Cập nhật lần cuối:

Triều đại nhà Đinh (968 - 980)

Nhà Đinh do Đinh Bộ Lĩnh sáng lập sau khi dẹp yên loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước và lập ra nhà nước Đại Cồ Việt - quốc hiệu đầu tiên của thời kỳ độc lập liên tục sau Bắc thuộc. Dù chỉ tồn tại 12 năm, nhà Đinh đặt nền móng cho thể chế phong kiến tập quyền và nền ngoại giao độc lập với Trung Quốc.

1. Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn và lập nước (968)

Đinh Bộ Lĩnh (924 - 979) sinh tại Hoa Lư (Ninh Bình), xuất thân từ gia đình hào trưởng địa phương. Từ nhỏ đã nổi tiếng mưu lược, ông sớm tập hợp lực lượng tại vùng núi Hoa Lư - địa thế hiểm trở, dễ thủ khó công - làm căn cứ. Trong giai đoạn loạn 12 sứ quân (965 - 968), ông lần lượt liên minh hoặc đánh bại từng sứ quân, thống nhất toàn bộ lãnh thổ chỉ trong vòng ba năm[1].

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế - xưng Đại Thắng Minh Hoàng Đế (tức Đinh Tiên Hoàng) - đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt (nghĩa là "nước Việt lớn"), niên hiệu Thái Bình, đóng đô tại Hoa Lư[1]. Đây là lần đầu tiên một vua Việt dùng danh hiệu Hoàng đế một cách chính thức và liên tục, khẳng định vị thế ngang hàng với thiên tử Trung Hoa.

Tượng đài Đinh Tiên Hoàng ở Hoa Lư.
Tượng đài Đinh Tiên Hoàng ở Hoa Lư. Ảnh: Wikipedia

2. Xây dựng nhà nước và Phát triển Kinh tế

Đinh Tiên Hoàng tổ chức bộ máy chính quyền theo mô hình tập quyền: đặt các chức quan văn võ tại triều đình, chia đất nước thành đạo - giáp - xã, xây dựng quân đội thường trực chia làm 10 đạo quân (thập đạo)[1]. Ông ban hành luật lệ nghiêm khắc để trấn áp phản loạn và duy trì trật tự sau nhiều năm chiến tranh. Kinh đô Hoa Lư được xây dựng thành một quần thể cung điện, đền thờ trong vùng núi đá vôi, vừa là trung tâm chính trị vừa là cứ điểm phòng thủ tự nhiên kiên cố.

Bên cạnh củng cố quân sự, triều đình nhà Đinh chú trọng phục hồi kinh tế quốc gia sau loạn lạc. Nhà nước đặc biệt khuyến khích và chú trọng phát triển nông nghiệp, thúc đẩy nghề trồng dâu nuôi tằm, dệt lụa để tự chủ nguồn nhu yếu phẩm trong nước[3].

Để khẳng định chủ quyền kinh tế độc lập hoàn toàn khỏi các triều đại phương Bắc, Đinh Tiên Hoàng đã cho thành lập các xưởng thợ chuyên trách thuộc nhà nước, đảm nhận việc đúc tiền đồng riêng. Đồng tiền Thái Bình Hưng Bảo chính thức ra đời, trở thành đồng tiền đầu tiên trong lịch sử độc lập của dân tộc, chấm dứt thời kỳ dài phải lưu hành tiền tệ của Trung Quốc[2].

Thái Bình Hưng Bảo — đồng tiền đầu tiên của Việt Nam do triều đại nhà Đinh phát hành vào năm 970 dưới thời vua Đinh Tiên Hoàng. Ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Thái Bình Hưng Bảo — đồng tiền đầu tiên của Việt Nam do triều đại nhà Đinh phát hành vào năm 970 dưới thời vua Đinh Tiên Hoàng. Ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia

3. Tư tưởng và Tôn giáo: Đề cao Phật giáo và Đạo giáo

Nhằm quy tụ lòng dân và xây dựng hệ tư tưởng chính thống, nhà Đinh thực hiện chính sách đề cao Phật giáo và Đạo giáo. Phật giáo được triều đình đặc biệt bảo trợ; các nhà sư uyên bác giữ vai trò cố vấn quan trọng trong công việc triều chính và bang giao quốc tế[1]. Năm 971, sư Ngô Chân Lưu được vua phong làm Khuông Việt Quốc Sư - chức vị Phật giáo cao nhất nước; cùng lúc đó, đạo sĩ Đặng Huyền Quang cũng được trao chức Sùng chân Uy nghi để đứng đầu Đạo giáo[1].

Dấu ấn đỉnh cao của mỹ thuật và tín ngưỡng thời kỳ này là việc triều đình cho dựng hàng trăm cột đá khắc kinh Phật (thạch kinh). Tiêu biểu nhất trong số đó là cột đá kinh Phật tại chùa Nhất Trụ (Hoa Lư, Ninh Bình) do Nam Việt Vương Đinh Liễn hứa dựng, trên đó khắc bài kinh Phật đỉnh Tôn thắng Đà-la-ni để cầu an và thể hiện lòng sùng kính đạo Phật sâu sắc của hoàng gia[1].

Cột đá kinh Phật tại chùa Nhất Trụ (Hoa Lư, Ninh Bình) là Bảo vật quốc gia do Nam Việt Vương Đinh Liễn (con trưởng vua Đinh Tiên Hoàng) cho tạc dựng vào năm 973. Ảnh: Báo Lao Động
Cột đá kinh Phật tại chùa Nhất Trụ (Hoa Lư, Ninh Bình) là Bảo vật quốc gia do Nam Việt Vương Đinh Liễn (con trưởng vua Đinh Tiên Hoàng) cho tạc dựng vào năm 973. Ảnh: Báo Lao Động

4. Đối ngoại với nhà Tống

Năm 970, Đinh Tiên Hoàng cử sứ sang nhà Tống (vừa thống nhất Trung Quốc năm 960). Năm 971, nhà Tống phong ông làm Giao Chỉ Quận Vương - chấp nhận thực tế tự chủ của Đại Cồ Việt mà không đòi triều cống nặng nề[1]. Đây là chính sách ngoại giao khôn khéo: thần phục về danh nghĩa để tránh chiến tranh, giữ độc lập thực chất bên trong. Mô hình này được các triều đại sau (Tiền Lê, Lý, Trần) tiếp tục áp dụng.

5. Vụ ám sát và sụp đổ (979 - 980)

Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và con trưởng Đinh Liễn (Nam Việt Vương) bị viên quan nhỏ Đỗ Thích ám sát trong lúc ngủ say sau yến tiệc[1]. Đỗ Thích sau đó bị bắt và xử tử, nhưng tổn hại đã không thể cứu vãn: triều đình mất hai nhân vật cốt cán cùng lúc.

Thái tử Đinh Toàn mới 6 tuổi lên ngôi, quyền lực thực tế rơi vào tay Lê Hoàn - Thập đạo tướng quân kiêm nhiếp chính. Hoàng thái hậu Dương Vân Nga (vợ Đinh Tiên Hoàng) đồng thuận trao áo bào cho Lê Hoàn lên ngôi năm 980, chính thức kết thúc nhà Đinh và mở đầu nhà Tiền Lê - ngay trước khi quân Tống tấn công[1].

Đền vua Đinh Tiên Hoàng nằm trong quần thể di tích thuộc cố đô Hoa Lư.
Đền vua Đinh Tiên Hoàng nằm trong quần thể di tích thuộc cố đô Hoa Lư. Ảnh: mia.vn

6. Các vua nhà Đinh

  • Đinh Tiên Hoàng (968 - 979): Sáng lập triều đại, dẹp loạn 12 sứ quân, lập Đại Cồ Việt. Bị ám sát năm 979, thọ 55 tuổi[1].
  • Đinh Toàn (979 - 980): Lên ngôi lúc 6 tuổi, trị vì trên danh nghĩa. Nhường ngôi cho Lê Hoàn năm 980 trước nguy cơ xâm lược của nhà Tống[1].

7. Ý nghĩa lịch sử

Nhà Đinh giải quyết được bài toán hậu Bắc thuộc mà nhà Ngô còn bỏ dở: thống nhất lãnh thổ, xây dựng thể chế nhà nước có hệ thống, và thiết lập khuôn mẫu ngoại giao với Trung Quốc theo nguyên tắc "thần phục danh nghĩa - độc lập thực chất" tồn tại suốt các thế kỷ sau[3]. Quốc hiệu Đại Cồ Việt tồn tại 86 năm (968 - 1054) trước khi vua Lý Thánh Tông đổi thành Đại Việt.


Tài liệu tham khảo

  1. Đại Việt sử ký toàn thư — Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê. Ghi chép chi tiết về Kỷ nhà Đinh, việc lập nước Đại Cồ Việt, phong chức cho các tăng đạo và vụ án thạch kinh chùa Nhất Trụ.
  2. Tiền cổ Việt Nam — Đỗ Văn Ninh. Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Hà Nội, 1992. Phân tích về niên hiệu Thái Bình, kỹ thuật đúc và ý nghĩa lịch sử của đồng tiền đầu tiên Thái Bình Hưng Bảo.
  3. Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX — Lê Thành Khôi. Nhà xuất bản Thế giới, 2014. Khảo cứu về các đặc điểm phục hồi kinh tế nông nghiệp, nông trang và dệt tơ tằm thời sơ kỳ độc lập.