Triều đại nhà Đinh
(968 - 980 SCN)
Nhà Đinh do Đinh Bộ Lĩnh sáng lập sau khi dẹp yên loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước và lập ra nhà nước Đại Cồ Việt - quốc hiệu đầu tiên của thời kỳ độc lập liên tục sau Bắc thuộc. Dù chỉ tồn tại 12 năm, nhà Đinh đặt nền móng cho thể chế phong kiến tập quyền và nền ngoại giao độc lập với Trung Quốc.
1. Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn và lập nước (968)
Đinh Bộ Lĩnh (924 - 979) sinh tại Hoa Lư (Ninh Bình), xuất thân từ gia đình hào trưởng địa phương. Từ nhỏ đã nổi tiếng mưu lược, ông sớm tập hợp lực lượng tại vùng núi Hoa Lư - địa thế hiểm trở, dễ thủ khó công - làm căn cứ. Trong giai đoạn loạn 12 sứ quân (965 - 968), ông lần lượt liên minh hoặc đánh bại từng sứ quân, thống nhất toàn bộ lãnh thổ chỉ trong vòng ba năm.
Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế - xưng Đại Thắng Minh Hoàng Đế (tức Đinh Tiên Hoàng) - đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt (nghĩa là "nước Việt lớn" — "Đại" là lớn, "Cồ" là cách phiên âm chữ Hán của từ Việt cổ có nghĩa tương tự "lớn" hoặc chỉ người/dân tộc bản địa), niên hiệu Thái Bình, đóng đô tại Hoa Lư. Đây là lần đầu tiên một vua Việt dùng danh hiệu Hoàng đế một cách chính thức và liên tục, khẳng định vị thế ngang hàng với thiên tử Trung Hoa.
2. Xây dựng nhà nước
Đinh Tiên Hoàng tổ chức bộ máy chính quyền theo mô hình tập quyền: đặt các chức quan văn võ tại triều đình, chia đất nước thành đạo - giáp - xã, xây dựng quân đội thường trực chia làm 10 đạo quân (thập đạo). Ông ban hành luật lệ nghiêm khắc để trấn áp phản loạn và duy trì trật tự sau nhiều năm chiến tranh. Phật giáo được triều đình bảo trợ; sư Ngô Chân Lưu được phong Khuông Việt Quốc Sư - chức vị Phật giáo cao nhất nước.
Kinh đô Hoa Lư được xây dựng thành một quần thể cung điện, đền thờ trong vùng núi đá vôi, vừa là trung tâm chính trị vừa là cứ điểm phòng thủ tự nhiên kiên cố.
3. Đối ngoại với nhà Tống
Năm 970, Đinh Tiên Hoàng cử sứ sang nhà Tống (vừa thống nhất Trung Quốc năm 960). Năm 971, nhà Tống phong ông làm Giao Chỉ Quận Vương - chấp nhận thực tế tự chủ của Đại Cồ Việt mà không đòi triều cống nặng nề. Đây là chính sách ngoại giao khôn khéo: thần phục về danh nghĩa để tránh chiến tranh, giữ độc lập thực chất bên trong. Mô hình này được các triều đại sau (Tiền Lê, Lý, Trần) tiếp tục áp dụng.
4. Vụ ám sát và sụp đổ (979 - 980)
Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và con trưởng Đinh Liễn (Nam Việt Vương) bị viên quan nhỏ Đỗ Thích ám sát trong lúc ngủ say sau yến tiệc. Đỗ Thích sau đó bị bắt và xử tử, nhưng tổn hại đã không thể cứu vãn: triều đình mất hai nhân vật cốt cán cùng lúc.
Thái tử Đinh Toàn mới 6 tuổi lên ngôi, quyền lực thực tế rơi vào tay Lê Hoàn - Thập đạo tướng quân kiêm nhiếp chính. Hoàng thái hậu Dương Vân Nga (vợ Đinh Tiên Hoàng) đồng thuận trao áo bào cho Lê Hoàn lên ngôi năm 980, chính thức kết thúc nhà Đinh và mở đầu nhà Tiền Lê - ngay trước khi quân Tống tấn công.
5. Các vua nhà Đinh
- Đinh Tiên Hoàng (968 - 979): Sáng lập triều đại, dẹp loạn 12 sứ quân, lập Đại Cồ Việt. Bị ám sát năm 979, thọ 55 tuổi.
- Đinh Toàn (979 - 980): Lên ngôi lúc 6 tuổi, trị vì trên danh nghĩa. Nhường ngôi cho Lê Hoàn năm 980 trước nguy cơ xâm lược của nhà Tống.
6. Ý nghĩa lịch sử
Nhà Đinh giải quyết được bài toán hậu Bắc thuộc mà nhà Ngô còn bỏ dở: thống nhất lãnh thổ, xây dựng thể chế nhà nước có hệ thống, và thiết lập khuôn mẫu ngoại giao với Trung Quốc theo nguyên tắc "thần phục danh nghĩa - độc lập thực chất" tồn tại suốt các thế kỷ sau. Quốc hiệu Đại Cồ Việt tồn tại 86 năm (968 - 1054) trước khi vua Lý Thánh Tông đổi thành Đại Việt.