như Nguyệt

Lý Thường Kiệt xây dựng phòng tuyến dọc theo bờ nam sông Như Nguyệt (đoạn sông Cầu từ Như Nguyệt đến Thái Nguyên, Bắc Ninh ngày nay) — tuyến phòng thủ dài hàng chục km với hệ thống chiến hào, lũy tre và đồn bốt liên hoàn. Phòng tuyến này chặn đứng đường tiến vào Thăng Long của đạo bộ binh Tống.

Bản đồ mô tả trận chiến sông Như Nguyệt
Bản đồ mô tả trận chiến sông Như Nguyệt

Đạo thủy binh Tống từ biển vào bị đánh lui ở cửa sông (tướng Lý Giác cầm thủy binh). Như vậy, quân Tống bị chặn ở phía Bắc mà không thể tiến.

4. Diễn biến: Chiến lược tiêu hao

Quân Tống nhiều lần cố vượt sông — khi thì dùng bè, khi thì dùng thuyền — đều bị đánh lui. Lý Thường Kiệt không chủ trương quyết chiến ngay mà áp dụng chiến lược tiêu hao dài ngày: giữ vững phòng tuyến, chặn địch không cho tiến, để thời gian, bệnh dịch và thiếu lương thực làm suy yếu quân Tống.

Quân Tống đóng ở vùng khí hậu ẩm nóng, xa nhà, thiếu lương. Bệnh sốt rét và các dịch bệnh nhiệt đới hoành hành. Nhuệ khí dần suy. Quách Quỳ rơi vào thế bí — tiến không được, lui thì nhục.

Khi phán đoán địch đã đủ yếu, vào một đêm cuối năm 1077, Lý Thường Kiệt bí mật đưa quân vượt sông tập kích doanh trại Tống — một đòn bất ngờ gây thiệt hại lớn và làm nhuệ khí địch tan vỡ hoàn toàn. Theo truyền thuyết, đêm đó trong đền thờ thần sông vang lên bài thơ "Nam quốc sơn hà", làm tinh thần quân Tống khiếp sợ, quân ta thêm hăng hái.

5. Bài thơ "Nam quốc sơn hà"

"Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư."

Dịch nghĩa: "Sông núi nước Nam, vua Nam ở / Rành rành định phận tại sách trời / Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm / Chúng bay sẽ bị đánh tơi bời."

Đây được coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam — khẳng định lãnh thổ, chủ quyền và quyền có vua riêng của người Việt. Bài thơ mang sức mạnh tâm lý chiến cực kỳ lớn.

6. Kết quả và hòa ước

Quách Quỳ suy sụp tinh thần, chấp nhận đàm phán. Lý Thường Kiệt khéo léo mở cửa hòa giải: không tiêu diệt hoàn toàn mà đề nghị nhà Tống rút quân, trả lại đất đai hai bên đã chiếm trong cuộc chiến, và Đại Việt nối lại quan hệ triều cống danh nghĩa. Nhà Tống chấp nhận — thực chất là thừa nhận thất bại và chủ quyền của Đại Việt.

7. Ý nghĩa lịch sử

Trận Sông Như Nguyệt là một trong những chiến thắng phòng thủ vĩ đại nhất lịch sử châu Á trung đại. Đại Việt — một quốc gia nhỏ — đã chặn đứng và buộc rút lui một đội quân gấp nhiều lần về quân số, trang bị tốt hơn, đến từ đế quốc lớn nhất Đông Á. Chiến lược của Lý Thường Kiệt — kết hợp phòng thủ kiên trì, tiêu hao sinh lực địch và tấn công tâm lý — là bài học quân sự kinh điển vẫn được nghiên cứu đến ngày nay.