Thời kỳ Đá cũ
(Khoảng 800.000 năm trước - 10.000 năm trước)
Thời kỳ Đá cũ là chương đầu tiên trong lịch sử loài người trên lãnh thổ Việt Nam. Với các phát hiện khảo cổ học mới, đặc biệt là di chỉ An Khê (Gia Lai), giai đoạn này có thể được mở rộng đến khoảng 800.000 năm trước và kéo dài đến khoảng 10.000 năm trước.[5] Đây là giai đoạn con người nguyên thủy xuất hiện, thích nghi với tự nhiên hoang dã và dần dần tích lũy những kỹ năng sinh tồn căn bản - đặt viên gạch đầu tiên cho toàn bộ nền văn minh sau này. Các phát hiện khảo cổ học cho thấy đất Việt là một trong những địa bàn cư trú sớm của loài người ở Đông Nam Á.[2]
1. Bối cảnh thời gian và môi trường tự nhiên
Thời kỳ Đá cũ trải dài từ khoảng 800.000 năm trước đến 10.000 năm trước, tương ứng với phần lớn thế Canh Tân. Trong suốt giai đoạn này, Trái Đất trải qua nhiều chu kỳ băng hà và gian băng xen kẽ nhau, khiến khí hậu dao động mạnh giữa nóng ẩm nhiệt đới và lạnh khô. Mực nước biển từng thấp hơn hiện nay hàng chục đến cả trăm mét, làm lộ ra những vùng đất rộng lớn nối liền bán đảo Đông Dương với các đảo Sundaland (ngày nay là Indonesia, Malaysia, Philippines), tạo điều kiện cho các di dân sớm di chuyển dọc ven biển và thung lũng sông.[4]
Địa hình Việt Nam thời đó chủ yếu là rừng rậm nhiệt đới, thảo nguyên ven núi, hang động đá vôi và hệ thống sông suối dày đặc. Hệ động vật phong phú gồm voi cổ đại, tê giác, hươu khổng lồ, gấu tre và nhiều loài linh trưởng - nguồn thức ăn dồi dào cho các cộng đồng săn bắt hái lượm.
2. Dấu vết con người - những di chỉ quan trọng
Nhờ khảo cổ học, chúng ta có bằng chứng cụ thể về sự hiện diện của con người nguyên thủy trên đất Việt qua nhiều địa điểm tiêu biểu:
- An Khê (Gia Lai): Là phát hiện khảo cổ quan trọng có niên đại khoảng 800.000 năm trước. Các nhà khảo cổ Việt-Nga tìm thấy hàng trăm công cụ đá cuội ghè đẽo mang đặc trưng kỹ thuật làm rìu đá hai mặt, cho thấy người tối cổ đã sinh sống ở vùng Tây Nguyên từ rất sớm.[5]
- Núi Đọ (Thanh Hóa): Niên đại khoảng 300.000-400.000 năm trước. Đây là nơi tập trung nhiều rìu tay, nạo và mảnh tước lớn làm từ đá cuội sông - đặc trưng của văn hóa đá cuội ghè. Di chỉ này từng được xem là di chỉ Đá cũ tiêu biểu nhất Việt Nam trong nhiều thập kỷ.[2]
- Hang Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn): Niên đại khoảng 400.000-500.000 năm trước. Phát hiện hóa thạch răng người tối cổ cùng xương động vật lớn và công cụ đá thô sơ. Đây là bằng chứng trực tiếp đầu tiên về hình hài con người nguyên thủy tại Việt Nam.[1]
- Hang Thẩm Ồm (Nghệ An): Chứa hóa thạch động vật thế Canh Tân cùng dấu vết sinh hoạt của con người, phản ánh lối sống cư trú trong hang động ở vùng núi Bắc Trung Bộ.
- Xuân Lộc (Đồng Nai): Tìm thấy xương hóa thạch người cổ và xương voi, tê giác, cho thấy cư dân Đá cũ đã hiện diện ở vùng Đông Nam Bộ, không chỉ tập trung ở miền Bắc.
- Hang Con Moong (Thanh Hóa): Tầng văn hóa dày, ghi nhận sự chuyển tiếp liên tục từ Đá cũ sang Đá mới, là minh chứng quý giá về quá trình tiến hóa văn hóa tại chỗ của người Việt cổ.[3]
3. Con người - từ người tối cổ đến người tinh khôn
Ở giai đoạn sớm, cư dân trên đất Việt thuộc nhóm người tối cổ, thường được liên hệ với Homo erectus (người đứng thẳng), đã biết chế tác công cụ đá ghè đẽo và thích nghi với môi trường nhiệt đới.[2] Về sau, khoảng 50.000-40.000 năm trước, Homo sapiens (người tinh khôn) xuất hiện và dần thay thế hoàn toàn người tối cổ. Người tinh khôn có tư duy trừu tượng, ngôn ngữ phát triển hơn và khả năng hợp tác xã hội cao hơn - điều kiện tiên quyết để bước sang các nền văn hóa đá giữa và đá mới sau này.[4]
4. Công cụ và kỹ thuật chế tác đá
Công cụ đá là dấu hiệu đặc trưng nhất của thời kỳ này và cũng là thước đo trình độ kỹ thuật qua từng giai đoạn:[2]
- Giai đoạn sớm (Đá cũ hạ): Công cụ được ghè đẽo một mặt, thô sơ, hình dáng không đồng đều. Nguyên liệu chủ yếu là đá cuội sông (quartzit, bazan, andezit) - loại đá cứng, dễ kiếm dọc bờ sông suối.
- Giai đoạn giữa (Đá cũ trung): Kỹ thuật tiến bộ hơn, bắt đầu ghè hai mặt, tạo ra các công cụ có cạnh sắc hơn: rìu tay, nạo, mũi nhọn. Người thợ đã biết chọn lọc nguyên liệu và kiểm soát hướng ghè.
- Giai đoạn muộn (Đá cũ thượng): Xuất hiện kỹ thuật tạo mảnh tước, làm lưỡi mỏng và nhỏ hơn. Đây là tiền thân của kỹ thuật mài đá của thời Đá mới. Đồng thời, có dấu hiệu sử dụng xương và sừng động vật làm công cụ bổ sung.
5. Đời sống kinh tế và xã hội
Kinh tế săn bắt hái lượm: Toàn bộ nguồn sống phụ thuộc vào tự nhiên - săn thú lớn (voi, hươu, lợn rừng), bắt cá và ốc ven sông, hái quả rừng, đào củ. Chưa có bất kỳ hình thức sản xuất lương thực nào. Việc tìm kiếm thức ăn đòi hỏi di chuyển liên tục theo mùa và sự thay đổi của nguồn thức ăn.[1]
Nơi cư trú: Ưu tiên hang động và mái đá - nơi trú che mưa, gió, thú dữ. Khi di chuyển giữa các vùng, họ dựng lán tạm ven sông suối. Các hang như Thẩm Khuyên, Con Moong, Thẩm Ồm đều có tầng văn hóa dày, chứng tỏ được sử dụng liên tục qua nhiều thế hệ.
Tổ chức xã hội: Sống thành các nhóm nhỏ khoảng 20-50 người, liên kết theo quan hệ huyết thống. Chưa có giai cấp hay phân hóa xã hội. Phân công lao động theo giới tính và tuổi tác ở mức sơ khai: nam giới săn bắt động vật lớn, phụ nữ và trẻ em hái lượm và trông nom con nhỏ.
Lửa và vai trò của nó: Việc sử dụng lửa là bước ngoặt quan trọng nhất của thời kỳ này. Lửa giúp nấu chín thức ăn (tăng hấp thu dinh dưỡng), sưởi ấm trong mùa lạnh, xua đuổi thú dữ và tập hợp cộng đồng quanh đống lửa - hạt nhân đầu tiên của đời sống xã hội.
Tín ngưỡng sơ khai: Vào giai đoạn muộn, khi Homo sapiens xuất hiện, đã có những dấu hiệu của đời sống tinh thần: chôn cất người chết có chủ ý (dù chưa có đồ tùy táng phức tạp), sử dụng màu đỏ nâu (ochre) - có thể mang ý nghĩa nghi lễ. Đây là mầm mống đầu tiên của tín ngưỡng và ý thức về cái chết.
6. Vị trí của Việt Nam trong bức tranh Đá cũ Đông Nam Á
Các phát hiện tại An Khê với niên đại khoảng 800.000 năm trước cho thấy Việt Nam có những bằng chứng Đá cũ rất sớm trong bức tranh Đông Nam Á lục địa. Đây là lớp thông tin khảo cổ học chuyên sâu, giúp mở rộng khung niên đại thời Đá cũ ở Việt Nam so với cách trình bày phổ thông trước đây.[5]
Sự liên tục văn hóa được ghi nhận rõ nhất ở hang Con Moong - nơi các tầng văn hóa chồng lên nhau từ Đá cũ muộn qua văn hóa Hòa Bình rồi đến Đá mới, chứng minh người Việt cổ phát triển tại chỗ, không phải kết quả của một cuộc di dân ồ ạt từ bên ngoài.[3]
7. Ý nghĩa lịch sử
Thời kỳ Đá cũ tuy chưa để lại thành tựu văn hóa vật chất rực rỡ, nhưng có ý nghĩa nền tảng không thể phủ nhận. Chính trong giai đoạn hàng trăm nghìn năm này, con người trên đất Việt đã:
- Hình thành kỹ năng chế tác công cụ - tiền đề của mọi kỹ thuật sản xuất sau này.
- Xây dựng lối sống cộng đồng, đặt nền móng cho cấu trúc xã hội thị tộc, bộ lạc thời Đá mới.
- Tích lũy kiến thức về tự nhiên, cây cỏ và động vật - tiền đề cho nông nghiệp nguyên thủy.
- Phát triển ngôn ngữ và tư duy biểu tượng - nền tảng của văn hóa và văn minh.
Khoảng 10.000 năm trước, khi băng hà cuối cùng tan chảy và khí hậu ấm lên, con người bước vào thời kỳ Đá mới - một kỷ nguyên cách mạng với nông nghiệp, gốm sứ và định cư lâu dài, trực tiếp dẫn đến sự ra đời của nền văn minh Đông Sơn và nhà nước Văn Lang.
Tài liệu tham khảo
- Lịch sử và Địa lí 6. Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hà Nội: NXB Giáo dục Việt Nam, 2021. Khung kiến thức phổ thông về xã hội nguyên thủy và dấu tích người nguyên thủy trên đất nước Việt Nam.
- Khảo cổ học Việt Nam, Tập I: Thời đại đá Việt Nam, Hà Văn Tấn chủ biên. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội, 1998. Tổng hợp hệ thống về các di chỉ, công cụ đá và niên đại khảo cổ học thời Đá cũ ở Việt Nam.
- Những nền văn hóa khảo cổ tiêu biểu ở Việt Nam, Viện Khảo cổ học. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội, 2009. Khái quát đặc trưng các di tích tiền sử, bao gồm Hang Con Moong và quá trình chuyển tiếp Đá cũ - Đá mới.
- The Archaeology of Mainland Southeast Asia, Charles Higham. Cambridge: Cambridge University Press, 1989. Bối cảnh khảo cổ học Đông Nam Á lục địa, khí hậu thế Canh Tân và quá trình cư trú của người nguyên thủy.
- The An Khe Paleolithic Industry in Vietnam, nhóm nghiên cứu khảo cổ Việt-Nga, 2016. Công bố và thảo luận về các phát hiện Đá cũ sớm tại An Khê, Gia Lai.