Cập nhật lần cuối:

Lê Quý Đôn (1726-1784) — Nhà bách khoa toàn thư của Việt Nam

Ở châu Âu, Diderot và đồng nghiệp cần hàng trăm người để biên soạn bộ Bách khoa toàn thư. Ở Đại Việt, Lê Quý Đôn làm điều tương tự — một mình, trong suốt 40 năm, với hơn 40 tác phẩm về gần như mọi lĩnh vực của tri thức thời bấy giờ.

Năm tuổi đọc thơ, mười hai tuổi đọc hết Tứ Thư Ngũ Kinh

Lê Quý Đôn sinh năm 1726 tại làng Diên Hà, Thái Bình.[1] Cha ông là quan lại có học vấn, nhà đầy sách. Cậu bé Lê Quý Đôn lớn lên trong môi trường đó — và ngay từ rất sớm, ai cũng thấy đây không phải một đứa trẻ thông thường.

Năm 5 tuổi đã thuộc nhiều bài thơ chữ Hán. Năm 12 tuổi đã đọc hết Tứ Thư Ngũ Kinh[2] — hàng nghìn trang kinh điển mà hầu hết học giả mất cả đời chưa chắc đã thấu hiểu. Nhưng điều khác biệt ông không phải là tốc độ đọc — mà là cách đọc. Sau mỗi trang, ông không ghi nhớ để học thuộc. Ông đặt câu hỏi: cái này có đúng không? Tại sao? Có chỗ nào mâu thuẫn với điều đã đọc trước không?

Phần lớn người ta đọc sách để tìm câu trả lời. Lê Quý Đôn đọc sách để tìm câu hỏi mới.

Mười bảy tuổi đỗ đầu kỳ thi Hương

Năm 1743, ông dự thi Hương và đỗ Giải Nguyên — đứng đầu — khi mới 17 tuổi. Chín năm sau, năm 1752, ông dự thi Đình và đỗ hạng nhì — Bảng Nhãn — trong kỳ thi mà triều đình không lấy Trạng Nguyên, khiến ông thực chất là người đỗ cao nhất.[3]

Con đường quan lộ bắt đầu. Nhưng với Lê Quý Đôn, làm quan chỉ là một phần của cuộc đời ông — phần còn lại, ông dành cho việc viết.

Chuyến đi sứ và cú sốc ở thiên triều

Năm 1760, ông được cử đi sứ nhà Thanh.[4] Chuyến đi kéo dài hơn một năm. Và Lê Quý Đôn không bỏ phí một ngày nào.

Ông gặp gỡ và trao đổi với các học giả Trung Hoa — những người tự hào về nền học thuật phong phú của mình. Rồi họ hỏi ông về địa lý, lịch sử, sản vật của Đại Việt. Ông trả lời vanh vách, chi tiết đến mức người hỏi phải lấy bút ghi chép lại. Rồi ông hỏi lại về Trung Hoa — cũng với cùng mức độ cụ thể — và thu thập được lượng thông tin khổng lồ đưa về nước.[12]

Ông không chỉ đi để thể hiện. Ông đi để học rồi mang về.

Bốn mươi năm, bốn mươi cuốn sách

Trở về nước, bên cạnh công việc quan trường, Lê Quý Đôn viết. Không ngừng viết. Câu hỏi ông đặt ra không phải là "Tứ Thư Ngũ Kinh nói gì" — mà là "Đại Việt có gì? Lịch sử, địa lý, tự nhiên, văn hóa của đất nước này ra sao?"

Và ông đi tìm câu trả lời bằng cách quan sát thực địa, thu thập tư liệu từ nhiều nguồn, đo đạc, thống kê — rồi ngồi xuống viết. Kết quả là hơn 40 tác phẩm,[10] trong đó nổi bật nhất:

"Vân đài loại ngữ" — bộ bách khoa thư đầu tiên của Việt Nam, phân loại và ghi chép tri thức về thiên văn, địa lý, triết học, văn học, sinh vật học, y học, và kỹ thuật. Một người, một bộ sách, toàn bộ tri thức đương thời.[5]

"Phủ biên tạp lục" — ghi chép chi tiết về địa lý, dân cư, phong tục, kinh tế của miền Trung và miền Nam Việt Nam. Đọc nó hôm nay như đọc một công trình điền dã khoa học hiện đại — chỉ có điều nó được viết từ thế kỷ XVIII.[6]

"Toàn Việt thi lục" — tuyển tập hơn 2.000 bài thơ của hơn 150 tác giả người Việt từ thế kỷ X đến thế kỷ XVIII. Nếu không có ông thu thập và ghi chép lại, phần lớn những bài thơ đó đã mất trong những biến động lịch sử sau này.[7]

Nhà khoa học trong vỏ một nhà Nho

Điều làm Lê Quý Đôn khác biệt không phải là ông biết nhiều — mà là cách ông biết. Ông không chỉ tin vào kinh điển. Ông tin vào quan sát thực tế. Khi viết về các hiện tượng tự nhiên, ông không giải thích theo cách huyền bí mà mô tả khoa học: ghi lại điều kiện xuất hiện, so sánh với các ghi chép khác, đặt câu hỏi về nguyên nhân.

Câu nói nổi tiếng nhất của ông: "Phi cao bất kiến viễn, phi bác bất năng tinh" — Không đứng cao không nhìn xa được, không học rộng không thể tinh thông được.[8] Đây là tuyên ngôn về sự cần thiết của kiến thức rộng làm nền tảng cho kiến thức sâu — một nguyên tắc giáo dục vẫn còn giá trị đến ngày nay.

Ông mất đi, và những gì còn lại

Lê Quý Đôn mất năm 1784, thọ 58 tuổi.[9] Chỉ vài năm sau khi ông mất, triều Lê sụp đổ, rồi đến phong trào Tây Sơn, rồi nhà Nguyễn — những biến động đó làm mất đi rất nhiều tài liệu lịch sử. Nhưng những gì Lê Quý Đôn đã ghi chép, đã bảo tồn, đã hệ thống hóa — vẫn còn đó.

Các nhà sử học và học giả ngày nay, khi nghiên cứu về kinh tế, địa lý, văn hóa, hay xã hội Đại Việt thời Lê Trung Hưng, đều phải trở lại với Lê Quý Đôn.[11] Không phải vì không có tài liệu nào khác — mà vì không ai khác đã quan sát kỹ lưỡng, ghi chép đầy đủ, và bảo tồn cẩn thận đến mức đó.

Trong lịch sử nhân loại, có những người làm thay đổi thế giới bằng hành động. Có những người thay đổi thế giới bằng tư tưởng. Và có những người — như Lê Quý Đôn — thay đổi thế giới bằng cách lưu giữ lại những gì thế giới đã từng là, để những thế hệ sau không bao giờ mất đi ký ức về nguồn cội.

Tranh vẽ Lê Quý Đôn. Ảnh: Bảo tàng Lịch sử quốc gia
Tranh vẽ Lê Quý Đôn. Ảnh: Bảo tàng Lịch sử quốc gia

Tài liệu tham khảo

  1. Từ điển Nhân vật Lịch sử Việt Nam. Viện Sử học (2002). Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội, tr. 456-458.
  2. Lê Quý Đôn - Nhà bách khoa toàn thư của Việt Nam thế kỷ XVIII. Trần Văn Giàu (1993). Hà Nội: NXB Giáo dục, tr. 23-25.
  3. Lịch triều hiến chương loại chí, quyển 28: Tuyển cử chí. Phan Huy Chú (1821). Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội (1961), tr. 341.
  4. Bắc sứ thi tập. Lê Quý Đôn (1776). Hà Nội: NXB Văn học (2017, xuất bản lại).
  5. Vân đài loại ngữ. Lê Quý Đôn (1773). Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội (1998, dịch và chú giải bởi Viện Nghiên cứu Hán Nôm).
  6. Phủ biên tạp lục. Lê Quý Đôn (1776). Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội (1977, dịch và chú giải bởi Lê Xuân Giáo và Phan Huy Lê).
  7. Toàn Việt thi lục. Lê Quý Đôn (1781). Hà Nội: NXB Văn học (2005, xuất bản lại).
  8. "Tư tưởng giáo dục của Lê Quý Đôn". Ngô Đức Thọ (2010). Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, số 62, tr. 15-18.
  9. Đại Nam liệt truyện, tiền biên, quyển 6. Huế: Viện Sử học (1962, dịch Quốc ngữ), tr. 142-145.
  10. Lê Quý Đôn - Cuộc đời và sự nghiệp. Nguyễn Hữu Sơn (2008). Hà Nội: NXB Văn hóa Thông tin.
  11. A History of the Vietnamese. Keith W. Taylor (2013). Cambridge University Press, pp. 328-330.
  12. Vietnam and the Chinese Model. Alexander Woodside (1971). Harvard University Press, pp. 145-152.