Cập nhật lần cuối: 30 tháng 5, 2026

Pháp tấn công Đà Nẵng (1858-1859)

Mở màn cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp

1. Bối cảnh và nguyên nhân

Giữa thế kỷ XIX, Pháp đang ráo riết bành trướng thuộc địa ở châu Á nhằm cạnh tranh ảnh hưởng với Anh. Việt Nam dưới triều Nguyễn, với vị trí địa chiến lược tại cửa ngõ Đông Nam Á, trở thành mục tiêu trực tiếp.

Pháp lấy ba lý do chính để phát động chiến tranh: (1) Nhà Nguyễn nghiêm cấm truyền đạo Thiên Chúa giáo và xử tử nhiều giáo sĩ phương Tây, đặc biệt sau vụ hành quyết Giám mục Diaz (người Tây Ban Nha) năm 1857; (2) áp lực từ Giám mục Pellerin — người vận động mạnh mẽ tại Paris cho một cuộc can thiệp quân sự; (3) tham vọng độc chiếm tuyến thương mại sông Mê Kông và thị trường miền Nam Trung Hoa.

Đà Nẵng (mà người Pháp gọi là Tourane) được chọn làm điểm tấn công đầu tiên vì: đây là hải cảng nước sâu lớn nhất miền Trung, chỉ cách kinh đô Huế khoảng 100 km về phía nam, thuận lợi cho tàu chiến cỡ lớn cập bến và tiếp tế. Pháp kỳ vọng chiếm Đà Nẵng sẽ tạo bàn đạp tiến thẳng lên Huế, buộc vua Tự Đức đầu hàng nhanh chóng.

2. Lực lượng tham chiến

Liên quân Pháp - Tây Ban Nha gồm khoảng 3.000 quân với 14 tàu chiến (trong đó có nhiều tàu hơi nước bọc thép), do Phó Đô đốc Rigault de Genouilly chỉ huy toàn bộ chiến dịch. Lực lượng Tây Ban Nha — khoảng 450 lính Philippines — do Đại tá Lanzarote chỉ huy, tham chiến theo thỏa thuận liên minh sau vụ Giám mục Diaz.

Phía Việt Nam ban đầu chỉ có các đồn phòng thủ ven biển với quân số và hỏa lực hạn chế. Sau khi chiến sự nổ ra, triều đình Huế điều động thêm quân và bổ nhiệm Nguyễn Tri Phương — một trong những danh tướng có tài tổ chức phòng thủ nhất thời bấy giờ — làm Tổng chỉ huy mặt trận Đà Nẵng.

3. Diễn biến chi tiết

Giai đoạn 1: Tấn công và đổ bộ (1/9/1858)

Sáng sớm ngày 1 tháng 9 năm 1858, hạm đội Pháp - Tây Ban Nha tiến vào vịnh Đà Nẵng và khai hỏa dữ dội vào các pháo đài ven bờ. Các đồn lũy mỏng của quân Nguyễn nhanh chóng bị áp đảo trước hỏa lực vượt trội của tàu chiến hơi nước. Ngay trong ngày hôm đó, liên quân đổ bộ lên bán đảo Sơn Trà và chiếm toàn bộ khu vực này làm căn cứ đầu cầu. Một số đồn phòng thủ nhỏ dọc bờ biển cũng bị hạ trong vòng vài ngày.

Tàu Liên quân tấn công Đà Nẵng năm 1858.
Tàu Liên quân tấn công Đà Nẵng năm 1858. Nguồn: Wikipedia

Giai đoạn 2: Phòng thủ và bao vây (9/1858 - 1/1859)

Triều đình Huế phản ứng nhanh, cử Nguyễn Tri Phương vào Đà Nẵng vào cuối tháng 9 năm 1858. Thay vì phản công trực tiếp vào hỏa lực hải quân vượt trội, ông chủ trương chiến lược phòng thủ bền bỉ:

  • Cho xây dựng một hệ thống phòng tuyến lũy đất dài bao vây chặt khu vực đóng quân của Pháp, ngăn chặn liên quân mở rộng ra ngoài Sơn Trà.
  • Thực hiện chính sách "vườn không nhà trống": di tản toàn bộ dân cư, cắt nguồn lương thực, phá hủy kho thóc và giếng nước trong vùng kiểm soát của địch.
  • Tập trung lực lượng đào hào, đắp lũy thay vì tổ chức các trận đánh lớn tiêu hao binh lực.

Chiến lược này tỏ ra hiệu quả: quân Pháp bị giam chân trên bán đảo Sơn Trà, không thể tiến về Huế. Hơn nữa, khí hậu khắc nghiệt (nắng nóng mùa hè, mưa lũ mùa đông miền Trung), cùng nạn dịch bệnh hoành hành — chủ yếu là kiết lị và sốt rét — đã làm quân Pháp thiệt hại nặng nề. Rigault de Genouilly đứng trước nguy cơ quân đội tan rã vì bệnh tật nhanh hơn vì chiến đấu.

Giai đoạn 3: Chuyển hướng chiến lược (2/1859)

Sau gần 5 tháng bế tắc hoàn toàn tại Đà Nẵng, Rigault de Genouilly nhận ra không thể thực hiện kế hoạch đánh thẳng lên Huế. Tháng 2 năm 1859, ông quyết định để lại một lực lượng nhỏ giữ Sơn Trà và chuyển phần lớn hạm đội xuống phía nam tấn công Gia Định (Sài Gòn).

Đến tháng 3 năm 1860, sau khi liên quân sa lầy ở cả Đà Nẵng lẫn Gia Định và bị kéo căng lực lượng, Pháp buộc phải rút hoàn toàn khỏi Đà Nẵng, trả lại thành phố cho triều đình Nguyễn. Chiến dịch Đà Nẵng chính thức kết thúc mà không đạt được mục tiêu chiến lược ban đầu.

4. Kết quả và ý nghĩa lịch sử

  • Pháp thất bại chiến thuật tại Đà Nẵng nhưng không từ bỏ tham vọng xâm lược. Việc chuyển hướng vào Gia Định (17/2/1859) mở ra một mặt trận mới, nơi Pháp cuối cùng giành được chỗ đứng vững chắc, dẫn đến Hòa ước Nhâm Tuất (1862) và việc mất ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.
  • Chiến lược phòng thủ của Nguyễn Tri Phương chứng tỏ hiệu quả trong ngắn hạn: giữ vững Đà Nẵng, gây tổn thất đáng kể cho địch. Song việc thiếu phản công chủ động và thiếu cải cách quân sự hiện đại khiến Việt Nam không thể đẩy lui hoàn toàn quân xâm lược.
  • Cuộc tấn công Đà Nẵng 1858 là mốc khởi đầu chính thức của quá trình thực dân Pháp xâm lược Việt Nam — một quá trình kéo dài qua nhiều giai đoạn: mất Nam Kỳ (1862-1867), Bắc Kỳ lần thứ nhất (1873), Bắc Kỳ lần thứ hai (1882-1884) và kết thúc bằng Hiệp ước Patenôtre (1884) đặt toàn Việt Nam dưới sự bảo hộ của Pháp.
  • Sự kiện này phơi bày rõ khoảng cách về tiềm lực quân sự giữa nhà nước phong kiến Việt Nam với các đế quốc thực dân công nghiệp phương Tây, đồng thời cho thấy những hạn chế của chính sách "bế quan tỏa cảng" dưới triều Nguyễn.

5. Tổng kết

Trận Đà Nẵng 1858-1859 là bài học đầu tiên và đau đớn về sự chênh lệch sức mạnh quân sự trong thời đại công nghiệp. Dù quân dân Việt Nam chiến đấu bền bỉ và khiến liên quân Pháp - Tây Ban Nha không đạt được mục tiêu ban đầu, sự yếu kém về trang bị, hỏa lực và chiến lược vĩ mô cuối cùng đã khiến Việt Nam không thể ngăn chặn làn sóng xâm lược. Đà Nẵng trở thành nơi khai màn cho gần một thế kỷ đấu tranh giành lại độc lập của dân tộc Việt Nam (1858-1954).