Cách mạng Tháng Tám (1945)
Tổng khởi nghĩa giành chính quyền — bước ngoặt vĩ đại nhất của lịch sử dân tộc Việt Nam thế kỷ XX
1. Bối cảnh và thời cơ
Mùa hè 1945, tình hình thế giới biến chuyển dồn dập theo chiều hướng bất lợi cho phe phát xít. Sau khi Đức Quốc xã đầu hàng (5/1945), chiến trường Thái Bình Dương trở thành tâm điểm cuối cùng của Chiến tranh Thế giới thứ hai.
- Ngày 6/8/1945: Mỹ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima, phá hủy toàn bộ thành phố.
- Ngày 8/8/1945: Liên Xô tuyên chiến với Nhật và tấn công quân Quan Đông ở Mãn Châu.
- Ngày 9/8/1945: Mỹ ném bom nguyên tử lần hai xuống Nagasaki.
- Ngày 15/8/1945: Nhật hoàng Hirohito phát biểu trên đài phát thanh tuyên bố Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện.
Tại Việt Nam, quân Nhật — lực lượng đang chiếm đóng thực tế — lập tức mất tinh thần và mất khả năng kiểm soát. Chính phủ bù nhìn Trần Trọng Kim tan rã. Pháp chưa kịp quay lại. Quân Đồng Minh (Trung Hoa Dân quốc ở miền Bắc, Anh ở miền Nam) chưa vào. Khoảng trống quyền lực hình thành — đây là thời cơ nghìn năm có một mà Hồ Chí Minh và Việt Minh đã chuẩn bị và chờ đợi suốt 4 năm.
2. Quyết định phát động Tổng khởi nghĩa
Từ ngày 13 đến 15/8/1945, Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp khẩn tại Tân Trào (Tuyên Quang) dưới sự chủ trì của Hồ Chí Minh. Hội nghị nhận định: thời cơ đã đến, phải hành động trước khi quân Đồng Minh vào để tránh tình huống bị coi là "bên được giải phóng" thay vì "bên tự giải phóng". Lệnh Tổng khởi nghĩa được ban ra.
Ngày 16/8/1945, Quốc dân Đại hội họp tại Tân Trào — đại diện các đảng phái, tổ chức và tầng lớp nhân dân — thông qua quyết định Tổng khởi nghĩa, bầu ra Ủy ban Giải phóng Dân tộc Việt Nam (chính phủ lâm thời) do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch. Cùng ngày, một đơn vị Giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy xuất phát từ Tân Trào tiến về Hà Nội.
3. Diễn biến Tổng khởi nghĩa
Hà Nội (19/8/1945)
Ngày 19/8/1945 là ngày khởi nghĩa bùng nổ tại Hà Nội — trái tim chính trị của toàn quốc. Hàng chục nghìn quần chúng từ nội thành và các huyện ngoại ô kéo về trung tâm trong biển cờ đỏ sao vàng. Lực lượng tự vệ và du kích Việt Minh chiếm lần lượt: Phủ Khâm sai Bắc Bộ, Tòa thị chính, Sở Cảnh sát, Trại Bảo an binh, Sở Bưu điện. Quân Nhật không can thiệp — họ đã nhận lệnh đầu hàng và chỉ còn chờ giải giáp. Hà Nội hoàn toàn trong tay cách mạng trước khi kết thúc ngày 19/8.
Huế (23–25/8/1945)
Ngày 23/8/1945, Huế khởi nghĩa. Hàng vạn nhân dân và lực lượng Việt Minh chiếm các cơ quan chính quyền. Đây cũng là nơi diễn ra sự kiện mang tính biểu tượng cao nhất của Cách mạng Tháng Tám: ngày 25/8/1945, vua Bảo Đại — vị hoàng đế cuối cùng của triều Nguyễn — đọc Chiếu thoái vị, trao ấn vàng và kiếm báu cho đại diện chính phủ lâm thời. Câu nói của ông trở thành lịch sử: "Trẫm muốn được làm dân tự do của một nước độc lập hơn là làm vua một nước bị trị." Triều Nguyễn — vương triều phong kiến cuối cùng của Việt Nam tồn tại 143 năm (1802–1945) — chính thức kết thúc.
Sài Gòn (25/8/1945)
Ngày 25/8/1945, Sài Gòn khởi nghĩa trong không khí sục sôi của hàng trăm nghìn người xuống đường. Khởi nghĩa ở miền Nam phức tạp hơn do nhiều đảng phái (Cao Đài, Hòa Hảo, Đệ Tứ Quốc tế…) cùng hoạt động, nhưng Việt Minh vẫn giành được quyền lãnh đạo. Ủy ban hành chính Nam Bộ được thành lập.
Toàn quốc
Trong vòng chưa đầy 15 ngày (từ 14 đến 28/8/1945), khởi nghĩa thắng lợi trên toàn quốc: 63 tỉnh thành đều lần lượt về tay cách mạng, chính quyền nhân dân được thành lập ở mọi cấp từ tỉnh đến xã. Đây là cuộc cách mạng diễn ra nhanh nhất và ít đổ máu nhất trong lịch sử hiện đại Việt Nam.
4. Ngày 2/9/1945 — Tuyên ngôn Độc lập
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), trước hàng chục vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập — văn kiện chính trị–pháp lý khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Tuyên ngôn mở đầu bằng trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp (1791) — một lựa chọn có chủ ý, vừa khẳng định các quyền phổ quát của con người, vừa lên án sự mâu thuẫn của Pháp và Mỹ khi ủng hộ thuộc địa. Văn kiện liệt kê tội ác của thực dân Pháp trong gần 90 năm và khẳng định: "Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập."
5. Nguyên nhân thành công
- Thời cơ và quyết đoán: Việt Minh nhận ra và hành động ngay trong khoảng trống quyền lực hẹp giữa lúc Nhật đầu hàng và trước khi quân Đồng Minh đổ bộ — chỉ kéo dài vài tuần. Chậm hơn vài ngày có thể thay đổi toàn bộ kết cục.
- Chuẩn bị 4 năm bài bản: Từ 1941, Việt Minh đã xây dựng căn cứ địa Việt Bắc, lực lượng vũ trang, hệ thống các hội cứu quốc với hàng triệu thành viên và mạng lưới chính quyền sơ khai ở các vùng giải phóng.
- Lòng dân: Nạn đói 1944–1945 làm hơn 2 triệu người chết đã đẩy nhân dân — đặc biệt nông dân miền Bắc — đến cực điểm phẫn uất. Việt Minh cũng đã tổ chức phá kho thóc Nhật chia cho dân đói, tạo uy tín và lòng tin tuyệt đối trong quần chúng.
- Sự sụp đổ của đối thủ: Nhật đầu hàng, Pháp chưa quay lại, chính phủ Trần Trọng Kim mất chỗ dựa — không còn lực lượng nào đủ sức và ý chí đương đầu với Tổng khởi nghĩa.
6. Ý nghĩa lịch sử
- Cách mạng Tháng Tám chấm dứt 87 năm đô hộ của thực dân Pháp (1858–1945) và ách chiếm đóng của phát xít Nhật, khép lại thời kỳ mất nước dài nhất trong lịch sử cận đại.
- Lần đầu tiên trong lịch sử, nhân dân Việt Nam — từ nông dân đến trí thức, từ Bắc chí Nam — tự mình giành lại độc lập, không phụ thuộc vào bất kỳ ngoại bang nào.
- Sự thoái vị của Bảo Đại và sự ra đời của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đồng thời kết thúc chế độ quân chủ phong kiến ngàn năm, mở ra thời đại dân chủ nhân dân.
- Cách mạng Tháng Tám là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc thắng lợi đầu tiên ở Đông Nam Á trong thế kỷ XX, tạo tiếng vang lớn và trở thành nguồn cảm hứng cho phong trào giải phóng thuộc địa toàn thế giới.
- Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trở thành nền tảng pháp lý và chính trị cho cuộc kháng chiến chống Pháp (1946–1954), chống Mỹ (1954–1975) và thống nhất đất nước năm 1975.