Triều đại Lê Sơ
(1428 - 1527 SCN)
Nhà Lê Sơ (99 năm) là triều đại phong kiến thịnh trị nhất trong lịch sử Việt Nam trung đại. Ra đời từ chiến thắng của khởi nghĩa Lam Sơn sau 20 năm Minh thuộc, triều đại này đạt đỉnh cao dưới thời Lê Thánh Tông với bộ luật Hồng Đức hoàn chỉnh nhất Đông Nam Á thời bấy giờ, lãnh thổ được mở rộng đến Phú Yên, và nền văn hóa-giáo dục rực rỡ.
Lưu ý phân biệt: Nhà Lê Sơ thuộc về nhà Hậu Lê (1428-1789) — triều đại do Lê Lợi sáng lập. Nhà Hậu Lê gồm hai giai đoạn: Lê Sơ (1428-1527) là giai đoạn đầu thịnh trị, và Lê Trung Hưng (1533-1789) là giai đoạn sau khi nhà Lê được phục hồi nhưng vua chỉ còn là bù nhìn, quyền lực thực sự thuộc chúa Trịnh và chúa Nguyễn. Gọi "Hậu Lê" là để phân biệt với nhà Tiền Lê (980-1009) do Lê Hoàn sáng lập — một triều đại hoàn toàn khác, trước đó hơn 400 năm.
1. Khởi nghĩa Lam Sơn và thành lập (1418-1428)
Sau khi nhà Hồ sụp đổ (1407), nhà Minh tiến hành đô hộ Đại Việt với chính sách đồng hóa triệt để: đốt sách, cấm dạy chữ Nôm, bắt dân theo phong tục Hán, cưỡng bức lao dịch và thu cống phẩm nặng nề. Năm 1418, Lê Lợi — hào trưởng giàu có ở Lam Sơn (Thanh Hóa) — phất cờ khởi nghĩa. Mười năm kháng chiến gian khổ (1418-1427) trải qua nhiều lần nguy khốn, nhưng nhờ chiến thuật du kích linh hoạt và sự tham gia đông đảo của nhân dân, nghĩa quân dần lớn mạnh. Chiến thắng quyết định tại Chi Lăng-Xương Giang (1427) tiêu diệt 10 vạn quân Minh viện binh, buộc quân Minh phải rút lui hoàn toàn. Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế — Lê Thái Tổ — khôi phục quốc hiệu Đại Việt.
Nguyễn Trãi soạn Bình Ngô đại cáo (1428) — bản tuyên ngôn độc lập tổng kết 10 năm kháng chiến và khẳng định chủ quyền Đại Việt — được coi là đỉnh cao văn chính luận thời trung đại.
2. Xây dựng thể chế
Hành chính: Cả nước chia thành 13 đạo thừa tuyên (sau đổi thành thừa tuyên), dưới là phủ-huyện-châu-xã. Mỗi đạo có ba ti (Thừa ti, Đô ti, Hiến ti) phân quyền kiểm soát lẫn nhau — cơ chế giám sát chặt chẽ nhất từ trước đến thời đó. Vua nắm quyền tối thượng, bãi bỏ chức Tể tướng (từ thời Lê Thánh Tông) để tránh quyền lực tập trung vào một tay.
Bộ luật Hồng Đức (1483): Ban hành dưới thời Lê Thánh Tông, đây là bộ luật hoàn chỉnh và tiến bộ nhất Đại Việt — và hiếm có ở châu Á thời đó. Điểm nổi bật: phụ nữ có quyền thừa kế tài sản ngang bằng nam giới, có quyền ly hôn khi bị ngược đãi, được tự do sở hữu ruộng đất; quy định rõ trách nhiệm quan lại và hình phạt tham nhũng.
Khoa cử: Thi Hương-Hội-Đình tổ chức đều đặn 3 năm một lần. Dưới thời Lê Sơ có 26 kỳ thi Đình, chọn được 989 tiến sĩ — số lượng lớn nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Văn Miếu-Quốc Tử Giám được mở rộng, bia tiến sĩ bắt đầu được dựng từ năm 1484.
3. Đỉnh cao: Thời Lê Thánh Tông (1460-1497)
Lê Thánh Tông trị vì 37 năm — thời kỳ hưng thịnh nhất của nhà Lê Sơ. Ông vừa là chính khách tài ba, vừa là nhà thơ, nhà sử học. Những thành tựu nổi bật:
- Mở rộng lãnh thổ: Năm 1471, đích thân chỉ huy 26 vạn quân đánh Chiêm Thành, chiếm kinh đô Đồ Bàn (Bình Định), sáp nhập vùng đất đến Phú Yên. Chiêm Thành sau đó suy yếu và không còn là mối đe dọa. Đây là bước tiến lớn nhất của công cuộc Nam tiến trong lịch sử Việt Nam.
- Cải cách hành chính: Bãi bỏ chức Tể tướng, trực tiếp nắm 6 bộ; hoàn thiện hệ thống 13 đạo; lập bản đồ quốc gia (Hồng Đức bản đồ).
- Văn học: Thành lập Hội Tao Đàn gồm 28 văn nhân xuất sắc do vua đứng đầu, tạo ra thời kỳ văn học Hồng Đức rực rỡ với hàng nghìn bài thơ chữ Hán và chữ Nôm.
- Sử học: Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên biên soạn) hoàn thành — bộ quốc sử có hệ thống và toàn diện nhất từ trước đến thời đó.
4. Kinh tế và xã hội
Ruộng đất công (lộc điền, quân điền) được phân chia định kỳ cho nông dân, hạn chế tích tụ đất đai quá mức vào tay quý tộc. Đê điều được tu bổ hàng năm; đặt chức quan chuyên trách đê sông. Thủ công nghiệp phát triển với các phường nghề ở Thăng Long (phường Hàng Bạc, Hàng Đồng, Hàng Vải…). Ngoại thương qua cảng Vân Đồn (Quảng Ninh) tiếp tục sôi động. Chính sách "ngụ binh ư nông" duy trì quân đội lớn mà không làm kiệt sức kinh tế.
5. Suy vong (1497-1527)
Sau khi Lê Thánh Tông mất (1497), các vua kế tiếp ngày càng kém cỏi và tàn bạo. Lê Uy Mục (1505-1509) nổi tiếng hung bạo, giết hại công thần và hoàng tộc, bị sử gọi là "vua quỷ". Lê Tương Dực (1509-1516) sa đọa, cất công trình xa hoa, khiến dân oán thán. Khởi nghĩa nông dân nổ ra khắp nơi, các tướng lĩnh lộng quyền. Năm 1527, đại thần Mạc Đăng Dung ép vua Lê Cung Hoàng nhường ngôi, lập nhà Mạc — kết thúc 99 năm Lê Sơ và mở ra thời kỳ Nam-Bắc triều.
6. Các vua nhà Lê Sơ
- Lê Thái Tổ (1428-1433): Sáng lập triều đại sau khởi nghĩa Lam Sơn; khôi phục Đại Việt.
- Lê Thái Tông (1433-1442): Củng cố bộ máy nhà nước, phát triển khoa cử.
- Lê Nhân Tông (1442-1459): Lên ngôi khi còn nhỏ; cuối triều xảy ra biến cung đình.
- Lê Nghi Dân (1459-1460): Cướp ngôi, trị vì chưa đầy 1 năm rồi bị phế truất.
- Lê Thánh Tông (1460-1497): Vị vua vĩ đại nhất triều Lê Sơ; ban hành Hồng Đức pháp luật, mở rộng lãnh thổ, đỉnh cao văn hóa-giáo dục.
- Lê Hiến Tông (1497-1504): Duy trì nền thịnh trị.
- Lê Túc Tông (1504): Trị vì khoảng 6 tháng.
- Lê Uy Mục (1505-1509): Tàn bạo, giết hại công thần; sử gọi là "vua quỷ".
- Lê Tương Dực (1509-1516): Sa đọa, xây cung điện xa hoa; khởi nghĩa nông dân bùng phát.
- Lê Chiêu Tông (1516-1522), Lê Cung Hoàng (1522-1527): Triều đình rệu rã; Mạc Đăng Dung nắm thực quyền rồi cướp ngôi năm 1527.
7. Ý nghĩa lịch sử
Nhà Lê Sơ hoàn thiện mô hình nhà nước quân chủ tập quyền Nho giáo mà các triều trước còn dang dở. Bộ luật Hồng Đức, hệ thống khoa cử 3 năm/kỳ, và bản đồ quốc gia Hồng Đức trở thành chuẩn mực cho các triều đại sau. Công cuộc Nam tiến đến Phú Yên (1471) mở ra một chương mới trong tiến trình mở rộng lãnh thổ Việt Nam. Tư tưởng "Bình Ngô đại cáo" của Nguyễn Trãi — đề cao nhân nghĩa, lấy dân làm gốc — được xem là di sản tư tưởng lớn nhất thời trung đại Việt Nam.