Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không 1972
12 ngày đêm lịch sử - Chiến thắng vang dội của quân và dân Hà Nội
Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không (tiếng Anh: Operation Linebacker II), diễn ra từ ngày 18 đến 29 tháng 12 năm 1972, là cuộc tập kích oanh tạc chiến lược quy mô lớn nhất của Không quân Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam. Cuộc chiến đấu anh dũng của quân và dân Hà Nội đã đánh bại âm mưu này, buộc Mỹ phải quay lại bàn đàm phán và ký Hiệp định Paris 1973, mở đường cho việc giải phóng hoàn toàn miền Nam.
1. Bối cảnh lịch sử
Tình hình chiến trường và sự bế tắc tại bàn đàm phán
Đến cuối năm 1972, Mỹ rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: Chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh" thất bại trong việc xoay chuyển cục diện, trong khi áp lực từ dư luận quốc tế và trong nước buộc Nixon phải đẩy nhanh quá trình rút quân. Tuy nhiên, Mỹ vẫn ôm mộng duy trì chính quyền Sài Gòn như một chốt chặn ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản tại Đông Nam Á.
Tại sao Mỹ cần duy trì Sài Gòn bằng mọi giá?
- Bảo vệ uy tín siêu cường: Việc để Sài Gòn sụp đổ ngay khi Mỹ rút quân đồng nghĩa với việc Mỹ thừa nhận thất bại, làm lung lay niềm tin của các đồng minh khác trên toàn thế giới.
- "Học thuyết Nixon" cần minh chứng: Mỹ cần Sài Gòn tồn tại đủ lâu để tuyên bố rằng chiến lược "Việt Nam hóa" đã thành công và quân đội Mỹ rút về trong thế "hoàn thành nhiệm vụ".
- "Khoảng cách an toàn": Mỹ tính toán cần một quãng thời gian trì hoãn để khi chính quyền Sài Gòn sụp đổ, thất bại đó không còn gắn liền trực tiếp với trách nhiệm của quân đội Mỹ.
Sự lật lọng của Mỹ và cơn giận dữ của Sài Gòn
Tháng 10/1972, sau nhiều năm đàm phán, phía Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Mỹ đã đạt được một dự thảo hiệp định hòa bình mang tính bước ngoặt. Tuy nhiên, thái độ của Mỹ thay đổi chóng mặt khi chính quyền Nguyễn Văn Thiệu tại Sài Gòn — vốn đang hoảng loạn trước viễn cảnh Mỹ rút quân — kịch liệt phản đối hiệp định này[13]. Thay vì giữ đúng cam kết, Mỹ đã lật lọng, đưa ra hàng loạt yêu sách mới nhằm sửa đổi nội dung hiệp định theo hướng có lợi cho Sài Gòn, gây bế tắc hoàn toàn tại Hội nghị Paris.
Trước sức mạnh áp đảo của quân Giải phóng trong Chiến dịch Xuân-Hè 1972 và sự kiên định của phía Việt Nam trên bàn đàm phán, chính quyền Nixon quyết định sử dụng biện pháp cuối cùng: "Ngoại giao bằng sức mạnh"[6]. Bằng chiến dịch ném bom chiến lược Linebacker II vào Hà Nội và Hải Phòng tháng 12/1972, Mỹ toan tính:
Mục đích của chiến dịch "Điện Biên Phủ trên không"
- Ép buộc: Dùng "bom đạn tối đa" để buộc phía Việt Nam phải chấp nhận các sửa đổi hiệp định theo ý muốn của Mỹ và chính quyền Sài Gòn.
- Răn đe: Phá hủy tiềm lực kinh tế và quốc phòng miền Bắc, đồng thời dùng đây như một thông điệp răn đe mạnh mẽ tới khối Xã hội Chủ nghĩa.
- Trấn an: Xoa dịu chính quyền Nguyễn Văn Thiệu, tạo ảo tưởng rằng Mỹ vẫn đủ sức bảo vệ họ, nhằm duy trì sự tồn tại của chế độ này trên bàn cờ địa chính trị toàn cầu.
2. Lực lượng và chuẩn bị của hai bên
Lực lượng của Mỹ
Để thực hiện chiến dịch Linebacker II, Mỹ huy động lực lượng không quân khổng lồ chưa từng có kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai[5]:
- 193 siêu pháo đài bay B-52 (chiếm gần 50% tổng số B-52 của Mỹ)
- 1.000+ máy bay chiến thuật các loại
- 6 tàu sân bay tại Vịnh Bắc Bộ
Pháo đài bay B-52 là vũ khí chủ lực, được trang bị:
- Khả năng mang theo 20-30 tấn bom mỗi chuyến bay
- Hệ thống tác chiến điện tử tích hợp cực kỳ hiện đại để xóa vết trên màn hình ra-đa
- Tầm bay xa, xuất kích liên tục từ các căn cứ đảo Guam (Andersen) và Thái Lan (U-Tapao)
- Bay ở độ cao lớn (trên 9.000m), nhằm vô hiệu hóa pháo phòng không tầm thấp và tầm trung
Lực lượng phòng không Việt Nam
Sau nhiều năm đối đầu, lực lượng phòng không - không quân Việt Nam đã tích lũy kinh nghiệm phong phú và tổ chức thành hệ thống phòng thủ đa tầng[1]:
- Tên lửa phòng không: Tổ hợp tên lửa SAM-2 (S-75 Dvina), lực lượng nòng cốt bảo vệ bầu trời Hà Nội và Hải Phòng
- Không quân: Các phi đội MiG-21, MiG-19, MiG-17 được dẫn đường từ mặt đất để đánh chặn, quấy rối đội hình Mỹ
- Pháo phòng không: Các trung đoàn cao xạ cỡ nòng lớn (đặc biệt là pháo 100mm) kết hợp hàng ngàn khẩu pháo tầm trung và tầm thấp
- Lực lượng dân quân tự vệ: Sử dụng súng máy tầm thấp bắt bám đuôi, tạo lưới lửa tầm thấp đón lõng máy bay bay thấp
3. Diễn biến chiến dịch
Giai đoạn 1: Tuần đầu tiên ác liệt (18-24/12/1972)
Đêm 18/12/1972 (Đêm thứ nhất)Lúc 19h40, Mỹ huy động hàng trăm lượt máy bay, trong đó có B-52 tấn công ồ ạt vào Hà Nội. Mục tiêu chủ yếu là sân bay Đông Anh, Yên Viên, Gia Lâm.
Kết quả: Tiểu đoàn 59 (Trung đoàn Tên lửa 261) bắn rơi chiếc B-52 đầu tiên tại chỗ ở Phủ Lỗ (Đông Anh), phá tan huyền thoại "pháo đài bay bất khả xâm phạm"[2].
Đêm 19-23/12/1972
Mỹ liên tục đánh phá ác liệt bất kể ngày đêm vào cả Hà Nội và Hải Phòng. Mỹ tin rằng lượng tên lửa dự trữ của Việt Nam sẽ nhanh chóng cạn kiệt[11].
Kết quả: Lưới lửa phòng không Việt Nam kiên cường đánh trả, bắn hạ nhiều B-52 trong các đêm liên tiếp, giữ vững trận địa[8].
Đêm 24/12/1972
Mỹ tiếp tục đánh phá dồn dập vào ban ngày và ban đêm trước khi lệnh tạm ngừng bắn có hiệu lực.
Lưu ý lịch sử: Từ trưa ngày 24/12 đến hết ngày 25/12, Mỹ tạm ngừng ném bom trong vòng 36 giờ nhân dịp lễ Giáng sinh chứ không phải ngừng từ ngày 21/12. Trong thời gian này, cả hai bên đều khẩn trương củng cố lực lượng và điều chỉnh chiến thuật.
Giai đoạn 2: Đêm quyết chiến và kết thúc chiến dịch (26-29/12/1972)
Đêm 26/12/1972 (Trận then chốt quyết định)
Mỹ tung đòn áp đảo ném bom hủy diệt rải thảm bằng 120 chiếc B-52 tập kích đồng loạt từ nhiều hướng vào Hà Nội, Hải Phòng, Thái Nguyên chỉ trong vòng 15 phút[7]. Khu phố Khâm Thiên và Bệnh viện Bạch Mai bị tàn phá nặng nề.
Kết quả: Lực lượng phòng không hiệp đồng tác chiến xuất sắc, bắn rơi 8 chiếc B-52 (trong đó có 4 chiếc rơi tại chỗ). Đây là tổn thất nặng nề nhất của Không quân Mỹ trong một đêm xuyên suốt chiến dịch, làm suy sụp hoàn toàn tinh thần của giới chỉ huy Mỹ[2].
Đêm 27-29/12/1972
Mỹ cố gắng duy trì oanh tạc nhưng quy mô giảm hẳn. Đêm 27/12, phi công Phạm Tuân lái MiG-21 bắn rơi 1 chiếc B-52 trên bầu trời[14]. Sáng 30/12/1972, Tổng thống Nixon buộc phải tuyên bố ngừng ném bom hoàn toàn từ vĩ tuyến 20 trở ra và đề nghị nối lại đàm phán ở Paris.
"Những ngày tháng 12 năm 1972 ấy, bầu trời Hà Nội rực sáng lửa đạn. Tiếng còi báo động vang lên liên hồi, nhưng người dân Thủ đô không hề nao núng, biến lòng căm thù thành hành động quyết chiến cứu nước[8]."
- Trích ký ức của người dân Hà Nội
4. Chiến thuật và kỹ thuật chiến đấu
Chiến thuật của Mỹ
- Tấn công sóng: B-52 bay theo đội hình tam giác (3 chiếc/tổ), duy trì cự ly nghiêm ngặt để tương hỗ hệ thống gây nhiễu điện tử
- Tác chiến điện tử toàn diện: Sử dụng các máy bay chuyên dụng rải các màn nhiễu kim loại dày đặc trên bầu trời nhằm che mắt toàn bộ hệ thống rada phòng không Bắc Việt[7]
- Chế áp trận địa: Dùng máy bay F-4 và F-105G Wild Weasel săn tìm, phóng tên lửa chống bức xạ AGM-45 Shrike để phá hủy các đài rada phát sóng của trận địa tên lửa SAM-2
Chiến thuật của Việt Nam
- Nghệ thuật vạch nhiễu tìm thù: Các trắc thủ rada Việt Nam sáng tạo ra các phương pháp lọc nhiễu, phát hiện dải nhiễu mịn của B-52 để bám sát mục tiêu[1]
- Chiến thuật "Bắn đón" và "Bắn đuổi": Linh hoạt điều khiển tên lửa vượt qua các màn bẫy điện tử của đối phương, phóng đón đầu đường bay cố định của B-52[9]
- Cơ động phòng tránh nhanh: Liên tục di chuyển vị trí các bệ phóng tên lửa ngay sau khi khai hỏa để tránh đòn phản công từ máy bay tiêm kích Mỹ
5. Vì sao chiến dịch Linebacker II bị thế giới lên án kịch liệt?
Cuộc tập kích bom chiến lược tháng 12/1972 của chính quyền Nixon đã vấp phải làn sóng phản đối và căm phẫn sâu sắc, chưa từng có từ dư luận quốc tế[15], bởi những nguyên nhân cốt lõi sau:
- Tính chất hủy diệt tàn bạo đối với dân thường: Mỹ đã sử dụng chiến thuật "ném bom rải thảm" bằng siêu pháo đài bay B-52 vào các khu vực có mật độ dân cư đậm đặc tại Hà Nội và Hải Phòng. Việc san phẳng khu phố Khâm Thiên (khiến gần 300 người chết chỉ trong một đêm), đánh bom Bệnh viện Bạch Mai, khu an dưỡng, trường học... bị coi là hành động tấn công khủng bố, vi phạm nghiêm trọng Luật nhân đạo quốc tế và Công ước Geneva[10].
- Hành vi lật lọng trên bàn ngoại giao: Trước đó vào tháng 10/1972, Mỹ và Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cơ bản đã đạt được dự thảo thỏa thuận hòa bình ("Hòa bình đã ở trong tầm tay" - tuyên bố của Kissinger). Việc Nixon đơn phương ra lệnh ném bom ngay trước thềm Giáng sinh nhằm mục đích ép buộc Việt Nam sửa đổi các điều khoản đàm phán được thế giới nhìn nhận là một hành động đê hèn, tráo trở và dùng vũ lực cơ bắp để bắt chẹt ngoại giao.
- Bị chính các đồng minh phương Tây quay lưng: Không chỉ khối các nước Xã hội Chủ nghĩa (Liên Xô, Trung Quốc) lên án, Linebacker II còn khiến các đồng minh thân cận nhất của Mỹ ở châu Âu bàng hoàng. Thủ tướng Thụy Điển Olof Palme đã thẳng thắn so sánh cuộc ném bom của Mỹ với các tội ác chiến tranh của phát xít Đức tại Guernica hay Treblinka. Các quốc gia như Pháp, Đức, Đan Mạch đồng loạt lên tiếng chỉ trích gay gắt hành động quân sự này của Washington.
- Làn sóng phẫn nộ ngay trong lòng nước Mỹ: Dư luận Mỹ coi đây là một "vết nhơ" trong lịch sử nước này. Các hãng thông tấn lớn của Mỹ chỉ trích đây là cuộc ném bom "vì sự điên rồ", đẩy uy tín quốc tế của nước Mỹ xuống mức thấp kỷ lục. Nhiều chính trị gia hàng đầu tại Nghị viện Mỹ tuyên bố đây là một hành động chiến tranh tàn bạo, phi lý và hoàn toàn vô ích.
6. Kết quả và tổn thất
Tổn thất của Mỹ
| Loại thiệt hại | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máy bay B-52 bị bắn rơi | 34 chiếc | Theo số liệu công bố của Việt Nam; Mỹ thừa nhận tổn thất 15-17 chiếc |
| Máy bay chiến thuật bị bắn rơi | 47 chiếc | F-4, A-7, F-111, v.v. |
| Phi công và thành viên tổ bay | Hàng chục người chết/bị bắt | Nhiều phi công kỳ cựu bị bắt làm tù binh tại "Khách sạn Hilton Hà Nội" |
Tổn thất của Việt Nam
- Nhân mạng: Hơn 2.300 dân thường thiệt mạng tại Hà Nội và Hải Phòng, hàng nghìn người khác bị thương nặng[3].
- Cơ sở hạ tầng: Cơ sở kinh tế, giao thông, y tế, giáo dục và nhiều khu dân cư nội đô bị tàn phá nặng nề[12].
7. Ý nghĩa lịch sử
- Đòn quyết định trên mặt trận ngoại giao: Đập tan cố gắng quân sự cuối cùng của Mỹ, buộc chính quyền Nixon phải từ bỏ yêu sách sửa đổi, quay lại ký kết Hiệp định Paris ngày 27/1/1973 với các điều khoản tôn trọng độc lập, chủ quyền của Việt Nam giống như bản thảo tháng 10/1972[4].
- Tạo bước ngoặt giải phóng miền Nam: Buộc quân đội Mỹ và đồng minh phải rút hoàn toàn khỏi Việt Nam, làm thay đổi cục diện chiến trường theo hướng có lợi tối đa cho cách mạng, tạo tiền đề vững chắc cho Đại thắng mùa Xuân 1975.
Tài liệu tham khảo
- [1] Bộ Quốc phòng (2014). Lịch sử Không quân Nhân dân Việt Nam. Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân.
- [2] Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (2015). Chiến thắng Điện Biên Phủ trên không - 12 ngày đêm lịch sử. NXB Chính trị Quốc gia.
- [3] Trần Hạnh (2012). Điện Biên Phủ trên không - Hồi ức và suy nghĩ. NXB Hà Nội.
- [4] Bộ Ngoại giao (2005). Lịch sử ngoại giao Việt Nam (1945-1975).
- [5] Michel, Marshall L. (2007). The 11 Days of Christmas: America's Last Vietnam Battle. Encounter Books.
- [6] McCarthy, James R. & Allison, George B. (1985). Linebacker II: A View from the Rock. USAF Southeast Asia Monograph Series.
- [7] Momyer, William W. (1978). Airpower in Three Wars: WWII, Korea, Vietnam. University Press of the Pacific.
- [8] Nguyễn Khắc Lễ (2002). Hồi ức về những ngày Hà Nội chiến đấu. Báo Nhân dân.
- [9] Tổng cục Chính trị QĐND Việt Nam (2012). 40 năm chiến thắng Điện Biên Phủ trên không. NXB Quân đội Nhân dân.
- [10] Tilford, Earl H. (1991). Setup: What the Air Force Did in Vietnam and Why. Air University Press.
- [11] Clodfelter, Mark (1989). The Limits of Air Power: The American Bombing of North Vietnam. Free Press.
- [12] Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam - Các tư liệu triển lãm và hiện vật.
- [13] Central Intelligence Agency (1973). The Christmas Bombing: An Assessment. Declassified documents.
- [14] Phạm Tuân (2007). Ký ức một phi công. NXB Văn học.
- [15] Báo Quân đội Nhân dân - Các bài viết kỷ niệm 40, 45, 50 năm chiến thắng (2012-2022).