Cập nhật lần cuối: 28 tháng 5, 2026

Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911-2013)

Tổng tư lệnh Quân đội Nhân dân Việt Nam — người đánh bại cả Pháp lẫn Mỹ, được thế giới công nhận là một trong những vị tướng vĩ đại nhất thế kỷ XX

1. Tiểu sử và con đường cách mạng

Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình — vùng đất nghèo khó ở miền Trung Việt Nam. Cha ông là một nhà nho yêu nước. Từ nhỏ, Võ Nguyên Giáp đã tham gia các hoạt động yêu nước, gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương từ những năm 1930.

Điều đặc biệt: ông chưa từng qua trường sĩ quan quân sự chính quy. Kiến thức quân sự của ông hoàn toàn tự học qua sách vở (Napoleon, Clausewitz, Tôn Tử) và qua thực tiễn chiến trận. Ông tốt nghiệp cử nhân Luật tại Hà Nội và từng là giáo viên lịch sử — nền tảng học thuật này giúp ông phân tích chiến lược sâu sắc hơn nhiều tướng lĩnh được đào tạo bài bản.

Năm 1940, ông gặp Hồ Chí Minh tại Trung Quốc — một cuộc gặp định hình toàn bộ sự nghiệp sau này. Năm 1944, ông trở về Việt Nam, và ngày 22 tháng 12 năm 1944, ông thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân — tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam — với vỏn vẹn 34 người, 2 súng trường, 17 súng các loại khác.

2. Kháng chiến chống Pháp (1946-1954)

Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, Pháp quay lại xâm lược. Từ năm 1946, Võ Nguyên Giáp chỉ huy cuộc kháng chiến chống Pháp với nguồn lực tối thiểu. Chiến lược của ông là chiến tranh nhân dân trường kỳ: tránh những trận đối đầu trực tiếp khi còn yếu, dần tiêu hao và bào mòn lực lượng địch qua nhiều năm, từng bước xây dựng lực lượng cho đến khi đủ mạnh để tổng phản công.

Đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ (1954). Ông đã có quyết định lịch sử: bác bỏ phương án "đánh nhanh thắng nhanh" (dù đã chuẩn bị xong), chuyển sang "đánh chắc tiến chắc" — kéo pháo vào rừng, bao vây, đào hào kiên cố. Phương án này đòi hỏi thêm nhiều tháng chuẩn bị và huy động hậu cần khổng lồ (261.000 dân công, 20.000 xe đạp thồ) nhưng đảm bảo chiến thắng chắc chắn. Ngày 7 tháng 5 năm 1954, tướng de Castries và toàn bộ lực lượng 16.200 quân Pháp ở Điện Biên Phủ đầu hàng — trận thua lớn nhất trong lịch sử thực dân Pháp.

3. Kháng chiến chống Mỹ (1955-1975)

Đối mặt với sức mạnh quân sự áp đảo của Mỹ (bom B-52, máy bay phản lực, pháo hạm, trực thăng, chất độc da cam...), Võ Nguyên Giáp tiếp tục chiến lược chiến tranh nhân dân — nhưng phải điều chỉnh sâu sắc để đối phó với kẻ thù công nghiệp cao. Ông chỉ đạo xây dựng đường Trường Sơn (đường Hồ Chí Minh) — hệ thống đường tiếp tế dài hàng nghìn km xuyên rừng núi, chịu đựng hàng triệu tấn bom mà vẫn hoạt động.

Đường Trường Sơn - huyết mạch nối liền hậu phương và tiền tuyến.
Đường Trường Sơn - huyết mạch nối liền hậu phương và tiền tuyến. Nguồn: Báo Cao Bằng

Tết Mậu Thân 1968 — dù không thành công về quân sự thuần túy — là đòn chiến lược làm lung lay toàn bộ niềm tin của công chúng Mỹ vào chiến tranh. Lyndon Johnson từ chối tái tranh cử. Mỹ bắt đầu rút quân. Năm 1975, chiến dịch Hồ Chí Minh — do ông chỉ đạo chung — kết thúc chiến tranh, thống nhất đất nước.

4. Nghệ thuật quân sự

  • Chiến tranh nhân dân: Biến toàn bộ dân tộc thành lực lượng chiến đấu — hậu cần, trinh sát, du kích, chính trị. Không có sự phân tách rõ ràng giữa "mặt trận" và "hậu phương."
  • Đánh vào ý chí: Mục tiêu không phải tiêu diệt toàn bộ quân địch mà làm cho họ và chính phủ địch mất ý chí tiếp tục chiến tranh — chiến lược được Clausewitz gọi là "chiến tranh chính trị."
  • Kiên nhẫn chiến lược: Chấp nhận chịu thiệt hại lớn trong ngắn hạn để thắng trong dài hạn. Ông từng nói: "Chúng tôi có thể mất mười người để giết một người của họ, và như vậy cuối cùng chúng tôi sẽ thắng."
  • Linh hoạt chiến thuật: Chuyển đổi linh hoạt giữa du kích, vận động chiến và trận địa chiến tùy theo tương quan lực lượng và thời cơ.

5. Công nhận quốc tế

Thế giới gọi ông là "Napoleon của Việt Nam", "Hổ của châu Á". Nhiều sách giáo khoa quân sự phương Tây phân tích chiến dịch Điện Biên Phủ và chiến tranh Việt Nam như các ví dụ kinh điển về chiến tranh phi đối xứng và chiến tranh nhân dân. Ông được xếp vào hàng những nhà quân sự vĩ đại nhất thế kỷ XX cùng với Eisenhower, Zhukov và Rommel.

6. Cuối đời và di sản

Sau năm 1975, Võ Nguyên Giáp giữ chức Bộ trưởng Quốc phòng và sau đó Phó Thủ tướng. Ông qua đời ngày 4 tháng 10 năm 2013, thọ 102 tuổi. Hàng triệu người Việt Nam đổ ra đường tiễn đưa ông. Thế giới tưởng nhớ ông như người cuối cùng trong thế hệ các nhà lãnh đạo kháng chiến vĩ đại của thế kỷ XX.

Di sản của ông vượt ra ngoài chiến thắng quân sự: ông là biểu tượng của ý chí quật cường, của trí tuệ dám đối đầu với kẻ thù mạnh hơn nhiều lần bằng chiến lược, sự kiên nhẫn và lòng dân.