Cập nhật lần cuối:

Phùng Khắc Khoan (1528–1613)

Trạng Bùng - học trò xuất sắc của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, nhà ngoại giao lỗi lạc đã mang hạt giống ngô và đậu tương về cho người Việt từ chuyến đi sứ nhà Minh

1. Bối cảnh - Thời kỳ Lê Trung Hưng và cuộc nội chiến dai dẳng

Phùng Khắc Khoan sống trong thế kỷ XVI–XVII - giai đoạn đất nước Đại Việt bị chia cắt bởi cuộc nội chiến Trịnh-Nguyễn và chiến tranh giữa nhà Lê Trung Hưng với nhà Mạc. Đây là thời kỳ mà ranh giới giữa trung thành và phản bội, giữa anh hùng và phản thần, thường rất mờ nhạt và phụ thuộc vào ai viết sử.

Trong bối cảnh đó, Phùng Khắc Khoan là người chọn đứng về phía nhà Lê Trung Hưng - triều đại khôi phục lại từ vùng Thanh Hóa sau khi nhà Mạc cướp ngôi. Sự lựa chọn này không phải không có nguy hiểm: ông đã bị bắt và cầm tù nhiều năm bởi nhà Mạc trước khi được thả.

2. Tiểu sử - Học trò của Trạng Trình

Phùng Khắc Khoan sinh năm 1528 tại làng Bùng, huyện Thạch Thất (nay thuộc Hà Nội)[1]. Thời trẻ, ông may mắn được theo học Nguyễn Bỉnh Khiêm - "Trạng Trình", nhà tiên tri và triết học nổi tiếng nhất Việt Nam - tại quê hương Hải Dương[2]. Đây là mối nhân duyên thầy trò quan trọng bậc nhất trong lịch sử học thuật Việt Nam.

Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ dạy kinh điển - ông dạy cách nhìn thế sự, cách nghĩ về đạo đức trong thời loạn, và cách giữ phẩm cách khi mọi thứ xung quanh đang sụp đổ. Những bài học đó in đậm trong tư tưởng và hành động của Phùng Khắc Khoan suốt cuộc đời.

Do thời cuộc loạn lạc, Phùng Khắc Khoan không thi cử sớm. Phải đến năm 1580 - khi đã 52 tuổi - ông mới dự kỳ thi và đỗ đầu, được phong hàm Trạng Nguyên (dù về sau có tranh luận về danh hiệu chính xác của ông, ông vẫn được dân gian gọi là "Trạng Bùng" theo tên làng quê). Việc đỗ đầu ở tuổi 52 là minh chứng cho sự bền bỉ phi thường - ông đã chờ đợi và tiếp tục học trong suốt những thập kỷ chiến tranh, tù đày, và bất ổn.

3. Chuyến đi sứ lịch sử - Người mang cây lương thực về cho dân tộc

Năm 1597, Phùng Khắc Khoan - khi đó đã 69 tuổi - được triều đình Lê-Trịnh cử đi sứ nhà Minh[3]. Chuyến đi kéo dài nhiều năm và để lại dấu ấn lịch sử không chỉ về ngoại giao mà về nông nghiệp Việt Nam.

Trong chuyến đi, Phùng Khắc Khoan được cho là đã ghi chép và đưa về Đại Việt hạt giống ngô (bắp)đậu tương, đồng thời truyền bá kỹ thuật canh tác cơ bản; nhiều nghiên cứu địa phương ghi nhận vai trò này trong việc phổ biến cây ngô ở miền núi Bắc Bộ[4].

Ý nghĩa của điều này không thể đánh giá thấp. Ngô và đậu tương sau đó trở thành hai trong số những cây lương thực và thực phẩm quan trọng nhất của Việt Nam - đặc biệt ở vùng núi phía Bắc, nơi ngô là lương thực chủ yếu của hàng triệu người dân tộc thiểu số. Mỗi bắp ngô trên nương rẫy Tây Bắc ngày nay, theo một nghĩa nào đó, đều mang dấu ấn của Phùng Khắc Khoan.

Về ngoại giao, chuyến đi cũng thành công - ông đàm phán việc nhà Minh công nhận chính quyền Lê-Trịnh, góp phần ổn định quan hệ hai nước sau nhiều năm gián đoạn do nội chiến[3].

4. Nhà thơ và nhà tư tưởng

Phùng Khắc Khoan để lại khối lượng tác phẩm văn học đồ sộ - cả chữ Hán lẫn chữ Nôm. Thơ chữ Nôm của ông có giá trị đặc biệt vì ông là một trong số ít nhà nho thời bấy giờ coi trọng chữ Nôm - chữ viết của dân tộc - bên cạnh chữ Hán học thuật.

Tập thơ "Ngôn chí" của ông là tuyên ngôn về lý tưởng sống: không màng danh lợi, trung thành với lẽ phải, sống thẳng thắn dù hoàn cảnh bất lợi. Đây là ảnh hưởng trực tiếp từ thầy Nguyễn Bỉnh Khiêm - nhưng được Phùng Khắc Khoan thể hiện theo cách riêng, sâu sắc và thực tế hơn, của người đã trải qua tù đày và thời loạn.

Trong các tác phẩm của mình, ông cũng ghi lại những quan sát về Trung Hoa, về cách người dân và quan lại sống, về sự khác biệt văn hóa - những ghi chép có giá trị như tài liệu lịch sử và nhân học.

5. Tầm vóc - Người hành động vì dân

Điều làm Phùng Khắc Khoan khác với nhiều Trạng Nguyên khác là ông không chỉ phục vụ triều đình - ông phục vụ người dân một cách trực tiếp và cụ thể. Mang hạt ngô và đậu tương về không phải là quyết định hoành tráng hay được ca ngợi ngay lúc đó - đó là hành động thầm lặng của một người hiểu rằng cái đói còn nguy hiểm hơn cả chiến tranh.

Ông mất năm 1613, thọ 85 tuổi - một trong những Trạng Nguyên sống thọ nhất lịch sử. Cuộc đời ông trải dài qua: thời học trò dưới thầy Nguyễn Bỉnh Khiêm, những năm tù đày dưới nhà Mạc, sự nghiệp phục vụ nhà Lê-Trịnh, và chuyến đi sứ lịch sử ở tuổi 69[5].

Tên ông được đặt cho nhiều trường học tại Hà Nội và các tỉnh lân cận. Làng Bùng - quê hương ông - có đền thờ và vẫn tổ chức lễ tưởng niệm. Nhưng di sản thực sự của ông hiện diện mỗi ngày trên mâm cơm của người Việt - trong những hạt ngô, những bát đậu phụ - lặng lẽ và bền vững hơn bất kỳ tượng đài nào.

Nhà thờ Phùng Khắc Khoan thuộc xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, Hà Nội. Ảnh: VOV2.VN
Nhà thờ Phùng Khắc Khoan thuộc xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, Hà Nội. Ảnh: VOV2.VN

Tài liệu tham khảo

  1. Hồi ký làng Bùng và tiểu sử Phùng Khắc Khoan — Tư liệu địa phương và biên niên gia đình, sưu tập địa phương.
  2. Nguyễn Bỉnh Khiêm và học trò — Nghiên cứu văn học, Viện Sử học.
  3. Giao thương và ngoại giao Đại Việt - Minh (thế kỷ XVI) — Hồ sơ ngoại giao và biên niên.
  4. Sự phổ biến cây ngô và đậu tương tại Việt Nam — Nghiên cứu nông lịch, các báo cáo vùng miền.
  5. Hành trạng Phùng Khắc Khoan — Tập hợp các nghiên cứu lịch sử và biên niên.