Cập nhật lần cuối:

Người ẩn mình trong núi mà cả ba thế lực đều phải tìm đến

Năm 44 tuổi ông mới lần đầu đi thi và đỗ đầu cả ba kỳ. Rồi làm quan, dâng sớ chém 18 lộng thần, không ai dám làm theo — ông về ở ẩn. Và từ nơi ở ẩn đó, ông trở thành người có ảnh hưởng nhất thế kỷ XVI mà không cầm tấc sắt nào.

Người mẹ dạy con cách nhìn thế giới

Nguyễn Bỉnh Khiêm sinh năm 1491 tại làng Trung Am, huyện Vĩnh Lại (nay thuộc Hải Phòng)[1]. Cha ông là Nguyễn Văn Định, một thầy đồ học rộng nhưng không đỗ đạt cao. Tuy nhiên, mẹ ông — bà Nhữ Thị Thục — lại là một người phụ nữ đặc biệt, con gái của quan Tiến sĩ Nhữ Văn Lan[1]. Bà sở hữu tri thức uyên bác và nhãn quan thời thế sắc bén, chính bà là người đã trực tiếp rèn cặp, định hình tư duy độc lập và thế giới quan sâu sắc cho Nguyễn Bỉnh Khiêm từ thuở nhỏ[4].

Thế kỷ XVI là giai đoạn biến động dữ dội bậc nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Nhà Mạc cai trị, nội chiến Lê-Mạc bùng nổ, kéo theo mầm mống cục diện Trịnh-Nguyễn phân tranh hậu kỳ[2]. Giữa bối cảnh các giá trị chính trị đảo lộn, Nguyễn Bỉnh Khiêm dù sở hữu tài năng xuất chúng nhưng quyết định không tham gia các kỳ khoa cử sớm. Ông chọn ở lại quê nhà, dành nhiều thập kỷ chiêm nghiệm dịch lý, quan sát biến chuyển của xã hội để chờ đợi một thời cơ thích hợp[1].

Năm 44 tuổi, ông mới chịu đi thi

Năm 1535, dưới triều vua Mạc Đăng Doanh, khi đất nước bước vào giai đoạn tạm thời ổn định và thịnh trị nhất của nhà Mạc, Nguyễn Bỉnh Khiêm lúc này đã 44 tuổi mới quyết định lều chõng đi thi[1].

Tại kỳ thi năm ấy, ông đã lập nên một kỳ tích hiếm thấy trong lịch sử khoa cử: liên tiếp đỗ đầu cả ba kỳ thi gồm thi Hương (Giải nguyên), thi Hội (Hội nguyên) và đạt danh hiệu cao quý nhất tại kỳ thi Đình — trở thành Trạng nguyên của đất nước[2]. Ở tuổi ngoài tứ tuần, tri thức của ông không còn là thứ văn chương chương cú để ứng thí, mà là sự tích lũy sâu dày của một triết gia kinh bang tế thế.

Tượng đài Trình quốc công Nguyễn Bỉnh Khiêm trong khuôn viên Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hải Phòng. Nguồn: Wikipedia
Tượng đài Trình quốc công Nguyễn Bỉnh Khiêm trong khuôn viên Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hải Phòng. Nguồn: Wikipedia

Dâng sớ chém 18 lộng thần — rồi ra đi

Sau khi đỗ Trạng nguyên, ông được bổ nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình nhà Mạc, thăng dần đến chức Tả Thị lang Bộ Lại kiêm Đông các Hiệu thư[1]. Chứng kiến cảnh triều đình bắt đầu xuất hiện những phe phái tham nhũng, lộng quyền làm suy yếu kỷ cương, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã có một quyết định dũng cảm phi thường: dâng sớ đề nghị nhà vua xử tử 18 quyền thần đang thao túng chính sự[1].

Hành động này đối mặt với hiểm nguy mất mạng rất lớn bởi những kẻ bị điểm tên đều là những nhân vật nắm giữ thực quyền cấu xé vương triều. Khi hoàng đế nhà Mạc do dự và không thể thực thi bản sớ, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiểu rằng sứ mệnh quan trường của mình đã khép lại. Năm 1542, ông chủ động nộp đơn xin từ quan về quê nhà ở ẩn khi mới làm quan được 8 năm[2].

Am Bạch Vân — nơi cả thiên hạ tìm đến

Trở về quê hương Trung Am, ông dựng Am Bạch Vân (Am Mây Trắng), lấy hiệu là Bạch Vân cư sĩ, đồng thời lập trường dạy học mang tên Bạch Vân thư viện bên dòng sông Tuyết Giang (địa phận thành phố Hải Phòng ngày nay)[1] . Nơi đây nhanh chóng trở thành một trung tâm đào tạo nhân tài lớn, nơi xuất thân của nhiều danh sĩ, tướng lĩnh kiệt xuất như Phùng Khắc Khoan, Nguyễn Dữ[4].

Dù đã rời xa chốn quan trường, tầm ảnh hưởng chiến lược của ông lại đạt đến đỉnh cao. Sách sử và các giai thoại lưu truyền ghi nhận một hiện tượng độc nhất vô nhị: cả ba thế lực chính trị thù địch thời bấy giờ gồm nhà Mạc, chúa Trịnh và chúa Nguyễn đều cử sứ giả lặn lội tìm đến am cỏ của ông để xin lời khuyên định hướng tương lai[2].

Theo ghi chép của chính sử nhà Nguyễn, khi Nguyễn Hoàng lo sợ bị chúa Trịnh Kiểm hãm hại đã mật cử người đến hỏi ông. Nguyễn Bỉnh Khiêm không trả lời trực tiếp mà ngắm nhìn bể non bộ, ngâm ngợi câu thơ mang tính định hướng thiên niên kỷ: "Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân" (Một dải Hoành Sơn, có thể dung thân muôn đời)[3]. Lời khuyên này đã mở ra quyết định Nam tiến lịch sử của Nguyễn Hoàng, đặt nền móng mở mang bờ cõi về phương Nam.

Tương tự, ông cũng khuyên nhà Trịnh nên tiếp tục tôn phò nhà Lê bằng câu nói ẩn ý "giữ chùa thờ Phật thì ăn oản", và khuyên nhà Mạc khi thất thế nên rút về vùng Cao Bằng để kéo dài mệnh mạch quốc gia[2].

Sấm Trạng Trình — những câu thơ sống 500 năm

Bên cạnh vai trò một nhà giáo và nhà cố vấn, ông còn để lại tập tác phẩm tiên tri truyền kỳ mang tên "Trình quốc công sấm ký" (thường gọi là Sấm Trạng Trình)[5]. Tác phẩm được viết bằng thể thơ lục bát ẩn dụ, dự báo về những biến thiên đại cục của vận mệnh quốc gia qua các triều đại.

Các nhà sử học hiện đại nhận định rằng, nhiều câu thơ trong hệ thống Sấm Trạng Trình có thể đã bị các lực lượng chính trị thế hệ sau chỉnh sửa hoặc thêm thắt để hợp thức hóa tính chính danh vương triều của họ[4]. Tuy nhiên, việc người dân Việt Nam suốt nửa thiên niên kỷ qua luôn tìm đọc và soi chiếu tập sấm ký này trước mỗi khúc quanh lịch sử đã chứng minh niềm tin tuyệt đối của hậu thế vào trí tuệ mẫn tiệp của ông.

Trong mảng thơ Nôm của mình, ông lại thể hiện một tâm thế an nhiên, giản dị lạ thường qua triết lý sống thanh cao[5]:

"Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao."

Hai câu thơ đúc kết trọn vẹn triết lý "Nhàn" của một bậc đại trí — xem việc chủ động lùi bước khỏi vòng danh lợi cốt nhục, quay về sống hòa hợp với thiên nhiên không phải sự hèn nhát hay dại dột, mà là đỉnh cao của sự minh triết.

Người đứng ngoài mà chi phối tất cả

Nguyễn Bỉnh Khiêm tạ thế năm 1585, hưởng đại thọ 94 tuổi — một tuổi thọ hiếm có trong lịch sử[1]. Trọn cuộc đời ông trải dài và bao quát gần như toàn bộ thế kỷ XVI đầy bão giông của đất nước.

Ông được vua Mạc phong tước Trình Quốc Công, nên dân gian kính cẩn gọi ông bằng cái tên thân thương và đầy ngưỡng vọng: Trạng Trình[2]. Nguyễn Bỉnh Khiêm là minh chứng kinh điển cho thấy sức mạnh của tri thức thuần túy và tư duy chiến lược tầm xa; một học giả không cần cầm binh đao hay giữ ấn soái vương triều vẫn có thể định hình dòng chảy lịch sử dân tộc bằng tầm nhìn vượt thời đại.

Đền thờ Nguyễn Bỉnh Khiêm tại thôn Trung Am, xã Lý Học, huyện Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng. Ảnh: Thành đoàn Hải Phòng
Đền thờ Nguyễn Bỉnh Khiêm tại thôn Trung Am, xã Lý Học, huyện Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng. Ảnh: Thành đoàn Hải Phòng

Tài liệu tham khảo

  1. Lê Quý Đôn (1759). Đại Việt thông sử. Bản dịch của Viện Sử học (1978), NXB Khoa học Xã hội.
  2. Trần Trọng Kim (1920). Việt Nam sử lược. Trung tâm Học liệu Xuất bản.
  3. Quốc sử quán triều Nguyễn. Đại Nam thực lục tiền biên. NXB Giáo dục.
  4. Viện Sử học Việt Nam (2007). Lịch sử Việt Nam - Tập 3 (Thế kỷ XV-XVIII). NXB Khoa học Xã hội.
  5. Nguyễn Huệ Chi (chủ biên) (1983). Thơ văn Nguyễn Bỉnh Khiêm. NXB Khoa học Xã hội.